Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。87801〜87850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Piracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
44322000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110213123 Viên 498 2026-03-27
Piracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
44322000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110213123 Viên 498 2026-03-27
Piracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
44322000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110213123 Viên 498 2026-03-27
Piracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
44322000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110213123 Viên 498 2026-03-27
Piracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
44322000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110213123 Viên 498 2026-03-27
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
370018000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie - Carbon Blanc (France)
省/施設
T19 · 19013
VN-16229-13 Viên 16819 2026-03-27
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1009140000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-16229-13 Viên 16819 2026-03-27
Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (w/v); 90ml · Dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
39375000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893100493625 Chai 13125 2026-03-27
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
350000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79026
800110984824 Túi 700000 2026-03-27
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
5% (2,5g/50ml) · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
222000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79428
890410177000 Chai 2220000 2026-03-27
Procoralan 5mg
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
513400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300110526124 Viên 10268 2026-03-27
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
102680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T19 · 19013
300110526124 Viên 10268 2026-03-27
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
236164000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110526124 Viên 10268 2026-03-27
Procoralan 7.5mg
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
748766000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300110526224 Viên 10546 2026-03-27
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
105460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T19 · 19013
300110526224 Viên 10546 2026-03-27
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
295288000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110526224 Viên 10546 2026-03-27
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
含量/投与経路
25mg/1ml, 1ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
24800000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01819
VN-16898-13 Ống 31000 2026-03-27
Propranolol hydrochloride Tablets 10mg
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
29500000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmace uticals Ltđ (India)
省/施設
T04 · 04010
890110310725 Viên 2950 2026-03-27
Propylthiouracil
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110440924 Viên 320 2026-03-27
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
1000 Ống
合計
13834000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T96 · 96145
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-27
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
15000 Ống
合計
207510000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T30 · 30013
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-27
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
26000 Ống
合計
359684000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01055
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-27
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Khí dung
数量
4000 Ống
合計
99624000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
730110131924 Ống 24906 2026-03-27
Pyrazinamide
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31002
893110441024 Viên 780 2026-03-27
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
2887500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
CB.DL-00258-24 Gam 58 2026-03-27
Rafivyr
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 0,53mg) 0,5mg
含量/投与経路
0,5 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
79500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893114066323 Viên 15900 2026-03-27
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
940 Lọ
合計
60254940
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-19386-15 Lọ 64101 2026-03-27
Remeron 30
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
88130000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01055
500110036225 Viên 17626 2026-03-27
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
54390000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
VD-36011-22 Viên 777 2026-03-27
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
54390000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
VD-36011-22 Viên 777 2026-03-27
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
54390000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
VD-36011-22 Viên 777 2026-03-27
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
54390000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
VD-36011-22 Viên 777 2026-03-27
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
54390000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
VD-36011-22 Viên 777 2026-03-27
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
40098000
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-18914-15 Viên 20049 2026-03-27
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
含量/投与経路
200mg, 50mg · Uống
数量
19800 Viên
合計
121176000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T34 · 34002
890110353124 Viên 6120 2026-03-27
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
336998400
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01055
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-03-27
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
43650000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96 · 96145
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-03-27
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6500000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01055
840110076423 Viên 6500 2026-03-27
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
41124900
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (ĐG: Novo Nordisk A/S, Denmark) (Denmark)
省/施設
T19 · 19013
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-03-27
SaVi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
5321400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110164524 Viên 3801 2026-03-27
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
21000 Ống
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893115477725 Ống 4800 2026-03-27
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1400 Lọ
合計
95550000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01055
VN-17157-13 Lọ 68250 2026-03-27
Savi Etodolac 200
Etodolac
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
46240000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-23005-15 Viên 2890 2026-03-27
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
VD-20814-14 Viên 2400 2026-03-27
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
VD-20814-14 Viên 2400 2026-03-27
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
VD-20814-14 Viên 2400 2026-03-27
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
VD-20814-14 Viên 2400 2026-03-27
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
VD-20814-14 Viên 2400 2026-03-27
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
94649000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01107
590410647424 Ống 94649 2026-03-27
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
94649000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01OR2
590410647424 Ống 94649 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。