Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。87751〜87800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
10000 Chai
合計
64624000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110118823 Chai 6462 2026-03-27
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (kl/tt); 1000ml · Dùng ngoài
数量
6000 Chai
合計
53424000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893100479724 Chai 8904 2026-03-27
Octanate 1000IU
Yếu tố VIII
含量/投与経路
1000IU · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Octapharma AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01915
730410108524 Lọ 3718888 2026-03-27
Octanate 1000IU
Yếu tố VIII
含量/投与経路
1000IU · Tiêm truyền
数量
13 Lọ
合計
48345544
グループ
N1
製造業者
Octapharma AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01915
QLSP-1097-18 Lọ 3718888 2026-03-27
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
10010000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
VD-20580-14 Viên 770 2026-03-27
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
10010000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
VD-20580-14 Viên 770 2026-03-27
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
10010000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
VD-20580-14 Viên 770 2026-03-27
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
10010000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
VD-20580-14 Viên 770 2026-03-27
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
10010000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
VD-20580-14 Viên 770 2026-03-27
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
5587200
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant (Japan)
省/施設
T19 · 19013
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-03-27
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
55872000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01055
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-03-27
Ofloxa cin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1250 Lọ
合計
66125000
グループ
N1
製造業者
URSA PHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01107
400115010324 Lọ 52900 2026-03-27
Ofloxa cin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1250 Lọ
合計
66125000
グループ
N1
製造業者
URSA PHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OR2
400115010324 Lọ 52900 2026-03-27
Ofloxa cin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1250 Lọ
合計
66125000
グループ
N1
製造業者
URSA PHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01E53
400115010324 Lọ 52900 2026-03-27
Ofloxa cin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1250 Lọ
合計
66125000
グループ
N1
製造業者
URSA PHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01E64
400115010324 Lọ 52900 2026-03-27
Ofloxa cin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1250 Lọ
合計
66125000
グループ
N1
製造業者
URSA PHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01E58
400115010324 Lọ 52900 2026-03-27
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
3000 Chai
合計
1827420000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T30 · 30013
539110067123 Chai 609140 2026-03-27
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
1700 Chai
合計
442734400
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T19 · 19013
539110067223 Chai 260432 2026-03-27
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
600 Chai
合計
284104800
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T19 · 19013
539110067223 Chai 473508 2026-03-27
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
260432000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01055
539110067223 Chai 260432 2026-03-27
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
236754000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01055
539110067223 Chai 473508 2026-03-27
Osaphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2 Ống
合計
14000
グループ
N4
製造業者
Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17055
VD-28087-17 Ống 7000 2026-03-27
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
14250000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01055
VN-22706-21 Lọ 47500 2026-03-27
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
800 Lọ
合計
30800000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01055
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-03-27
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
10mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
2300 Lọ
合計
109250000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01055
VN-22914-21 Lọ 47500 2026-03-27
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
1mg/ml · Xịt mũi
数量
800 Lọ
合計
39600000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01055
VN-22704-21 Lọ 49500 2026-03-27
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T64 · 64001
VN-20167-16 Ống 12500 2026-03-27
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T64 · 64001
VN-21152-18 Viên 2800 2026-03-27
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
10400 Viên
合計
29120000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T64 · 64001
599100133424 Viên 2800 2026-03-27
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
29800000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400110034023 Viên 14900 2026-03-27
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
55497000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400110081723 Viên 18499 2026-03-27
Pantoloc i.v
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
730000000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-03-27
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
765000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
893110375423 Ống 5100 2026-03-27
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
765000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110375423 Ống 5100 2026-03-27
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1530000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110375423 Ống 5100 2026-03-27
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
4650000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893110138924 Ống 3100 2026-03-27
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
42840000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893100160924 Gói 714 2026-03-27
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm truyền
数量
200 lọ
合計
2308000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893110069625 lọ 11540 2026-03-27
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2500 Lọ
合計
99475000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01018
400110022023 Lọ 39790 2026-03-27
Partamol 500 Cap
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36014
893100166923 Viên 950 2026-03-27
Partamol Tab
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46060
VD-23978-15 Viên 480 2026-03-27
Pataday
Olopatadin
含量/投与経路
0,2% x 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Chai
合計
13109900
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (USA)
省/施設
T19 · 19013
VN-13472-11 Chai 131099 2026-03-27
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% · Nhỏ mắt
数量
100 Chai
合計
13109900
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01055
VN-13472-11 Chai 131099 2026-03-27
Perdamid 2,5/500
Metformin HCl, Glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
147000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893710286525 Viên 2100 2026-03-27
Perdamid 2,5/500
Metformin HCl, Glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
147000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893710286525 Viên 2100 2026-03-27
Perdamid 2,5/500
Metformin HCl, Glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
147000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893710286525 Viên 2100 2026-03-27
Perdamid 2,5/500
Metformin HCl, Glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
147000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893710286525 Viên 2100 2026-03-27
Perdamid 2,5/500
Metformin HCl, Glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
147000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893710286525 Viên 2100 2026-03-27
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
8000 Gói
合計
32112000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300100006024 Gói 4014 2026-03-27
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
27342000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00169-21 Gam 456 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。