Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。87851〜87900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
94649000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E53
590410647424 Ống 94649 2026-03-27
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
94649000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E64
590410647424 Ống 94649 2026-03-27
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
94649000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E58
590410647424 Ống 94649 2026-03-27
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10 Viên
合計
19320
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79026
599112027923 Viên 1932 2026-03-27
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
200 Bình
合計
39977600
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T30 · 30013
001110013824 Bình 199888 2026-03-27
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
100 Bình
合計
19988800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01107
001110013824 Bình 199888 2026-03-27
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
100 Bình
合計
19988800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01OR2
001110013824 Bình 199888 2026-03-27
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
100 Bình
合計
19988800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01E53
001110013824 Bình 199888 2026-03-27
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
100 Bình
合計
19988800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01E64
001110013824 Bình 199888 2026-03-27
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
100 Bình
合計
19988800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01E58
001110013824 Bình 199888 2026-03-27
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Hít qua đường miệng
数量
500 Bình
合計
109306000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T30 · 30013
VN-20767-17 Bình 218612 2026-03-27
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T19 · 19013
840110788024 Bình 278090 2026-03-27
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
100 Bình xịt
合計
27809000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01107
840110788024 Bình xịt 278090 2026-03-27
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
100 Bình xịt
合計
27809000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01OR2
840110788024 Bình xịt 278090 2026-03-27
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
100 Bình xịt
合計
27809000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E53
840110788024 Bình xịt 278090 2026-03-27
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
100 Bình xịt
合計
27809000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E64
840110788024 Bình xịt 278090 2026-03-27
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
100 Bình xịt
合計
27809000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E58
840110788024 Bình xịt 278090 2026-03-27
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
266560000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-22284-19 Viên 33320 2026-03-27
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
175168000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-22283-19 Viên 21896 2026-03-27
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
83776000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-22285-19 Viên 10472 2026-03-27
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
100% x 250ml · Đường hô hấp
数量
100 Chai
合計
357850000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.R.L (Italy)
省/施設
T19 · 19013
800114034723 Chai 3578500 2026-03-27
Silymarin VCP
Sylimarin
含量/投与経路
140 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893200192725 Viên 1200 2026-03-27
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
65 Bút tiêm
合計
779886835
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T49 · 49004
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-03-27
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
4800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00467-23 Gam 120 2026-03-27
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
146548500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T30 · 30013
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-27
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
29309700
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T19 · 19013
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-27
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
23000 Lọ
合計
963033000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01055
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-27
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
100 Gói
合計
74500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51116
893100244125 Gói 745 2026-03-27
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
100 Gói
合計
74500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51069
893100244125 Gói 745 2026-03-27
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
100 Gói
合計
74500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51070
893100244125 Gói 745 2026-03-27
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
2000 Gói
合計
1490000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893100244125 Gói 745 2026-03-27
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
14900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893100244125 Gói 745 2026-03-27
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51180000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100107723 Viên 1706 2026-03-27
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51180000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100107723 Viên 1706 2026-03-27
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51180000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100107723 Viên 1706 2026-03-27
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51180000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100107723 Viên 1706 2026-03-27
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51180000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100107723 Viên 1706 2026-03-27
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
47500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110005823 Viên 9500 2026-03-27
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
33500 Viên
合計
33064500
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100031524 Viên 987 2026-03-27
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
33500 Viên
合計
33064500
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100031524 Viên 987 2026-03-27
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
33500 Viên
合計
33064500
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100031524 Viên 987 2026-03-27
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
33500 Viên
合計
33064500
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100031524 Viên 987 2026-03-27
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
33500 Viên
合計
33064500
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100031524 Viên 987 2026-03-27
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
150 Chai
合計
405000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
130200000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
21700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01107
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
100 Bình
合計
43400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
21700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR2
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
21700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01E53
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
21700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01E64
300110006424 Bình 434000 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。