|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- 含量/投与経路
- 5.000UI/ml; 5ml · Tiêm
- 数量
- 5250 Lọ
- 合計
- 1047375000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
- 省/施設
- T75
|
400410303124 |
5.000UI/ml; 5ml
Tiêm
|
Lọ |
5250
|
199500
|
1047375000
|
N1 |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
|
T75
|
2026-03-26 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- 含量/投与経路
- 5000IU/ml · Tiêm
- 数量
- 310 Lọ
- 合計
- 61845000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
400410303124 |
5000IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
310
|
199500
|
61845000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01830
|
2026-03-26 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 600mg/ 5ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
760410646824 |
600mg/ 5ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
0
|
24556600
|
0
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T40
40149
|
2026-03-26 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 600mg/ 5ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 166 Lọ
- 合計
- 4076395600
- グループ
- N1
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
760410646824 |
600mg/ 5ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
166
|
24556600
|
4076395600
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T40
40149
|
2026-03-26 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 16640 Gói
- 合計
- 81436160
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
300110000524 |
10mg
Uống
|
Gói |
16640
|
4894
|
81436160
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v) · Uống
- 数量
- 42000 Chai
- 合計
- 1543500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v)
Uống
|
Chai |
42000
|
36750
|
1543500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- 含量/投与経路
- 5g + 0,25g · Uống
- 数量
- 129100 Viên
- 合計
- 316295000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
V42-H12-16 |
5g + 0,25g
Uống
|
Viên |
129100
|
2450
|
316295000
|
N3 |
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
- 含量/投与経路
- 6,25g; 6,25g; 1,25g; 1,25g; 1g; 1g; 1g; 0,25g · Uống
- 数量
- 4200 Gói
- 合計
- 39900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-26695-17 |
6,25g; 6,25g; 1,25g; 1,25g; 1g; 1g; 1g; 0,25g
Uống
|
Gói |
4200
|
9500
|
39900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m · Uống
- 数量
- 7600 Viên
- 合計
- 41648000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-33578-19 |
(Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m
Uống
|
Viên |
7600
|
5480
|
41648000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m · Uống
- 数量
- 63000 Viên 8g
- 合計
- 522900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-33578-19 |
(Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m
Uống
|
Viên 8g |
63000
|
8300
|
522900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m · Uống
- 数量
- 3000 Viên 8g
- 合計
- 24900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-33578-19 |
(Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m
Uống
|
Viên 8g |
3000
|
8300
|
24900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 48,75mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, Cao đặc dược liệu (tương đương: 260mg; 260mg; 260mg; 260mg) 13mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên 3g
- 合計
- 548000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-33578-19 |
48,75mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, Cao đặc dược liệu (tương đương: 260mg; 260mg; 260mg; 260mg) 13mg
Uống
|
Viên 3g |
100000
|
5480
|
548000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g · Uống
- 数量
- 323000 Viên
- 合計
- 1033600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-35146-21 |
6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g
Uống
|
Viên |
323000
|
3200
|
1033600000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450 mg + 38 mg + 61 mg · Uống
- 数量
- 110000 Viên
- 合計
- 357500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-27170-17 |
450 mg + 38 mg + 61 mg
Uống
|
Viên |
110000
|
3250
|
357500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 150mg; 20mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 120000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CP Dược - VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
893200122900 |
150mg; 20mg
Uống
|
Viên |
250000
|
480
|
120000000
|
N3 |
Công ty CP Dược - VTYT Quảng Ninh
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg · Uống
- 数量
- 55550 Viên
- 合計
- 46662000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00153-23 |
1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg
Uống
|
Viên |
55550
|
840
|
46662000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 99200 Viên
- 合計
- 16368000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
99200
|
165
|
16368000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 1.200mg, 180mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 580000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-33193-19 |
1.200mg, 180mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5800
|
580000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- 含量/投与経路
- (1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 3,2g; 1,6g)/10ml · Uống
- 数量
- 115000 Ống 15ml
- 合計
- 747500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-21452-14 |
(1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 3,2g; 1,6g)/10ml
Uống
|
Ống 15ml |
115000
|
6500
|
747500000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- 含量/投与経路
- (1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 3,2g; 1,6g)/10ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói 5ml
- 合計
- 82900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-21452-14 |
(1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 3,2g; 1,6g)/10ml
Uống
|
Gói 5ml |
20000
|
4145
|
82900000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- 含量/投与経路
- 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g · Uống
- 数量
- 2540 chai
- 合計
- 100330000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-21452-14 |
15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g
Uống
|
chai |
2540
|
39500
|
100330000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 125 Bút tiêm
- 合計
- 24750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
300410177600 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
125
|
198000
|
24750000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France
Pháp
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 50 Bút tiêm
- 合計
- 8904000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lilly France (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
50
|
178080
|
8904000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 16500 Bút tiêm
- 合計
- 2938320000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France, Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
16500
|
178080
|
2938320000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France, Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
