Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。86501〜86550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300410305724 Lọ 75000 2026-03-26
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300410305724 UI 75 2026-03-26
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg · Uống
数量
7740 Viên
合計
12190500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-29825-18 Viên 1575 2026-03-26
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alan · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
5831600
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T79 · 79831
VN-17215-13 Túi 116632 2026-03-26
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2677500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893111093823 Ống 8925 2026-03-26
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
35500 Viên
合計
312400000
グループ
N2
製造業者
Alkem Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79431
VN-18134-14 Viên 8800 2026-03-26
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg · Uống
数量
10000 Ống ≥10ml
合計
31920000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
VD- 22760-15 Ống ≥10ml 3192 2026-03-26
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg · Uống
数量
40000 Ống ≥10ml
合計
127680000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-22760-15 Ống ≥10ml 3192 2026-03-26
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg · Uống
数量
2600 Ống
合計
8299200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-22760-15 Ống 3192 2026-03-26
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
含量/投与経路
143mg+300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
10710000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-25458-16 Viên 714 2026-03-26
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
1080 Viên
合計
7322400
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79831
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-03-26
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
4000 IU/1ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
387450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
QLSP-919-16 Lọ 258300 2026-03-26
Natondix
Nabumeton
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
47790000
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110163924 Viên 8850 2026-03-26
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Chai
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110492424 Chai 32000 2026-03-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/1000ml · Dùng ngoài
数量
70 Chai, lọ
合計
888160
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
893110039623 Chai, lọ 12688 2026-03-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai, lọ, ống, túi
合計
446250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
893110039623 Chai, lọ, ống, túi 8925 2026-03-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Chai
合計
11166000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110039623 Chai 7444 2026-03-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
8040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35956-22 Chai 6700 2026-03-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
16000 Chai
合計
82160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110039623 Chai 5135 2026-03-26
Nebicard-2.5
Nebivolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
147200 Viên
合計
522560000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79831
VN-21141-18 Viên 3550 2026-03-26
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
55804700
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T38 · 38287
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-03-26
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T38 · 38287
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-03-26
Newstomaz
Alverin (citrat) + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
27000 viên
合計
24894000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-21865-14 viên 922 2026-03-26
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
76780000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T48 · 48124
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-03-26
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
112280000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38287
VN-17834-14 Gói 22456 2026-03-26
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
280 Viên
合計
6287680
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T48 · 48124
VN-19782-16 Viên 22456 2026-03-26
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
798 Viên
合計
17919888
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T48 · 48124
VN-19783-16 Viên 22456 2026-03-26
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
44912000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38287
VN-19783-16 Viên 22456 2026-03-26
Nimodin
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
10 Chai
合計
3507000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T96 · 96001
890110999824 Chai 350700 2026-03-26
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
278550
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd (Hungary)
省/施設
T01 · 01938
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-26
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1274000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01938
599110033523 Viên 1274 2026-03-26
Nucleo CMP Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
10mg + 2,660mg · Tiêm
数量
60 Ống
合計
3540000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110443723 Ống 59000 2026-03-26
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylalanine 3,51 gam, Threonine 1,82 gam, Tryptophan 0,57 ga · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
2063775000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79397
VN-18157-14 Túi 412755 2026-03-26
Oceperido
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110635024 Viên 2680 2026-03-26
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
192000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
VD-35840-22 Ống 80000 2026-03-26
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Ý)
省/施設
T10 · 10061
VN-19094-15 Ống 97860 2026-03-26
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
223488000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T38 · 38287
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-03-26
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3% · Nhỏ mắt
数量
300 Tuýp
合計
22359000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T79 · 79831
499115415523 Tuýp 74530 2026-03-26
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
253575000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110094623 Viên 2415 2026-03-26
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
893110094623 Viên 2400 2026-03-26
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
90 Lọ
合計
7020000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110087424 Lọ 78000 2026-03-26
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
7080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110374823 Lọ 5900 2026-03-26
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
180 Chai
合計
46877760
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T36 · 36001
539110067223 Chai 260432 2026-03-26
Ondansetron 8mg
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
900 Viên
合計
3060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110485124 Viên 3400 2026-03-26
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
48468000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T79 · 79831
001110400423 Viên 17310 2026-03-26
Opemesal
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
47600 Viên
合計
276080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110156623 Viên 5800 2026-03-26
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110639524 Gói 2750 2026-03-26
Osteoran
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
含量/投与経路
1,25g; 0,75g; 0,0125g; 1,75g; 1,25g; 1,25g · Uống
数量
8600 Gói
合計
30358000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00064-22 Gói 3530 2026-03-26
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
34524000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893114159723 Viên 2877 2026-03-26
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
200 Bơm Tiêm
合計
855700000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-0636-13 Bơm Tiêm 4278500 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。