Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。87701〜87750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
1500 Viên
合計
28219500
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01055
VN-18893-15 Viên 18813 2026-03-27
Misenbo 62,5
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-33103-19 Viên 21000 2026-03-27
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T31 · 31031
300410305724 IU 75 2026-03-27
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
3100 Lọ
合計
232500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T31 · 31031
300410305724 Lọ 75000 2026-03-27
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
328392000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01055
VN-16141-13 Viên 9122 2026-03-27
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
6000 Túi
合計
699792000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01055
VN-17215-13 Túi 116632 2026-03-27
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
56020800
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01055
VN-17215-13 Túi 186736 2026-03-27
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8925000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893111093823 Ống 8925 2026-03-27
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15880000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01107
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-03-27
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15880000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01OR2
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-03-27
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15880000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E53
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-03-27
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15880000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E64
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-03-27
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15880000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E58
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-03-27
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
68670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110158024 Viên 2289 2026-03-27
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
68670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110158024 Viên 2289 2026-03-27
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
68670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110158024 Viên 2289 2026-03-27
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
68670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110158024 Viên 2289 2026-03-27
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
68670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110158024 Viên 2289 2026-03-27
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
3591000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
CB.DL-00260-24 Gam 180 2026-03-27
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
13620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110118723 Chai 6810 2026-03-27
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
36000 viên
合計
129240000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-22164-19 viên 3590 2026-03-27
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
36000 viên
合計
129240000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110032225 viên 3590 2026-03-27
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
299220000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01107
300110029823 Viên 4987 2026-03-27
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
299220000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR2
300110029823 Viên 4987 2026-03-27
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
299220000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E53
300110029823 Viên 4987 2026-03-27
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
299220000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E64
300110029823 Viên 4987 2026-03-27
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
299220000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E58
300110029823 Viên 4987 2026-03-27
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200 Viên
合計
270316200
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300110185525 Viên 1351581 2026-03-27
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1140000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T30 · 30013
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-27
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
501600000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01055
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-27
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01819
VN-17948-14 Chai 112000 2026-03-27
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
33948000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN-16857-13 Viên 11316 2026-03-27
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
90528000
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-16857-13 Viên 11316 2026-03-27
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1535600000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-03-27
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
44912000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
VN-17834-14 Gói 22456 2026-03-27
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
89824000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30013
VN-19782-16 Viên 22456 2026-03-27
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
67368000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
VN-19783-16 Viên 22456 2026-03-27
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
561400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
VN-19782-16 Viên 22456 2026-03-27
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
180000 Gam
合計
35910000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
10.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 200 2026-03-27
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
44568000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01819
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-27
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
含量/投与経路
40mg/2 ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hunggari)
省/施設
T15 · 15101
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-27
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
含量/投与経路
40mg/2 ml · Tiêm bắp
数量
2000 Ống
合計
11142000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hunggari)
省/施設
T15 · 15101
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-27
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
含量/投与経路
40mg/2 ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hunggari)
省/施設
T15 · 15102
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-27
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
含量/投与経路
40mg/2 ml · Tiêm bắp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hunggari)
省/施設
T15 · 15102
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-27
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
19498500
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01055
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-27
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
17836000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
省/施設
T01 · 01055
599110033523 Viên 1274 2026-03-27
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
400 Bút tiêm
合計
80203200
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-03-27
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
数量
800 Bút tiêm
合計
160406400
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (France)
省/施設
T19 · 19013
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-03-27
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
60152400
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-03-27
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
200 Bút tiêm
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。