|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 94649000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
94649
|
94649000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 94649000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
94649
|
94649000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 94649000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
94649
|
94649000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10 Viên
- 合計
- 19320
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79026
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
10
|
1932
|
19320
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79026
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 200 Bình
- 合計
- 39977600
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình |
200
|
199888
|
39977600
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T30
30013
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 19988800
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
100
|
199888
|
19988800
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 19988800
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
100
|
199888
|
19988800
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 19988800
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
100
|
199888
|
19988800
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 19988800
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
100
|
199888
|
19988800
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 19988800
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
100
|
199888
|
19988800
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 50mcg/ 500mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 500 Bình
- 合計
- 109306000
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VN-20767-17 |
50mcg/ 500mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình |
500
|
218612
|
109306000
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
|
T30
30013
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 300 Bình
- 合計
- 83427000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
840110788024 |
25mcg + 250mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
300
|
278090
|
83427000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T19
19013
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình xịt
- 合計
- 27809000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
100
|
278090
|
27809000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình xịt
- 合計
- 27809000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
100
|
278090
|
27809000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình xịt
- 合計
- 27809000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
100
|
278090
|
27809000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình xịt
- 合計
- 27809000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
100
|
278090
|
27809000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình xịt
- 合計
- 27809000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
100
|
278090
|
27809000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 266560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-22284-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
8000
|
33320
|
266560000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 175168000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-22283-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
8000
|
21896
|
175168000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 83776000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-22285-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
8000
|
10472
|
83776000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Sevorane
Sevofluran
- 含量/投与経路
- 100% x 250ml · Đường hô hấp
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 357850000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbvie S.R.L (Italy)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
800114034723 |
100% x 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
100
|
3578500
|
357850000
|
N1 |
Abbvie S.R.L
Italy
|
T19
19013
|
2026-03-27 |
|
Silymarin VCP
Sylimarin
- 含量/投与経路
- 140 mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 60000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T34 · 34002
|
893200192725 |
140 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1200
|
60000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T34
34002
|
2026-03-27 |
|
Simponi
Golimumab
- 含量/投与経路
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- 数量
- 65 Bút tiêm
- 合計
- 779886835
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T49 · 49004
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
65
|
11998259
|
779886835
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T49
49004
|
2026-03-27 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 40000 Gam
- 合計
- 4800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01065
|
VCT-00467-23 |
Uống
|
Gam |
40000
|
120
|
4800000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-03-27 |
|
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 3500 Lọ
- 合計
- 146548500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
41871
|
146548500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T30
30013
|
2026-03-27 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 700 Lọ
- 合計
- 29309700
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
700
|
41871
|
29309700
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T19
19013
|
2026-03-27 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 23000 Lọ
- 合計
- 963033000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
23000
|
41871
|
963033000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 100 Gói
- 合計
- 74500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51116
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
100
|
745
|
74500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51116
|
2026-03-27 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 100 Gói
- 合計
- 74500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51069
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
100
|
745
|
74500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51069
|
2026-03-27 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 100 Gói
- 合計
- 74500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51070
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
100
|
745
|
74500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51070
|
2026-03-27 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 2000 Gói
- 合計
- 1490000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51225
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
2000
|
745
|
1490000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51225
|
2026-03-27 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 14900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51002
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
745
|
14900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51002
|
2026-03-27 |
|
Stacytine 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 51180000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
893100107723 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1706
|
51180000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
Stacytine 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 51180000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
893100107723 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1706
|
51180000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |
|
Stacytine 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 51180000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
893100107723 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1706
|
51180000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
Stacytine 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 51180000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
893100107723 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1706
|
51180000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |
|
Stacytine 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 51180000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
893100107723 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1706
|
51180000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide
- 含量/投与経路
- 25 mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 47500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T34 · 34002
|
893110005823 |
25 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
9500
|
47500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T34
34002
|
2026-03-27 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- 含量/投与経路
- 1g · Uống
- 数量
- 33500 Viên
- 合計
- 33064500
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
33500
|
987
|
33064500
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- 含量/投与経路
- 1g · Uống
- 数量
- 33500 Viên
- 合計
- 33064500
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
33500
|
987
|
33064500
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- 含量/投与経路
- 1g · Uống
- 数量
- 33500 Viên
- 合計
- 33064500
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
33500
|
987
|
33064500
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- 含量/投与経路
- 1g · Uống
- 数量
- 33500 Viên
- 合計
- 33064500
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
33500
|
987
|
33064500
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- 含量/投与経路
- 1g · Uống
- 数量
- 33500 Viên
- 合計
- 33064500
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
33500
|
987
|
33064500
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Suprane
Desfluran
- 含量/投与経路
- 100% (v/v) · Dạng hít
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 405000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
150
|
2700000
|
405000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T79
79431
|
2026-03-27 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 300 Bình
- 合計
- 130200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
300
|
434000
|
130200000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T30
30013
|
2026-03-27 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 50 Bình
- 合計
- 21700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
50
|
434000
|
21700000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 43400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
100
|
434000
|
43400000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 50 Bình
- 合計
- 21700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
50
|
434000
|
21700000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 50 Bình
- 合計
- 21700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
50
|
434000
|
21700000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 50 Bình
- 合計
- 21700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
50
|
434000
|
21700000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |