|
β-Sol
Clobetasol propionat
- 含量/投与経路
- 0,05% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Tuýp
- 合計
- 2700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110201325 |
0,05% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
5400
|
2700000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
A.T Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 1050mg · Uống
- 数量
- 88400 Viên
- 合計
- 15204800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-29683-18 |
1050mg
Uống
|
Viên |
88400
|
172
|
15204800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
A.T hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 15mg/ml, 5mg/ml. · Uống
- 数量
- 26620 Chai
- 合計
- 1863400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893210124300 |
15mg/ml, 5mg/ml.
Uống
|
Chai |
26620
|
70000
|
1863400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
A.T Ích mẫu điều kinh
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- 含量/投与経路
- (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml · Uống
- 数量
- 77260 Ống
- 合計
- 347670000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-26745-17 |
(533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml
Uống
|
Ống |
77260
|
4500
|
347670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
ANEPZIL
Donepezil HCL
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 8000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31035
|
893110257423 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1600
|
8000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T31
31035
|
2026-03-25 |
|
Abzodims
Bismuth
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 79500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
893110243624 |
300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5300
|
79500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Aciclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 250 Tuýp
- 合計
- 975000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
VD-18434-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
250
|
3900
|
975000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
- 含量/投与経路
- 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg · Dùng ngoài
- 数量
- 54680 Lọ 40ml
- 合計
- 1531040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-35952-22 |
8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg
Dùng ngoài
|
Lọ 40ml |
54680
|
28000
|
1531040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 350 Lọ
- 合計
- 3790500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T94 · 94001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
350
|
10830000
|
3790500000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T94
94001
|
2026-03-25 |
|
Actiso ĐDV
Actisô
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 1610 Chai
- 合計
- 67620000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-34293-20 |
200mg
Uống
|
Chai |
1610
|
42000
|
67620000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- 含量/投与経路
- 100IU/ml-10ml · Tiêm
- 数量
- 350 Lọ
- 合計
- 26250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T94 · 94001
|
300410198725 |
100IU/ml-10ml
Tiêm
|
Lọ |
350
|
75000
|
26250000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T94
94001
|
2026-03-25 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 1575000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1050
|
1575000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Ajishi
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
- 数量
- 287900 Gói 2,5g
- 合計
- 535494000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32635-19 |
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg
Uống
|
Gói 2,5g |
287900
|
1860
|
535494000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
AlphaDHG
Chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 190400 Viên
- 合計
- 127568000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01909
|
VD-20546-14 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
190400
|
670
|
127568000
|
N1 |
Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01909
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg · Uống
- 数量
- 442100 Viên
- 合計
- 565003800
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg
Uống
|
Viên |
442100
|
1278
|
565003800
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg · Uống
- 数量
- 1159200 Viên
- 合計
- 1481457600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg
Uống
|
Viên |
1159200
|
1278
|
1481457600
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46151
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46151
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46157
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46154
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46154
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46155
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-03-25 |
|
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 5ml cao lỏng chứa: Toan táo nhân 1,05g; Tri mẫu 0,42g; Phục linh 0,42g; Xuyên khung 0,42g; Cam thảo 0,21g · Uống
- 数量
- 10800 Ống 5ml
- 合計
- 70200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00129-23 |
5ml cao lỏng chứa: Toan táo nhân 1,05g; Tri mẫu 0,42g; Phục linh 0,42g; Xuyên khung 0,42g; Cam thảo 0,21g
Uống
|
Ống 5ml |
10800
|
6500
|
70200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 288mg, 36mg, 36mg, 36mg, 36mg, 72mg, 36mg, 36mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 36mg. · Uống
- 数量
- 474100 Viên
- 合計
- 758560000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-28575-17 |
288mg, 36mg, 36mg, 36mg, 36mg, 72mg, 36mg, 36mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 36mg.
Uống
|
Viên |
474100
|
1600
|
758560000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- 400mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 66,7mg, 66,7mg, 66,7mg, (53,3mg, 80mg), (53,3mg, 80mg), (46,7mg, 20mg), (46,7mg, 20mg), (26,7mg, 40mg). · Uống
- 数量
- 719760 Viên
- 合計
- 1151616000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-20532-14 |
400mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 66,7mg, 66,7mg, 66,7mg, (53,3mg, 80mg), (53,3mg, 80mg), (46,7mg, 20mg), (46,7mg, 20mg), (26,7mg, 40mg).
Uống
|
Viên |
719760
|
1600
|
1151616000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
An vị Vinaplant
Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Mai mực, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g · Uống
- 数量
- 108000 Gói
- 合計
- 635040000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00013-20 |
0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g
Uống
|
Gói |
108000
|
5880
|
635040000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 2mg/5ml · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 54750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
15000
|
3650
|
54750000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 28400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
893115277823 |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml
Uống
|
Chai |
2000
|
14200
|
28400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Atisaltolin 5mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 5mg/2,5 ml · Khí dung
- 数量
- 25000 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92004
|
893115025424 |
5mg/2,5 ml
Khí dung
|
Ống |
25000
|
0
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T92
92004
|
2026-03-25 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 6400 Ống
- 合計
- 4992000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94001
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6400
|
780
|
4992000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-03-25 |
|
Atropin sulphat
Atropin (sulfat)
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 7200 Ống
- 合計
- 5616000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
780
|
5616000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 12800 Viên
- 合計
- 213504000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
12800
|
16680
|
213504000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Avamys
Fluticasone furoate
- 含量/投与経路
- 27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 200 Bình
- 合計
- 42000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-21418-18 |
27,5 mcg/ liều xịt
Xịt mũi
|
Bình |
200
|
210000
|
42000000
|
N1 |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
|
T01
01004
|
2026-03-25 |