307247 件のレコードが見つかりました。88151〜88200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-03-26 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
|
730110022123 | Viên | 5490 | 2026-03-26 |
|
Bidicarlin 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110365225 | Lọ | 96999 | 2026-03-26 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
|
893100120625 | Viên | 420 | 2026-03-26 |
|
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
|
893110208123 | Tuýp | 46830 | 2026-03-26 |
|
Bilaxten
Bilastine
|
VN2-496-16 | Viên | 9300 | 2026-03-26 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
|
893200120100 | Ống ≥10ml | 2500 | 2026-03-26 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-03-26 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
893110329400 | Viên | 75 | 2026-03-26 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-03-26 |
|
Boganic Fort
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-03-26 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-03-26 |
|
Botox
Botulinum toxin
|
QLSP-815-14 | Lọ | 5029500 | 2026-03-26 |
|
Bridion
Sugammadex
|
001110526924 | Lọ | 1814340 | 2026-03-26 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-19006-15 | Viên | 15873 | 2026-03-26 |
|
Busulfan Injection
Busulfan
|
890110338825 | Lọ | 3550000 | 2026-03-26 |
|
Buto-Asma
Salbutamol (sulfat)
|
840115067923 | Bình | 48000 | 2026-03-26 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
|
893210126100 | Viên | 390 | 2026-03-26 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-03-26 |
|
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
|
VD-31243-18 | Viên | 1780 | 2026-03-26 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
|
VD-24470-16 | Viên | 2700 | 2026-03-26 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1700 | 2026-03-26 |
|
Bổ huyết điều kinh
Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu
|
VD-17052-12 | Viên | 1590 | 2026-03-26 |
|
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
|
TCT-00254-25 | Lọ | 33300 | 2026-03-26 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-03-26 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai ≥100ml | 50000 | 2026-03-26 |
|
CERETROP 400
Piracetam
|
VD-20457-14 | Viên | 550 | 2026-03-26 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
|
VD-35005-21 | Viên | 693 | 2026-03-26 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2250 | 2026-03-26 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2250 | 2026-03-26 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-28532-17 | Chai 120ml | 68000 | 2026-03-26 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-28532-17 | Chai | 68000 | 2026-03-26 |
|
Campto
Irinotecan
|
930114207623 | Lọ | 1324449 | 2026-03-26 |
|
Captagim
Captopril
|
VD-24114-16 | Viên | 104 | 2026-03-26 |
|
Captagim
Captopril
|
893115285300 | Viên | 104 | 2026-03-26 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
|
893114533924 | Viên | 3200 | 2026-03-26 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
|
893114533924 | Viên | 2500 | 2026-03-26 |
|
Cardilol 3.125
Carvedilol
|
VD-35486-21 | Viên | 1200 | 2026-03-26 |
|
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
|
VD-31616-19 | Lọ | 25000 | 2026-03-26 |
|
Carmotop 25mg
Metoprolol
|
VN-21529-18 | Viên | 1620 | 2026-03-26 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | Viên | 3150 | 2026-03-26 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim
|
VD-32525-19 | Gói | 796 | 2026-03-26 |
|
Cefopefast- S 3000
Cefoperazon + sulbactam
|
893110244223 | Lọ | 122000 | 2026-03-26 |
|
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon + sulbactam
|
VD-35453-21 | Lọ | 76500 | 2026-03-26 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-03-26 |
|
Cetirizine STELLA 10 mg
Cetirizin
|
893100410224 | viên | 440 | 2026-03-26 |
|
Chè dây
Chè dây
|
893200043124 | viên | 950 | 2026-03-26 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
|
893100388624 | Viên | 57 | 2026-03-26 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
|
893100388624 | Viên | 57 | 2026-03-26 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
|
380110009623 | Viên | 700 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。