305264 件のレコードが見つかりました。86751〜86800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vavir
Valganciclovir*
|
893114065823 | Viên | 400000 | 2026-03-26 |
|
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
|
893110264325 | Viên | 230000 | 2026-03-26 |
|
Venlafaxine STELLA 75 mg
Venlafaxin
|
893110050523 | Viên | 4800 | 2026-03-26 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
|
VD-30503-18 | Viên | 2300 | 2026-03-26 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-03-26 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-03-26 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
|
VN-16193-13 | Viên | 25725 | 2026-03-26 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-03-26 |
|
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
|
893110210624 | Lọ | 197500 | 2026-03-26 |
|
Vildagliptin SaVi 50
Vildagliptin
|
893110366124 | Viên | 3890 | 2026-03-26 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-03-26 |
|
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
|
893110232424 | Viên | 3150 | 2026-03-26 |
|
Vindapa 5 mg
Dapagliflozin
|
893110456123 | Viên | 3000 | 2026-03-26 |
|
Vinmesna
Mesna
|
893110058023 | Ống | 31500 | 2026-03-26 |
|
Vinocyclin 100
Minocyclin
|
893110316524 | Viên | 14500 | 2026-03-26 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7480 | 2026-03-26 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32915-19 | Viên | 3500 | 2026-03-26 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
|
893110373625 | Viên | 1300 | 2026-03-26 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110298000 | Lọ | 98000 | 2026-03-26 |
|
Viên Nang Sâm Nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
|
VD-25099-16 | Viên | 4000 | 2026-03-26 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1485 | 2026-03-26 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1482 | 2026-03-26 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1482 | 2026-03-26 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
|
VD-31661-19 | Gói | 4480 | 2026-03-26 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
|
VD-31661-19 | Gói | 4480 | 2026-03-26 |
|
Viên nang mềm Actisô
Actisô
|
VD-35977-22 | Viên | 600 | 2026-03-26 |
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
|
VD-25099-16 | Viên | 4000 | 2026-03-26 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-03-26 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-03-26 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-03-26 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-03-26 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-03-26 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-03-26 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-03-26 |
|
Yacapen XR 100mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
|
893110293824 | Viên | 19000 | 2026-03-26 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
|
VN-18798-15 | Viên | 8450 | 2026-03-26 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
|
893110884024 | Viên | 450 | 2026-03-26 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
|
800110440223 | Lọ | 2772000 | 2026-03-26 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
VN-21930-19 | Lọ | 115988 | 2026-03-26 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
800110991624 | Lọ | 115988 | 2026-03-26 |
|
Zolafren
Olanzapin
|
590110019723 | Viên | 3230 | 2026-03-26 |
|
Zoloft
Sertralin
|
400110010824 | Viên | 14087 | 2026-03-26 |
|
Zoloman 100
Sertralin
|
893110028100 | Viên | 3800 | 2026-03-26 |
|
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)
|
800110978424 | Chai | 6460000 | 2026-03-26 |
|
Zopistad 7.5
Zopiclon
|
VD-18856-13 | viên | 2370 | 2026-03-26 |
|
Zynadex 40
Aescin
|
893110568624 | Viên | 8450 | 2026-03-26 |
|
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-21488-14 | Viên | 840 | 2026-03-26 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-03-26 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-03-26 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng,Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 3650 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。