Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。88301〜88350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
90 Lọ
合計
344736000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79397
001110024425 Lọ 3830400 2026-03-26
Etcoxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
13200 Viên
合計
102286800
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79831
560110178623 Viên 7749 2026-03-26
Etoricoxib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1236000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110287523 Viên 412 2026-03-26
Eutrocalip 200
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
21054000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-36120-22 Viên 3190 2026-03-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
5964 Viên
合計
59562468
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-26
Expressin 200
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1008000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-23631-15 Viên 16800 2026-03-26
FLAVITAL 500
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô
含量/投与経路
25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg · Uống
数量
15100 Viên
合計
37750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-24184-16 Viên 2500 2026-03-26
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
8070 Viên
合計
96840000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T79 · 79831
840110031023 Viên 12000 2026-03-26
Fabadroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10911
893110373423 Viên 2350 2026-03-26
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm bắp
数量
91 Bơm tiêm
合計
572312650
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
省/施設
T40 · 40149
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-03-26
Fellaini
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
300 Viên
合計
5100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110157224 Viên 17000 2026-03-26
Fenostad 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
31680 Viên
合計
69696000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110504324 Viên 2200 2026-03-26
Fitrofu 100
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
9750000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110207325 Viên 6500 2026-03-26
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
16086000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T38 · 38287
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-03-26
Fluvas-QCM
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15780 Viên
合計
86395500
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110168323 Viên 5475 2026-03-26
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg, 120mg, 24mg (120mg), 24mg (120mg), 24mg (120mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
51300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00315-25 Viên 1710 2026-03-26
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
65430 Viên
合計
54895770
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110699024 Viên 839 2026-03-26
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
146850000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110063600 Viên 979 2026-03-26
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
26600000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79831
VN3-38-18 Viên 19000 2026-03-26
Fucepron
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3800 Viên
合計
1900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35033-21 Viên 500 2026-03-26
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
22522500
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T38 · 38287
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-03-26
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T38 · 38287
539110043025 Tuýp 75075 2026-03-26
G5 Duratrix
Clopidogrel (dưói dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
46800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-21848-14 Viên 390 2026-03-26
GLARITUS
Insulin glargine
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
1000 Bút
合計
230000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T92 · 92013
890410091623 Bút 230000 2026-03-26
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6300 Viên
合計
51817500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110412723 Viên 8225 2026-03-26
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg, 50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
33386400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79831
400110771824 Viên 9274 2026-03-26
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg, 50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
33386400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79831
400110348400 Viên 9274 2026-03-26
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
33386400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79831
400110771924 Viên 9274 2026-03-26
Ganita 200
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893200126900 Viên 3800 2026-03-26
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893112426324 Viên 315 2026-03-26
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-16785-12 Ống 12600 2026-03-26
Gayax-50
Amisulprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
72800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110660424 Viên 5600 2026-03-26
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
1800 Bơm tiêm
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79831
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-03-26
Genituk
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
11910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100262724 Gói 3970 2026-03-26
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3497 Viên
合計
2702114415
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T40 · 40149
VN2-603-17 Viên 772695 2026-03-26
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
34869600
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
300110016324 Viên 4843 2026-03-26
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
21600 Viên
合計
79423200
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
300110016424 Viên 3677 2026-03-26
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-25876-16 Chai 12500 2026-03-26
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110238000 Chai 7980 2026-03-26
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
30240000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110268923 Viên 504 2026-03-26
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
31752000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
893110268923 Viên 504 2026-03-26
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
57600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79831
599110407523 Viên 8000 2026-03-26
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T49 · 49004
VN-15893-12 Viên 8000 2026-03-26
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T49 · 49004
599110407523 Viên 8000 2026-03-26
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company EU-GMP (Hungary)
省/施設
T01 · 01938
599110407523 Viên 8000 2026-03-26
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200 Viên
合計
896000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79831
890110004500 Viên 4480 2026-03-26
HORNOL
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
439000000
グループ
N2
製造業者
Cty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-16719-12 Viên 4390 2026-03-26
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-28791-18 Ống 2100 2026-03-26
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
11970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-35950-22 Viên 399 2026-03-26
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
含量/投与経路
150mg; 150mg; 150mg; 300mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
3160500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32486-19 Viên 903 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。