Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。88551〜88600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pethidin-hameln 50mg/ml
Pethidin (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
39589200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79055
VN-19062-15 Ống 32991 2026-03-26
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
4950000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln Gmbh (Germany)
省/施設
T48 · 48075
VN-19062-15 Ống 33000 2026-03-26
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g. · Uống
数量
31400 Ống
合計
125286000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
893200723624 Ống 3990 2026-03-26
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
10ml gồm: 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
138000 Ống
合計
550620000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
893200723624 Ống 3990 2026-03-26
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
26600 Viên
合計
181305600
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
300110025223 Viên 6816 2026-03-26
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
73000 Viên
合計
497568000
グループ
N1
製造業者
INNOTHERA CHOUZY (France)
省/施設
T01 · 01830
300110025223 Viên 6816 2026-03-26
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/投与経路
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
78750000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Me di sun. Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-03-26
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-31792-19 Viên 1500 2026-03-26
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa: Mã tiền chế 56mg, Đương quy 56mg, Đỗ trọng 56mg, Ngưu tất 48mg, Quế chi 32mg, Thương truật 64mg, Độc hoạt 64mg, Thổ phục linh 80mg. · Uống
数量
20000 Viên
合計
29900000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00160-23 Viên 1495 2026-03-26
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00259-25 Viên 2835 2026-03-26
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg · Uống
数量
118430 Viên
合計
335749050
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00259-25 Viên 2835 2026-03-26
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
54000 Túi
合計
179280000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-24402-16 Túi 3320 2026-03-26
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa: Mã tiền chế 56mg, Đương quy 56mg, Đỗ trọng 56mg, Ngưu tất 48mg, Quế chi 32mg, Thương truật 64mg, Độc hoạt 64mg, Thổ phục linh 80mg. · Uống
数量
32000 Viên
合計
47840000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00160-23 Viên 1495 2026-03-26
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2% - 5ml · Nhỏ mắt
数量
12 Chai/lọ/ống
合計
540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110735424 Chai/lọ/ống 45000 2026-03-26
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
1597805000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T49 · 49004
VN-16229-13 Viên 16819 2026-03-26
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T49 · 49901
VN-16229-13 Viên 16819 2026-03-26
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1512 Viên
合計
7525224
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110016925 Viên 4977 2026-03-26
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
11250000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79831
VN-22815-21 Viên 7500 2026-03-26
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
11880 Viên
合計
29688120
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35225-21 Viên 2499 2026-03-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Khí dung
数量
8900 Ống
合計
221663400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79055
730110131924 Ống 24906 2026-03-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
15000 Ống
合計
207510000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79055
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
12000 Ống
合計
166008000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T38 · 38287
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
500 Ống
合計
6917000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01938
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-26
Quanliver
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
200mg + 150mg + 16mg. · Uống
数量
65500 Viên
合計
96940000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
893200130300 Viên 1480 2026-03-26
Quanliver
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
Actiso, Rau đắng, Bìm bìm · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
893200130300 Viên 1480 2026-03-26
Quanliver
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
16 mg; 200mg; 150mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
340400000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
893200130300 Viên 1480 2026-03-26
Queitoz-50
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
18500 Viên
合計
97125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110214400 Viên 5250 2026-03-26
Queitoz-50
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
16770000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110214400 Viên 6450 2026-03-26
Quetiapin 200mg
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
880000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T75
893110047223 Viên 17600 2026-03-26
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
178920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110159323 Viên 2982 2026-03-26
RESIDRON
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
520 Viên
合計
27040000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T79 · 79831
VN-20314-17 Viên 52000 2026-03-26
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110229923 Lọ 110000 2026-03-26
Rabeto-40
Rabeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
93500000
グループ
N5
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn độ)
省/施設
T79 · 79831
VN-19733-16 Viên 8500 2026-03-26
Ramifix 2,5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
18517500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-26253-17 Viên 2469 2026-03-26
Raxium 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110270623 Viên 700 2026-03-26
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
23760 Viên
合計
78408000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-36246-22 Viên 3300 2026-03-26
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
1157184000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-03-26
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
0,5%; 15ml · Nhỏ mắt
数量
240 Lọ
合計
15384480
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79831
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-03-26
Rheumatic
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
1670mg; 670mg; 330mg; 670mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
73500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT- 00249-25 Viên 2450 2026-03-26
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company EU-GMP hạn 20/03/2028 (Hungary)
省/施設
T01 · 01938
VN-16749-13 Viên 3000 2026-03-26
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
400000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01938
VN-16750-13 Viên 4000 2026-03-26
Rilidamin
Rilmenidin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2640 Viên
合計
10560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110247200 Viên 4000 2026-03-26
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai, lọ, ống, túi
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
893110829424 Chai, lọ, ống, túi 8400 2026-03-26
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
2500 Chai
合計
17725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110829424 Chai 7090 2026-03-26
Risdontab 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110872724 Viên 2000 2026-03-26
Rivamax 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110236624 Viên 2650 2026-03-26
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
57950000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
VD-35273-21 Ống 57950 2026-03-26
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
1170 Viên
合計
7605000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110076423 Viên 6500 2026-03-26
Rupaton
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
3675000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
VD-35803-22 Viên 1050 2026-03-26
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
45 Bút tiêm
合計
18506205
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79831
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。