307247 件のレコードが見つかりました。88201〜88250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
VD-32956-19 | Viên | 550 | 2026-03-26 |
|
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110399224 | Lọ | 18795 | 2026-03-26 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
560110988524 | Viên | 12000 | 2026-03-26 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
|
VN-22889-21 | Viên | 5500 | 2026-03-26 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
|
VN-22888-21 | Viên | 9000 | 2026-03-26 |
|
Clozapin DWP 50mg
Clozapin
|
893110235723 | Viên | 1995 | 2026-03-26 |
|
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100844724 | Gói | 2390 | 2026-03-26 |
|
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100844724 | Gói | 2390 | 2026-03-26 |
|
Cofidec 200mg
Celecoxib
|
VN-16821-13 | Viên | 9100 | 2026-03-26 |
|
Coltimin 8
Thiocolchicosid
|
893110239223 | Viên | 2950 | 2026-03-26 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
|
539110074923 | Lọ | 183514 | 2026-03-26 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
|
VN-19797-16 | Lọ | 16074 | 2026-03-26 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
|
VN-19797-16 | Lọ | 16074 | 2026-03-26 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
|
VN-17521-13 | Viên | 4290 | 2026-03-26 |
|
Concor COR
Bisoprolol
|
VN-18023-14 | Viên | 3147 | 2026-03-26 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
|
VN-18023-14 | Viên | 3147 | 2026-03-26 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
VN-20734-17 | Ống | 30048 | 2026-03-26 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-03-26 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-03-26 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1197 | 2026-03-26 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-03-26 |
|
Cozaar 100mg
Losartan
|
VN-20569-17 | Viên | 10470 | 2026-03-26 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-03-26 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-03-26 |
|
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-32631-19 | Lọ | 70000 | 2026-03-26 |
|
Crila Fort
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191825 | Viên | 4950 | 2026-03-26 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191825 | Viên | 4950 | 2026-03-26 |
|
Crotamiton STELLA 10%
Crotamiton
|
893100095024 | Tuýp | 24000 | 2026-03-26 |
|
Cruzz-35
Risedronat
|
893110020500 | Viên | 15998 | 2026-03-26 |
|
Crybotas 50
Cilostazol
|
893110430424 | Viên | 2050 | 2026-03-26 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
|
800410111224 | Lọ | 13990000 | 2026-03-26 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
800410111224 | Lọ | 13990000 | 2026-03-26 |
|
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1500 | 2026-03-26 |
|
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
V332-H12-13 | Chai 60ml | 28400 | 2026-03-26 |
|
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
V332-H12-13 | Chai | 28400 | 2026-03-26 |
|
Cảm cúm bảo phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
V332-H12-13 | Gói 5ml | 3600 | 2026-03-26 |
|
Cảm cúm bảo phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
V332-H12-13 | Gói | 3600 | 2026-03-26 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
|
TCT-00006-20 | Ống ≥ 8ml | 4494 | 2026-03-26 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
|
TCT-00006-20 | Ống | 4494 | 2026-03-26 |
|
Cốm An Thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
TCT-00060-22 | Gói 5g | 7800 | 2026-03-26 |
|
Cốm bổ tỳ
Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục
|
VD-22419-15 | Gói | 5600 | 2026-03-26 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
VD-31256-18 | Gói | 3200 | 2026-03-26 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai xịt | 16905 | 2026-03-26 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Chai | 18000 | 2026-03-26 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-03-26 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ ≥50ml | 33000 | 2026-03-26 |
|
DELEEPS
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
TCT-00258-25 | Viên | 4300 | 2026-03-26 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VN-20354-17 | Tuýp | 288750 | 2026-03-26 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
VD-18679-13 | Chai | 80000 | 2026-03-26 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
|
893114094423 | Viên | 1750 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。