|
T79
79055
|
2026-03-26 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000 LD50 · Tiêm
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 30420840
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893410323825 |
1000 LD50
Tiêm
|
Lọ |
60
|
507014
|
30420840
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000 LD50 · Tiêm
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 30420840
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893410323925 |
1000 LD50
Tiêm
|
Lọ |
60
|
507014
|
30420840
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 10455600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
300
|
34852
|
10455600
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Hydan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg; 30mg; 100mg · Uống
- 数量
- 14800 Viên
- 合計
- 1998000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-23165-15 |
13mg; 30mg; 100mg
Uống
|
Viên |
14800
|
135
|
1998000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 30mg; 100mg; 13mg · Uống
- 数量
- 21000 Viên
- 合計
- 2835000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-23165-15 |
30mg; 100mg; 13mg
Uống
|
Viên |
21000
|
135
|
2835000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 22mg; 50mg; 170mg · Uống
- 数量
- 2000 Túi
- 合計
- 5400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-24401-16 |
22mg; 50mg; 170mg
Uống
|
Túi |
2000
|
2700
|
5400000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 22mg; 50mg; 170mg · Uống
- 数量
- 2000 Túi
- 合計
- 5400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-24401-16 |
22mg; 50mg; 170mg
Uống
|
Túi |
2000
|
2700
|
5400000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Hương liên hoàn
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
- 含量/投与経路
- 1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g · Uống
- 数量
- 32000 Gói
- 合計
- 143680000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-27165-17 |
1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g
Uống
|
Gói |
32000
|
4490
|
143680000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
- 含量/投与経路
- 1000 IU · Tiêm
- 数量
- 90 Lọ
- 合計
- 38716740
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
QLSP-0778-14 |
1000 IU
Tiêm
|
Lọ |
90
|
430186
|
38716740
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Ilomedin 20
Iloprost
- 含量/投与経路
- 20mcg/ml · Tiêm
- 数量
- 150 Ống
- 合計
- 93555000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
VN-19390-15 |
20mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
623700
|
93555000
|
N1 |
Berlimed S.A
Tây Ban Nha
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37170000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2478
|
37170000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Imidu® 60mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 29000 viên
- 合計
- 56637000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
viên |
29000
|
1953
|
56637000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy.
- 含量/投与経路
- 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. · Uống
- 数量
- 50 Chai
- 合計
- 3800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00166-23 |
2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g.
Uống
|
Chai |
50
|
76000
|
3800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
- 含量/投与経路
- Mỗi 2 g thuốc cốm chứa: 1,8g cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu: Ích mẫu 2,79g; Hương phụ chế 4,5g; Ngải cứu 2,25g; Đương quy di thực 0,72g. · Uống
- 数量
- 230 Chai
- 合計
- 17480000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00166-23 |
Mỗi 2 g thuốc cốm chứa: 1,8g cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu: Ích mẫu 2,79g; Hương phụ chế 4,5g; Ngải cứu 2,25g; Đương quy di thực 0,72g.
Uống
|
Chai |
230
|
76000
|
17480000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
- 含量/投与経路
- 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. · Uống
- 数量
- 6200 Gói
- 合計
- 31620000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00166-23 |
2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g.
Uống
|
Gói |
6200
|
5100
|
31620000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Insuact 20
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 47045 Viên
- 合計
- 14630995
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110370523 |
20mg
Uống
|
Viên |
47045
|
311
|
14630995
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 980 Lọ
- 合計
- 166595100
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
893114115123 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
980
|
169995
|
166595100
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-03-26 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg /2ml, 2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
QLĐB-695-18 |
40mg /2ml, 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
169995
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-03-26 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg /2ml, 2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 70 Lọ
- 合計
- 11899650
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
893114115123 |
40mg /2ml, 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
70
|
169995
|
11899650
|
N1 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-03-26 |
|
Itopagi
Itoprid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 61500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110015700 |
50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
410
|
61500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Ivabradine STELLA 7.5 mg
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 27720 viên
- 合計
- 52668000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110462123 |
7,5mg
Uống
|
viên |
27720
|
1900
|
52668000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
- 含量/投与経路
- 3mg · Uống
- 数量
- 2400 Viên
- 合計
- 13440000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110149424 |
3mg
Uống
|
Viên |
2400
|
5600
|
13440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 2100 Viên
- 合計
- 22350300
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
001110999524 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
2100
|
10643
|
22350300
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 1000mg · Uống
- 数量
- 2100 Viên
- 合計
- 22350300
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
001110999324 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
2100
|
10643
|
22350300
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 500mg · Uống
- 数量
- 2100 Viên
- 合計
- 22350300
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
001110999424 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
2100
|
10643
|
22350300
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Japiane 10
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12900 Viên
- 合計
- 16770000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
893110114800 |
10mg
Uống
|
Viên |
12900
|
1300
|
16770000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-03-26 |