307247 件のレコードが見つかりました。88251〜88300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Daquetin 25
Quetiapin
|
893110307524 | Viên | 2900 | 2026-03-26 |
|
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 13000 | 2026-03-26 |
|
Delivir 4g
Fosfomycin*
|
893110029924 | Lọ | 216000 | 2026-03-26 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-03-26 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-03-26 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
|
868114087823 | Chai | 80696 | 2026-03-26 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-03-26 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-03-26 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
|
VD-26542-17 | Ống | 22000 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54550 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1051-17 | IU | 58 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | IU | 58 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1051-17 | Lọ | 58000 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 58000 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54800 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
896410048825 | Lọ | 54800 | 2026-03-26 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-03-26 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-03-26 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
|
893112102100 | Viên | 546 | 2026-03-26 |
|
Diclofenac
Diclofenac
|
893110304023 | Ống | 780 | 2026-03-26 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
|
893200320525 | viên | 2499 | 2026-03-26 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
|
VN-20842-17 | Lọ | 787500 | 2026-03-26 |
|
Dillicef
Quetiapin
|
893110047500 | Viên | 2190 | 2026-03-26 |
|
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
|
893110058423 | Viên | 483 | 2026-03-26 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-03-26 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-03-26 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-03-26 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-03-26 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
|
VD-32101-19 | Viên | 1650 | 2026-03-26 |
|
Dobdia
Mirtazapin
|
VD-29104-18 | Viên | 1500 | 2026-03-26 |
|
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
|
893110728224 | Viên | 3500 | 2026-03-26 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
400100014224 | Viên | 2880 | 2026-03-26 |
|
Duobivent
Vildagliptin + metformin
|
893110238523 | Viên | 6300 | 2026-03-26 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
300110793024 | Viên | 20828 | 2026-03-26 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
300110793024 | Viên | 20828 | 2026-03-26 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
893110411324 | Viên | 4990 | 2026-03-26 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Gói | 5600 | 2026-03-26 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
300110982124 | Viên | 5870 | 2026-03-26 |
|
Dũ Thương Linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
|
TCT-00157-23 | Viên | 3150 | 2026-03-26 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-03-26 |
|
Dưỡng cốt Khải Hà KĐ
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00325-25 | Gói | 6060 | 2026-03-26 |
|
Dưỡng cốt Khải Hà KĐ
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00325-25 | Gói 7,5g | 6060 | 2026-03-26 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 400 | 2026-03-26 |
|
Dầu Dân tộc
Dầu gió các loại
|
VD-24236-16 | Chai | 7980 | 2026-03-26 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26460 | 2026-03-26 |
|
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
|
QLSP-0728-13 | Ống | 7220 | 2026-03-26 |
|
Egilok
Metoprolol
|
VN-18891-15 | Viên | 2200 | 2026-03-26 |
|
Egolanza
Olanzapin
|
599110407423 | Viên | 5200 | 2026-03-26 |
|
Elthon 50mg
Itoprid
|
VN-18978-15 | Viên | 4796 | 2026-03-26 |
|
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
|
529114143023 | Viên | 18000 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。