305264 件のレコードが見つかりました。86651〜86700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Sevorane
Sevofluran
|
800114034723 | Chai | 3578500 | 2026-03-26 |
|
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
|
VD-25275-16 | Viên | 645 | 2026-03-26 |
|
Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Natri montelukast
|
VN-20318-17 | Viên | 13502 | 2026-03-26 |
|
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
|
893110213323 | Viên | 4900 | 2026-03-26 |
|
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
|
300114347025 | Ống | 121429 | 2026-03-26 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
|
VN-20330-17 | Lọ | 41871 | 2026-03-26 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
|
VN-20330-17 | Lọ | 41871 | 2026-03-26 |
|
Sorbitol
Sorbitol
|
893100244125 | Gói | 745 | 2026-03-26 |
|
Sorbitol
Sorbitol
|
893100244125 | Gói | 745 | 2026-03-26 |
|
Spas- Agi
Alverin (citrat)
|
893110431724 | Viên | 115 | 2026-03-26 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
|
893110221124 | Viên | 2205 | 2026-03-26 |
|
Sterolow 20
Rosuvastatin
|
893110071124 | Viên | 469 | 2026-03-26 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
|
893110238623 | Viên | 6300 | 2026-03-26 |
|
Stiprol
Glycerol
|
893100092424 | Tuýp | 6930 | 2026-03-26 |
|
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex
|
868110348300 | Lọ | 729000 | 2026-03-26 |
|
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
|
VD-35226-21 | Viên | 441 | 2026-03-26 |
|
Sulpiride STELLA 50 mg
Sulpirid
|
893110915024 | Viên | 470 | 2026-03-26 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
|
VD-32460-19 | Túi | 18280 | 2026-03-26 |
|
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
|
893110885724 | Viên | 5000 | 2026-03-26 |
|
Suntopirol 25
Topiramat
|
VN-18099-14 | Viên | 2900 | 2026-03-26 |
|
Superyin
Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu
|
VD-29580-18 | Viên | 1260 | 2026-03-26 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
|
300110006424 | Bình | 434000 | 2026-03-26 |
|
Syxten 5%
Carbocistein
|
VN-22841-21 | Lọ | 65000 | 2026-03-26 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-03-26 |
|
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (hydroclorid)
|
VN-22777-21 | Viên | 4400 | 2026-03-26 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
|
893110232723 | Tuýp | 29904 | 2026-03-26 |
|
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus
|
893110482024 | Tuýp | 39900 | 2026-03-26 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
893210123100 | Viên | 3450 | 2026-03-26 |
|
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
|
VD-33658-19 | Viên | 2900 | 2026-03-26 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-03-26 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
300110436523 | Ống | 15600 | 2026-03-26 |
|
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg
|
VN-19455-15 | Viên | 36550 | 2026-03-26 |
|
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg
|
VN-19455-15 | Viên | 36550 | 2026-03-26 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 6000 | 2026-03-26 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
|
VN-18397-14 | Viên | 1554 | 2026-03-26 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
|
VN-18777-15 | Viên | 2604 | 2026-03-26 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
|
383110139523 | Viên | 9891 | 2026-03-26 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2100 | 2026-03-26 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2100 | 2026-03-26 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
|
VD-34376-20 | Lọ | 45000 | 2026-03-26 |
|
Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-27501-17 | Gói 8g | 7340 | 2026-03-26 |
|
Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-27501-17 | Gói | 7340 | 2026-03-26 |
|
Thuốc ho Bách Bộ
Bách bộ
|
V180-H02-19 | Gói 10ml | 3500 | 2026-03-26 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Ống 10ml | 4100 | 2026-03-26 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Lọ | 18800 | 2026-03-26 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-03-26 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-03-26 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
V51-H12-16 | Bình xịt | 29300 | 2026-03-26 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
V51-H12-16 | Bình xịt 20ml | 29300 | 2026-03-26 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
|
890110012423 | viên | 525 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。