Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。87901〜87950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
21700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01E58
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Turbuhaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
2000 Ống
合計
438000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30013
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-27
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
200 Ống
合計
43800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T19 · 19013
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-27
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
100 Ống
合計
43400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
VN-20379-17 Ống 434000 2026-03-27
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
150 Ống
合計
32850000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-27
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
143338000
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý))
省/施設
T01 · 01055
VN2-522-16 Viên 5513 2026-03-27
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
63630000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-22698-21 Ống 21210 2026-03-27
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100182624 Lọ 32800 2026-03-27
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100182624 Lọ 32800 2026-03-27
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100182624 Lọ 32800 2026-03-27
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100182624 Lọ 32800 2026-03-27
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100182624 Lọ 32800 2026-03-27
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
16500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00461-23 Gam 550 2026-03-27
Tanakan
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
32466000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-16289-13 Viên 4638 2026-03-27
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
15600000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (France)
省/施設
T51 · 51225
300110436523 Ống 15600 2026-03-27
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
10000 Ống
合計
156000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (France)
省/施設
T51 · 51002
300110436523 Ống 15600 2026-03-27
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
621350000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-19455-15 Viên 36550 2026-03-27
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
23310000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-18397-14 Viên 1554 2026-03-27
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gam
合計
1134000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00230-22 Gam 567 2026-03-27
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
18000 Gam
合計
2177280
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
CB.DL-00267-24 Gam 121 2026-03-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae)16,20g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79g; Tiền hồ (Radix Pe · Uống
数量
4000 Chai
合計
110880000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
893100311500 Chai 27720 2026-03-27
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79026
400110194200 Viên 1400 2026-03-27
Thăng ma
Thăng ma
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
3391500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00229-22 Gam 678 2026-03-27
Thương truật sao vàng
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
36000 Gam
合計
13230000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00524-24 Gam 368 2026-03-27
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
1120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31193-18 Gam 112 2026-03-27
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
12516000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33337-19 Gam 156 2026-03-27
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg +50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2690000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893100215623 Viên 1345 2026-03-27
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg +50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
16140000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893100215623 Viên 1345 2026-03-27
Tidilon Forte
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2488000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110373525 Viên 2488 2026-03-27
Tidilon Forte
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12440000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110373525 Viên 2488 2026-03-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
700 Tuýp
合計
39690000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01055
540110132524 Tuýp 56700 2026-03-27
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
4357500
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T19 · 19013
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-03-27
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
52290000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01055
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-03-27
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
78472000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01055
VN-20529-17 Viên 9809 2026-03-27
Tormipex 0.25
Pramipexol
含量/投与経路
0,180mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19500000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01819
VN-17609-13 Viên 3900 2026-03-27
Tospam
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3800 Viên
合計
27930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110242924 Viên 7350 2026-03-27
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin degludec
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
200 Bút tiêm
合計
64124800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T49 · 49004
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-03-27
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin degludec
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T49 · 49901
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-03-27
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01107
VN3-11-17 Viên 8557 2026-03-27
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OR2
VN3-11-17 Viên 8557 2026-03-27
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E53
VN3-11-17 Viên 8557 2026-03-27
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E64
VN3-11-17 Viên 8557 2026-03-27
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E58
VN3-11-17 Viên 8557 2026-03-27
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110288623 Viên 225 2026-03-27
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,2g, 0,033g, 0,083g · Uống
数量
130000 Viên
合計
379080000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
893200131600 Viên 2916 2026-03-27
Tần giao phiến
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
35000 Gam
合計
14350000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31192-18 Gam 410 2026-03-27
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
29295000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
55.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 1953 2026-03-27
Tục đoạn chích muối
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gam
合計
14175000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
51.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 189 2026-03-27
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
含量/投与経路
110mcg + 50mcg · Bột hít
数量
30 Hộp
合計
20976240
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79431
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-03-27
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
127339000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T30 · 30013
400110021024 Lọ 254678 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。