Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-17
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
305264

305264 件のレコードが見つかりました。86601〜86650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ramifix 2,5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
18517500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-26253-17 Viên 2469 2026-03-26
Raxium 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110270623 Viên 700 2026-03-26
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
23760 Viên
合計
78408000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-36246-22 Viên 3300 2026-03-26
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
1157184000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-03-26
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
0,5%; 15ml · Nhỏ mắt
数量
240 Lọ
合計
15384480
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79831
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-03-26
Rheumatic
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
1670mg; 670mg; 330mg; 670mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
73500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT- 00249-25 Viên 2450 2026-03-26
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company EU-GMP hạn 20/03/2028 (Hungary)
省/施設
T01 · 01938
VN-16749-13 Viên 3000 2026-03-26
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
400000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01938
VN-16750-13 Viên 4000 2026-03-26
Rilidamin
Rilmenidin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2640 Viên
合計
10560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110247200 Viên 4000 2026-03-26
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai, lọ, ống, túi
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
893110829424 Chai, lọ, ống, túi 8400 2026-03-26
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
2500 Chai
合計
17725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110829424 Chai 7090 2026-03-26
Risdontab 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110872724 Viên 2000 2026-03-26
Rivamax 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110236624 Viên 2650 2026-03-26
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
57950000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
VD-35273-21 Ống 57950 2026-03-26
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
1170 Viên
合計
7605000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110076423 Viên 6500 2026-03-26
Rupaton
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
3675000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
VD-35803-22 Viên 1050 2026-03-26
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
45 Bút tiêm
合計
18506205
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79831
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-03-26
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
123374700
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79055
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-03-26
SILOXOGENE
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
300mg + 150mg + 40mg · Uống
数量
20200 Viên
合計
60600000
グループ
N5
製造業者
RPG Lifesciences Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79431
890100043525 Viên 3000 2026-03-26
STEFAMLOR 5/10
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg); Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 10,9mg)
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80800000
グループ
N3
製造業者
Cty TNHH Liên doanh Stellapharm - CN 1 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110298824 Viên 4040 2026-03-26
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12510 Viên
合計
36904500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-29120-18 Viên 2950 2026-03-26
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
49920 Viên
合計
54312960
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35451-21 Viên 1088 2026-03-26
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
27500 Viên
合計
39875000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-35451-21 Viên 1450 2026-03-26
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
792000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110371423 Viên 6600 2026-03-26
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
23760 Viên
合計
17035920
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-26258-17 Viên 717 2026-03-26
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
262080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T74 · 74021
VD-35348-21 Viên 1248 2026-03-26
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
70800000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
893110543124 Viên 590 2026-03-26
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+12,5mg · Uống
数量
32400 Viên
合計
241380000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-23010-15 Viên 7450 2026-03-26
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
325mg + 400mg · Uống
数量
15540 Viên
合計
47397000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110371523 Viên 3050 2026-03-26
Salic Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,5mg)/g; 10g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem .Ind .Co.,Ltd (Taiwan)
省/施設
T79 · 79831
471110978524 Tuýp 70000 2026-03-26
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
74589600
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T38 · 38287
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-03-26
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
650 Lọ
合計
81900000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T38 · 38287
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-03-26
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
0,05mg/liều xịt 0,05ml · Xịt mũi
数量
40 Lọ
合計
2239600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100609724 Lọ 55990 2026-03-26
Savi Sertraline 50
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110543024 Viên 1350 2026-03-26
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
50mg + 20mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
3380400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-21895-14 Viên 939 2026-03-26
Saxapi 2,5
Saxagliptin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
58875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-34977-21 Viên 7850 2026-03-26
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
480 Ống
合計
45431520
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Poland)
省/施設
T79 · 79831
590410647424 Ống 94649 2026-03-26
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01830
QLSP-895-15 Lọ 115000 2026-03-26
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1150000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01830
590410647424 Lọ 115000 2026-03-26
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01830
QLSP-895-15 IU 115 2026-03-26
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
10000000 IU
合計
1150000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01830
590410647424 IU 115 2026-03-26
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
189298000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01821
590410647424 Ống 94649 2026-03-26
Scolanzo
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
27500 Viên
合計
137500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S. A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110010025 Viên 5000 2026-03-26
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
154560000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc EU-GMP (Hungary)
省/施設
T01 · 01938
599112027923 Viên 1932 2026-03-26
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 250mcg · Dạng hít
数量
60 Hộp (1 bình hít)
合計
11993280
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79831
001110013824 Hộp (1 bình hít) 199888 2026-03-26
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
数量
45 Hộp (1 bình hít)
合計
9837540
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79831
VN-20767-17 Hộp (1 bình hít) 218612 2026-03-26
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
数量
50 Bình xịt
合計
10508800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79831
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-26
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg; Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
200 Bình xịt
合計
55618000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome SA (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110788024 Bình xịt 278090 2026-03-26
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
62832000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T01 · 01938
VN-22285-19 Viên 10472 2026-03-26
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
262752000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T01 · 01938
VN-22283-19 Viên 21896 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。