Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。88401〜88450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Japiane 25
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
4290 viên
合計
8451300
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110114900 viên 1970 2026-03-26
Japiane 25
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
46800 Viên
合計
106142400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110114900 Viên 2268 2026-03-26
Javelin 200
Tiaprofenic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5010 Viên
合計
39579000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110132423 Viên 7900 2026-03-26
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
200 Viên
合計
540000
グループ
N5
製造業者
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79831
890114990724 Viên 2700 2026-03-26
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51068
893110136825 Viên 130 2026-03-26
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51042
893110136825 Viên 130 2026-03-26
Kali Clorid Kabi 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
50 Ống
合計
115500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-19566-13 Ống 2310 2026-03-26
Kalira
Polystyren
含量/投与経路
Calci polystyren sulfonat 5g · Uống
数量
500 Gói
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110211900 Gói 14700 2026-03-26
Kauskas-50
Lamotrigine
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110661624 Viên 3900 2026-03-26
Kefentech
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dán ngoài da
数量
3080 Miếng
合計
30338000
グループ
N2
製造業者
Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79831
880100021824 Miếng 9850 2026-03-26
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
618800000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T38 · 38287
VN-18676-15 Viên 15470 2026-03-26
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
46410000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA EU-GMP (Bỉ)
省/施設
T01 · 01938
VN-18676-15 Viên 15470 2026-03-26
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
653600
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48075
02/2024-P Lọ 65360 2026-03-26
Khu phong trừ thấp - BVP 300
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích t · Uống
数量
40000 Viên
合計
145440000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00233-24 Viên 3636 2026-03-26
Khu phong trừ thấp BV
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích t · Uống
数量
52000 Viên
合計
189072000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00233-24 Viên 3636 2026-03-26
Khu phong trừ thấp BV
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích t · Uống
数量
12600 Viên
合計
45813600
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00233-24 Viên 3636 2026-03-26
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg; 500mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
44961000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T79 · 79831
VN-18679-15 Viên 21410 2026-03-26
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg; 1000mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
44961000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T79 · 79831
VN-18678-15 Viên 21410 2026-03-26
Kydheamo - 2A
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
含量/投与経路
210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
数量
100 Can
合計
14070000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110160025 Can 140700 2026-03-26
Kydheamo-1 B
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
84g/1000ml · Tiêm
数量
100 Can
合計
13450700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110159925 Can 134507 2026-03-26
LAHM
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
含量/投与経路
611,76mg + 800mg + 80mg · Uống
数量
160000 Gói
合計
520000000
グループ
N4
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt nam)
省/施設
T64 · 64001
893100922024 Gói 3250 2026-03-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
5000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
QLSP-851-15 Gói 840 2026-03-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
30000 Gói
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-851-15 Gói 840 2026-03-26
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
11760000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79831
590110425723 Viên 4200 2026-03-26
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
18116000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79831
590110425823 Viên 6470 2026-03-26
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
2700 Chai
合計
17898300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35955-22 Chai 6629 2026-03-26
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
6249500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-21953-14 Chai 12499 2026-03-26
Lactulin
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml; 100ml · Uống
数量
290 Chai
合計
18850000
グループ
N5
製造業者
Meyer Organics Pvt., Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79831
VN-22628-20 Chai 65000 2026-03-26
Lambertu
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
2250 Viên
合計
10012500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110103623 Viên 4450 2026-03-26
Lamictal 50mg
Lamotrigine
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A (Poland)
省/施設
T01 · 01938
590110524824 Viên 5000 2026-03-26
Lamone 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
26400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
893110107323 Viên 2200 2026-03-26
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
含量/投与経路
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g · Uống
数量
3300 Gói
合計
11880000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00014-20 Gói 3600 2026-03-26
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
21600 Viên
合計
79920000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110311400 Viên 3700 2026-03-26
Lepigin 25
Clozapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
170000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-22741-15 Viên 850 2026-03-26
Lercastad 10
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
26400 Viên
合計
79200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-21101-14 Viên 3000 2026-03-26
Levofloxacin 250mg/50ml
Levofloxacin*
含量/投与経路
250mg/50ml · Tiêm truyền
数量
600 Chai
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35190-21 Chai 50000 2026-03-26
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35819-22 Viên 710 2026-03-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
650000 Viên
合計
859300000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T40 · 40149
400110141723 Viên 1322 2026-03-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16530000
グループ
N2
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01361
400110141723 Viên 1102 2026-03-26
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8790 Viên
合計
61995870
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
VN-17205-13 Viên 7053 2026-03-26
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
6720 Viên
合計
70969920
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T79 · 79831
539110009825 Viên 10561 2026-03-26
Lipibrat 100
Ciprofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3750 viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110892224 viên 8000 2026-03-26
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
21750000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T38 · 38287
400110020323 Chai 145000 2026-03-26
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
36300 Viên
合計
6497700
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-19439-13 Viên 179 2026-03-26
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
50400000
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110742524 Viên 2800 2026-03-26
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
210 Bơm tiêm
合計
17930010
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T48 · 48124
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-26
Luciwif
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
12260 Viên
合計
8336800
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110324100 Viên 680 2026-03-26
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
19710000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01938
VN-17804-14 Viên 6570 2026-03-26
METFORMIN HCL 850/SITAGLIPTIN 50 (Tên cũ: Sitomet 50/850)
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
15450 Viên
合計
138277500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110451123 Viên 8950 2026-03-26
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110484324 Viên 1250 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。