305263 件のレコードが見つかりました。86351〜86400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Giotrif
Afatinib dimaleate
|
VN2-603-17 | Viên | 772695 | 2026-03-26 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
|
300110016324 | Viên | 4843 | 2026-03-26 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-03-26 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
VD-25876-16 | Chai | 12500 | 2026-03-26 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 7980 | 2026-03-26 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 504 | 2026-03-26 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 504 | 2026-03-26 |
|
Grandaxin
Tofisopam
|
599110407523 | Viên | 8000 | 2026-03-26 |
|
Grandaxin
Tofisopam
|
VN-15893-12 | Viên | 8000 | 2026-03-26 |
|
Grandaxin
Tofisopam
|
599110407523 | Viên | 8000 | 2026-03-26 |
|
Grandaxin
Tofisopam
|
599110407523 | Viên | 8000 | 2026-03-26 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
|
890110004500 | Viên | 4480 | 2026-03-26 |
|
HORNOL
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium
|
VD-16719-12 | Viên | 4390 | 2026-03-26 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
|
VD-28791-18 | Ống | 2100 | 2026-03-26 |
|
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
|
VD-35950-22 | Viên | 399 | 2026-03-26 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
|
VD-32486-19 | Viên | 903 | 2026-03-26 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
400410303124 | Lọ | 199500 | 2026-03-26 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
400410303124 | Lọ | 199500 | 2026-03-26 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-03-26 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-03-26 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-03-26 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 36750 | 2026-03-26 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
V42-H12-16 | Viên | 2450 | 2026-03-26 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
|
VD-26695-17 | Gói | 9500 | 2026-03-26 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-33578-19 | Viên | 5480 | 2026-03-26 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-33578-19 | Viên 8g | 8300 | 2026-03-26 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-33578-19 | Viên 8g | 8300 | 2026-03-26 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-33578-19 | Viên 3g | 5480 | 2026-03-26 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-03-26 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-27170-17 | Viên | 3250 | 2026-03-26 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 480 | 2026-03-26 |
|
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
TCT-00153-23 | Viên | 840 | 2026-03-26 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 165 | 2026-03-26 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-33193-19 | Viên | 5800 | 2026-03-26 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Ống 15ml | 6500 | 2026-03-26 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Gói 5ml | 4145 | 2026-03-26 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | chai | 39500 | 2026-03-26 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
300410177600 | Bút tiêm | 198000 | 2026-03-26 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-03-26 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-03-26 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323825 | Lọ | 507014 | 2026-03-26 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-03-26 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-03-26 |
|
Hydan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 135 | 2026-03-26 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 135 | 2026-03-26 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-24401-16 | Túi | 2700 | 2026-03-26 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-24401-16 | Túi | 2700 | 2026-03-26 |
|
Hương liên hoàn
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
|
VD-27165-17 | Gói | 4490 | 2026-03-26 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
|
QLSP-0778-14 | Lọ | 430186 | 2026-03-26 |
|
Ilomedin 20
Iloprost
|
VN-19390-15 | Ống | 623700 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。