305263 件のレコードが見つかりました。86551〜86600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
PQA Lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33518-19 | Lọ | 19000 | 2026-03-26 |
|
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
|
VD-33519-19 | Gói | 8100 | 2026-03-26 |
|
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
|
893210319525 | Gói | 8100 | 2026-03-26 |
|
PQA Sinh Khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo
|
VD-32300-19 | Gói 4g | 5796 | 2026-03-26 |
|
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4500 | 2026-03-26 |
|
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4500 | 2026-03-26 |
|
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33518-19 | Lọ≥30ml | 19000 | 2026-03-26 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2200 | 2026-03-26 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
|
VD-31249-18 | Viên | 4000 | 2026-03-26 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
|
893400174900 | Viên | 3000 | 2026-03-26 |
|
Parokey-30
Paroxetin
|
893110663024 | Viên | 4800 | 2026-03-26 |
|
Parokey-30
Paroxetin
|
893110663024 | Viên | 4800 | 2026-03-26 |
|
Paroxetin DWP 10mg
Paroxetin
|
893110159123 | Viên | 1995 | 2026-03-26 |
|
Pataday
Olopatadin hydroclorid
|
VN-13472-11 | Chai | 131099 | 2026-03-26 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 26597 | 2026-03-26 |
|
Pelethrocin
Diosmin
|
520110016123 | Viên | 6100 | 2026-03-26 |
|
Pethidin-hameln 50mg/ml
Pethidin (hydroclorid)
|
VN-19062-15 | Ống | 32991 | 2026-03-26 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-03-26 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3990 | 2026-03-26 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3990 | 2026-03-26 |
|
Phlebodia
Diosmin
|
300110025223 | Viên | 6816 | 2026-03-26 |
|
Phlebodia
Diosmin
|
300110025223 | Viên | 6816 | 2026-03-26 |
|
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-03-26 |
|
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-31792-19 | Viên | 1500 | 2026-03-26 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00160-23 | Viên | 1495 | 2026-03-26 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00259-25 | Viên | 2835 | 2026-03-26 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
TCT-00259-25 | Viên | 2835 | 2026-03-26 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3320 | 2026-03-26 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00160-23 | Viên | 1495 | 2026-03-26 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
|
893110735424 | Chai/lọ/ống | 45000 | 2026-03-26 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-03-26 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-03-26 |
|
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
|
840110016925 | Viên | 4977 | 2026-03-26 |
|
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol
|
VN-22815-21 | Viên | 7500 | 2026-03-26 |
|
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
|
VD-35225-21 | Viên | 2499 | 2026-03-26 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-03-26 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-03-26 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-03-26 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-03-26 |
|
Quanliver
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
|
893200130300 | Viên | 1480 | 2026-03-26 |
|
Quanliver
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
|
893200130300 | Viên | 1480 | 2026-03-26 |
|
Quanliver
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
|
893200130300 | Viên | 1480 | 2026-03-26 |
|
Queitoz-50
Quetiapin
|
893110214400 | Viên | 5250 | 2026-03-26 |
|
Queitoz-50
Quetiapin
|
893110214400 | Viên | 6450 | 2026-03-26 |
|
Quetiapin 200mg
Quetiapin
|
893110047223 | Viên | 17600 | 2026-03-26 |
|
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
|
893110159323 | Viên | 2982 | 2026-03-26 |
|
RESIDRON
Risedronat
|
VN-20314-17 | Viên | 52000 | 2026-03-26 |
|
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
|
893110229923 | Lọ | 110000 | 2026-03-26 |
|
Rabeto-40
Rabeprazol
|
VN-19733-16 | Viên | 8500 | 2026-03-26 |
|
Ramifix 2,5
Ramipril
|
VD-26253-17 | Viên | 2469 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。