305264 件のレコードが見つかりました。86701〜86750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-03-26 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-03-26 |
|
Thông xoang Nam Dược
Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử
|
VD-33106-19 | Lọ | 33400 | 2026-03-26 |
|
Thông xoang nam dược
Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử
|
VD-33106-19 | Lọ | 33400 | 2026-03-26 |
|
Thông xoang tán nam dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-03-26 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-03-26 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25000-16 | Viên | 357 | 2026-03-26 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25000-16 | Viên | 357 | 2026-03-26 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-25662-16 | Ống ≥ 8ml | 3948 | 2026-03-26 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-25662-16 | Ống | 3948 | 2026-03-26 |
|
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
|
471115081323 | Lọ | 200000 | 2026-03-26 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
|
893110617524 | viên | 651 | 2026-03-26 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 26430 | 2026-03-26 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 1000 | 2026-03-26 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | viên | 1449 | 2026-03-26 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1720 | 2026-03-26 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
|
893110272924 | Viên | 609 | 2026-03-26 |
|
Tobloods Siro
Bột bèo hoa dâu
|
VD-35972-22 | Chai | 55000 | 2026-03-26 |
|
Tobloods Siro
Bột bèo hoa dâu
|
VD-35972-22 | Chai ≥60ml | 55000 | 2026-03-26 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-03-26 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-03-26 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-03-26 |
|
Tominfast
Simvastatin
|
VN-21877-19 | Viên | 9450 | 2026-03-26 |
|
Topamax
Topiramat
|
VN-20301-17 | Viên | 5448 | 2026-03-26 |
|
Torleva 250
Levetiracetam
|
890110003500 | Viên | 3990 | 2026-03-26 |
|
Tospam
Tofisopam
|
893110242924 | Viên | 7700 | 2026-03-26 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-03-26 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-03-26 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
|
800114023925 | Viên | 8064 | 2026-03-26 |
|
Trivit- B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-03-26 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
|
VN-23093-22 | Viên | 5200 | 2026-03-26 |
|
Trymo tablets
Bismuth
|
VN-19522-15 | Viên | 2699 | 2026-03-26 |
|
Trà gừng
Gừng
|
893200041824 | Gói | 990 | 2026-03-26 |
|
Trà gừng TW3
Gừng
|
893200126600 | Chai | 36750 | 2026-03-26 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
|
893200188125 | Chai | 51000 | 2026-03-26 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-03-26 |
|
Tygacil
Tigecyclin*
|
VN-20333-17 | Lọ | 731000 | 2026-03-26 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
|
868110427623 | Lọ | 695000 | 2026-03-26 |
|
Tùng lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Ống/gói | 4450 | 2026-03-26 |
|
Tư âm thanh phế
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
V83-H12-16 | Gói | 2900 | 2026-03-26 |
|
Tư âm thanh phế
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
V83-H12-16 | Gói 5ml | 2900 | 2026-03-26 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
|
VN-20843-17 | Lọ | 65999 | 2026-03-26 |
|
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
|
800110022025 | Viên | 15950 | 2026-03-26 |
|
VA Sarox
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
TCT-00058-22 | Gói | 7000 | 2026-03-26 |
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-23070-22 | Viên | 5680 | 2026-03-26 |
|
Valproat EC DWP 500mg
Valproat natri
|
893114287124 | Viên | 2499 | 2026-03-26 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
|
VN-12691-11 | Viên | 2552 | 2026-03-26 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
|
890110008700 | Viên | 2552 | 2026-03-26 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
|
893110389023 | Viên | 1470 | 2026-03-26 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。