|
BFS- Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 0,4mg/ml · Tiêm
- 数量
- 24 Ống
- 合計
- 705600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
24
|
29400
|
705600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- 数量
- 376060 Gói 3g
- 合計
- 1353816000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói 3g |
376060
|
3600
|
1353816000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Berberin
Berberin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 27300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
VD-19319-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
546
|
27300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Betahistin 24 A.T
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24 mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 35200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
893110017000 |
24 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
352
|
35200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 352800 Viên
- 合計
- 1548439200
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-17243-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
352800
|
4389
|
1548439200
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 184800 Viên
- 合計
- 1014552000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
184800
|
5490
|
1014552000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Râu mèo 1ml (tương ứng dược liệu Râu mèo 1g), Cao lỏng Actiso 2,4ml (tương ứng dược liệu Actisô 2,4g). · Uống
- 数量
- 86300 Ống 5ml
- 合計
- 448760000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25104-16 |
Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Râu mèo 1ml (tương ứng dược liệu Râu mèo 1g), Cao lỏng Actiso 2,4ml (tương ứng dược liệu Actisô 2,4g).
Uống
|
Ống 5ml |
86300
|
5200
|
448760000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Betosiban
Atosiban
- 含量/投与経路
- 37,5mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 4920000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan (Đài Loan))
- 省/施設
- T01 · 01904
|
VN-22720-21 |
37,5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
1640000
|
4920000000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan (Đài Loan)
|
T01
01904
|
2026-03-25 |
|
Biacti - Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh
- 含量/投与経路
- 1800mg, 870mg, 870mg, 710mg, 870mg, 870mg, 870mg, 440mg, 1800mg, 440mg. · Uống
- 数量
- 452500 viên
- 合計
- 1289625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-30799-18 |
1800mg, 870mg, 870mg, 710mg, 870mg, 870mg, 870mg, 440mg, 1800mg, 440mg.
Uống
|
viên |
452500
|
2850
|
1289625000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 27200 Ống 10ml
- 合計
- 68000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống 10ml |
27200
|
2500
|
68000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Biosmartmin
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- Cao khô men bia 5% (Extractum Saccharomyces cerevisiae siccum) (tương ứng với 4000mg men bia) 400mg · Uống
- 数量
- 5500 Viên
- 合計
- 14300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200190525 |
Cao khô men bia 5% (Extractum Saccharomyces cerevisiae siccum) (tương ứng với 4000mg men bia) 400mg
Uống
|
Viên |
5500
|
2600
|
14300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g) 700mg. · Uống
- 数量
- 1083800 Viên
- 合計
- 2384360000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g) 700mg.
Uống
|
Viên |
1083800
|
2200
|
2384360000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
8.932101261E+11 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 1ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. · Uống
- 数量
- 56400 Ống
- 合計
- 228420000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32397-19 |
Mỗi 1ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg.
Uống
|
Ống |
56400
|
4050
|
228420000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bạch y phong tê thấp Khải Hà
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm
- 含量/投与経路
- 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g. · Uống
- 数量
- 115120 Lọ
- 合計
- 7943280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-33788-19 |
3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g.
Uống
|
Lọ |
115120
|
69000
|
7943280000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang kí sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
- 数量
- 357200 Viên
- 合計
- 739404000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc
Uống
|
Viên |
357200
|
2070
|
739404000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |