Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。86551〜86600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
PQA Lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g · Uống
数量
4400 Lọ
合計
83600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33518-19 Lọ 19000 2026-03-26
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
含量/投与経路
10g · Uống
数量
1100 Gói
合計
8910000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33519-19 Gói 8100 2026-03-26
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
含量/投与経路
10g · Uống
数量
2000 Gói
合計
16200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
893210319525 Gói 8100 2026-03-26
PQA Sinh Khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo
含量/投与経路
Gói 4g hoàn cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với các dược liệu: 4,00g; 4,00g; 2,67g; 2,67g; 2,00g; 2,00g; 1,33g; 2,00g · Uống
数量
3000 Gói 4g
合計
17388000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32300-19 Gói 4g 5796 2026-03-26
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(1,5g; 1,5g; 1,0g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1,0g; 1,5g )/5ml · Uống
数量
48000 Ống
合計
216000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00193-24 Ống 4500 2026-03-26
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(1,5g; 1,5g; 1,0g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1,0g; 1,5g )/5ml · Uống
数量
7200 Ống
合計
32400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00193-24 Ống 4500 2026-03-26
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g · Uống
数量
12000 Lọ≥30ml
合計
228000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33518-19 Lọ≥30ml 19000 2026-03-26
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
26400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893100698024 Viên 2200 2026-03-26
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
260mg; 260mg; 130mg; 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 130mg · Uống
数量
15600 Viên
合計
62400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-31249-18 Viên 4000 2026-03-26
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
数量
7000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893400174900 Viên 3000 2026-03-26
Parokey-30
Paroxetin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2160 Viên
合計
10368000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110663024 Viên 4800 2026-03-26
Parokey-30
Paroxetin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
12900 Viên
合計
61920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110663024 Viên 4800 2026-03-26
Paroxetin DWP 10mg
Paroxetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110159123 Viên 1995 2026-03-26
Pataday
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2% · Nhỏ mắt
数量
200 Chai
合計
26219800
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T38 · 38287
VN-13472-11 Chai 131099 2026-03-26
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1850 Lọ
合計
49204450
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T36 · 36022
VN-21317-18 Lọ 26597 2026-03-26
Pelethrocin
Diosmin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
61000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01821
520110016123 Viên 6100 2026-03-26
Pethidin-hameln 50mg/ml
Pethidin (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
39589200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79055
VN-19062-15 Ống 32991 2026-03-26
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
4950000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln Gmbh (Germany)
省/施設
T48 · 48075
VN-19062-15 Ống 33000 2026-03-26
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g. · Uống
数量
31400 Ống
合計
125286000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
893200723624 Ống 3990 2026-03-26
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
10ml gồm: 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
138000 Ống
合計
550620000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
893200723624 Ống 3990 2026-03-26
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
26600 Viên
合計
181305600
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
300110025223 Viên 6816 2026-03-26
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
73000 Viên
合計
497568000
グループ
N1
製造業者
INNOTHERA CHOUZY (France)
省/施設
T01 · 01830
300110025223 Viên 6816 2026-03-26
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/投与経路
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
78750000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Me di sun. Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-03-26
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-31792-19 Viên 1500 2026-03-26
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa: Mã tiền chế 56mg, Đương quy 56mg, Đỗ trọng 56mg, Ngưu tất 48mg, Quế chi 32mg, Thương truật 64mg, Độc hoạt 64mg, Thổ phục linh 80mg. · Uống
数量
20000 Viên
合計
29900000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00160-23 Viên 1495 2026-03-26
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00259-25 Viên 2835 2026-03-26
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg · Uống
数量
118430 Viên
合計
335749050
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00259-25 Viên 2835 2026-03-26
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
54000 Túi
合計
179280000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-24402-16 Túi 3320 2026-03-26
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa: Mã tiền chế 56mg, Đương quy 56mg, Đỗ trọng 56mg, Ngưu tất 48mg, Quế chi 32mg, Thương truật 64mg, Độc hoạt 64mg, Thổ phục linh 80mg. · Uống
数量
32000 Viên
合計
47840000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00160-23 Viên 1495 2026-03-26
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2% - 5ml · Nhỏ mắt
数量
12 Chai/lọ/ống
合計
540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110735424 Chai/lọ/ống 45000 2026-03-26
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
1597805000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T49 · 49004
VN-16229-13 Viên 16819 2026-03-26
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T49 · 49901
VN-16229-13 Viên 16819 2026-03-26
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1512 Viên
合計
7525224
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110016925 Viên 4977 2026-03-26
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
11250000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79831
VN-22815-21 Viên 7500 2026-03-26
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
11880 Viên
合計
29688120
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35225-21 Viên 2499 2026-03-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Khí dung
数量
8900 Ống
合計
221663400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79055
730110131924 Ống 24906 2026-03-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
15000 Ống
合計
207510000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79055
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
12000 Ống
合計
166008000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T38 · 38287
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
500 Ống
合計
6917000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01938
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-26
Quanliver
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
200mg + 150mg + 16mg. · Uống
数量
65500 Viên
合計
96940000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
893200130300 Viên 1480 2026-03-26
Quanliver
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
Actiso, Rau đắng, Bìm bìm · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
893200130300 Viên 1480 2026-03-26
Quanliver
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
16 mg; 200mg; 150mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
340400000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
893200130300 Viên 1480 2026-03-26
Queitoz-50
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
18500 Viên
合計
97125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110214400 Viên 5250 2026-03-26
Queitoz-50
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
16770000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110214400 Viên 6450 2026-03-26
Quetiapin 200mg
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
880000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T75
893110047223 Viên 17600 2026-03-26
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
178920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110159323 Viên 2982 2026-03-26
RESIDRON
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
520 Viên
合計
27040000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T79 · 79831
VN-20314-17 Viên 52000 2026-03-26
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110229923 Lọ 110000 2026-03-26
Rabeto-40
Rabeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
93500000
グループ
N5
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn độ)
省/施設
T79 · 79831
VN-19733-16 Viên 8500 2026-03-26
Ramifix 2,5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
18517500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-26253-17 Viên 2469 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。