Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。87651〜87700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
4000 Gam
合計
1617000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33328-19 Gam 404 2026-03-27
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
68040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
VD-35744-22 Viên 1134 2026-03-27
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
68040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
VD-35744-22 Viên 1134 2026-03-27
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
68040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
VD-35744-22 Viên 1134 2026-03-27
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
68040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
VD-35744-22 Viên 1134 2026-03-27
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
68040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
VD-35744-22 Viên 1134 2026-03-27
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
3000 Bơm tiêm
合計
256143000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-27
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
5000 Bơm tiêm
合計
565815000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-03-27
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
700 Bơm tiêm
合計
59766700
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-27
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01107
529110030223 Viên 3450 2026-03-27
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OR2
529110030223 Viên 3450 2026-03-27
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E53
529110030223 Viên 3450 2026-03-27
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E64
529110030223 Viên 3450 2026-03-27
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E58
529110030223 Viên 3450 2026-03-27
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
346500000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01819
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-03-27
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
118260000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-17804-14 Viên 6570 2026-03-27
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
53055000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN-16347-13 Viên 17685 2026-03-27
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
297120000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-16347-13 Viên 18570 2026-03-27
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gam
合計
4725000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
CB.DL-00370-25 Gam 63 2026-03-27
MAGISIX
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
Pyridoxin hydroclorid 5mg; Magnesi lactat dihydrat 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
VD-25613-16 Viên 120 2026-03-27
MAGISIX
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
Pyridoxin hydroclorid 5mg; Magnesi lactat dihydrat 470mg · Uống
数量
20700 Viên
合計
2484000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
893110431324 Viên 120 2026-03-27
MILDOCAP
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
103200000
グループ
N1
製造業者
S.C.Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T34 · 34002
594110027925 Viên 688 2026-03-27
MYFORTIC 360mg
Mycophenolat
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
18600 Viên
合計
811350600
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79431
400114430523 Viên 43621 2026-03-27
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
48360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110105824 Viên 780 2026-03-27
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
48360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110105824 Viên 780 2026-03-27
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
48360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110105824 Viên 780 2026-03-27
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
48360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110105824 Viên 780 2026-03-27
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
48360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110105824 Viên 780 2026-03-27
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%; 250ml · Tiêm truyền
数量
400 Chai
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
VD-23168-15 Chai 21000 2026-03-27
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
200 Viên
合計
128000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51116
893110417224 Viên 640 2026-03-27
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
500 Viên
合計
320000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51069
893110417224 Viên 640 2026-03-27
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1280000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51070
893110417224 Viên 640 2026-03-27
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110417224 Viên 640 2026-03-27
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
256000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110417224 Viên 640 2026-03-27
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36720000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T30 · 30013
VN-22447-19 Viên 3672 2026-03-27
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11050000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Italy)
省/施設
T19 · 19013
800110406323 Viên 1105 2026-03-27
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
8840000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01055
800110406323 Viên 1105 2026-03-27
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893110693624 Viên 890 2026-03-27
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
164984100
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T30 · 30013
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-27
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
549947000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01055
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-27
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T34 · 34002
590110170400 Viên 1890 2026-03-27
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
29160000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110230800 Viên 162 2026-03-27
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-33619-19 Viên 162 2026-03-27
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml,2ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
6999300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01819
893114226823 Lọ 69993 2026-03-27
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
含量/投与経路
500mcg/1ml · Tiêm
数量
80 Ống
合計
2910640
グループ
N1
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79431
499110027323 Ống 36383 2026-03-27
Miacalcic
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
30315600
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01055
400110129124 Ống 101052 2026-03-27
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
393280000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T30 · 30013
VN-22995-22 Viên 9832 2026-03-27
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
74240000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01055
VN-22996-22 Viên 14848 2026-03-27
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
501432000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01055
VN-22995-22 Viên 9832 2026-03-27
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
12360000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T30 · 30005
400112002224 Ống 30900 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。