|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37170000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2478
|
37170000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Imidu® 60mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 29000 viên
- 合計
- 56637000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
viên |
29000
|
1953
|
56637000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy.
- 含量/投与経路
- 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. · Uống
- 数量
- 50 Chai
- 合計
- 3800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00166-23 |
2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g.
Uống
|
Chai |
50
|
76000
|
3800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
- 含量/投与経路
- Mỗi 2 g thuốc cốm chứa: 1,8g cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu: Ích mẫu 2,79g; Hương phụ chế 4,5g; Ngải cứu 2,25g; Đương quy di thực 0,72g. · Uống
- 数量
- 230 Chai
- 合計
- 17480000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00166-23 |
Mỗi 2 g thuốc cốm chứa: 1,8g cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu: Ích mẫu 2,79g; Hương phụ chế 4,5g; Ngải cứu 2,25g; Đương quy di thực 0,72g.
Uống
|
Chai |
230
|
76000
|
17480000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
- 含量/投与経路
- 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. · Uống
- 数量
- 6200 Gói
- 合計
- 31620000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00166-23 |
2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g.
Uống
|
Gói |
6200
|
5100
|
31620000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Insuact 20
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 47045 Viên
- 合計
- 14630995
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110370523 |
20mg
Uống
|
Viên |
47045
|
311
|
14630995
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 980 Lọ
- 合計
- 166595100
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
893114115123 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
980
|
169995
|
166595100
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-03-26 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg /2ml, 2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
QLĐB-695-18 |
40mg /2ml, 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
169995
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-03-26 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg /2ml, 2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 70 Lọ
- 合計
- 11899650
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
893114115123 |
40mg /2ml, 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
70
|
169995
|
11899650
|
N1 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-03-26 |
|
Itopagi
Itoprid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 61500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110015700 |
50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
410
|
61500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Ivabradine STELLA 7.5 mg
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 27720 viên
- 合計
- 52668000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110462123 |
7,5mg
Uống
|
viên |
27720
|
1900
|
52668000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
- 含量/投与経路
- 3mg · Uống
- 数量
- 2400 Viên
- 合計
- 13440000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110149424 |
3mg
Uống
|
Viên |
2400
|
5600
|
13440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 2100 Viên
- 合計
- 22350300
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
001110999524 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
2100
|
10643
|
22350300
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 1000mg · Uống
- 数量
- 2100 Viên
- 合計
- 22350300
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
001110999324 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
2100
|
10643
|
22350300
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 500mg · Uống
- 数量
- 2100 Viên
- 合計
- 22350300
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
001110999424 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
2100
|
10643
|
22350300
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Japiane 10
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12900 Viên
- 合計
- 16770000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
893110114800 |
10mg
Uống
|
Viên |
12900
|
1300
|
16770000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-03-26 |
|
Japiane 25
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 4290 viên
- 合計
- 8451300
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110114900 |
25mg
Uống
|
viên |
4290
|
1970
|
8451300
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Japiane 25
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 46800 Viên
- 合計
- 106142400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
893110114900 |
25mg
Uống
|
Viên |
46800
|
2268
|
106142400
|
N4 |
Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-03-26 |
|
Javelin 200
Tiaprofenic acid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 5010 Viên
- 合計
- 39579000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110132423 |
200mg
Uống
|
Viên |
5010
|
7900
|
39579000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepin
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 200 Viên
- 合計
- 540000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
890114990724 |
300mg
Uống
|
Viên |
200
|
2700
|
540000
|
N5 |
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51068
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
130
|
650000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51068
|
2026-03-26 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51042
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
130
|
650000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51042
|
2026-03-26 |
|
Kali Clorid Kabi 10%
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 50 Ống
- 合計
- 115500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
VD-19566-13 |
1g/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Ống |
50
|
2310
|
115500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Kalira
Polystyren
- 含量/投与経路
- Calci polystyren sulfonat 5g · Uống
- 数量
- 500 Gói
- 合計
- 7350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110211900 |
Calci polystyren sulfonat 5g
Uống
|
Gói |
500
|
14700
|
7350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-03-26 |
|
Kauskas-50
Lamotrigine
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 19500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
893110661624 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3900
|
19500000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Kefentech
Ketoprofen
- 含量/投与経路
- 30mg · Dán ngoài da
- 数量
- 3080 Miếng
- 合計
- 30338000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
880100021824 |
30mg
Dán ngoài da
|
Miếng |
3080
|
9850
|
30338000
|
N2 |
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Keppra
Levetiracetam
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 618800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
VN-18676-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
15470
|
618800000
|
N1 |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
Keppra
Levetiracetam
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 46410000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UCB Pharma SA EU-GMP (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
VN-18676-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
15470
|
46410000
|
N1 |
UCB Pharma SA EU-GMP
Bỉ
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
- 含量/投与経路
- 500mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 653600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T48 · 48075
|
02/2024-P |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
65360
|
653600
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T48
48075
|
2026-03-26 |
|
Khu phong trừ thấp - BVP 300
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích t · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 145440000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00233-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích t
Uống
|
Viên |
40000
|
3636
|
145440000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Khu phong trừ thấp BV
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích t · Uống
- 数量
- 52000 Viên
- 合計
- 189072000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00233-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích t
Uống
|
Viên |
52000
|
3636
|
189072000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Khu phong trừ thấp BV
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích t · Uống
- 数量
- 12600 Viên
- 合計
- 45813600
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00233-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích t
Uống
|
Viên |
12600
|
3636
|
45813600
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 5mg; 500mg · Uống
- 数量
- 2100 Viên
- 合計
- 44961000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-18679-15 |
5mg; 500mg
Uống
|
Viên |
2100
|
21410
|
44961000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 5mg; 1000mg · Uống
- 数量
- 2100 Viên
- 合計
- 44961000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-18678-15 |
5mg; 1000mg
Uống
|
Viên |
2100
|
21410
|
44961000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Kydheamo - 2A
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
- 含量/投与経路
- 210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
- 数量
- 100 Can
- 合計
- 14070000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110160025 |
210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Can |
100
|
140700
|
14070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Kydheamo-1 B
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- 含量/投与経路
- 84g/1000ml · Tiêm
- 数量
- 100 Can
- 合計
- 13450700
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110159925 |
84g/1000ml
Tiêm
|
Can |
100
|
134507
|
13450700
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
LAHM
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
- 含量/投与経路
- 611,76mg + 800mg + 80mg · Uống
- 数量
- 160000 Gói
- 合計
- 520000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt nam)
- 省/施設
- T64 · 64001
|
893100922024 |
611,76mg + 800mg + 80mg
Uống
|
Gói |
160000
|
3250
|
520000000
|
N4 |
công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt nam
|
T64
64001
|
2026-03-26 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- 含量/投与経路
- 10^8 CFU · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 4200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- 含量/投与経路
- 10^8 CFU · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 25200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
30000
|
840
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-03-26 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 2800 Viên
- 合計
- 11760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
590110425723 |
2mg
Uống
|
Viên |
2800
|
4200
|
11760000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 2800 Viên
- 合計
- 18116000
- グループ
- N1
- 製造業者
- BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
2800
|
6470
|
18116000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- 含量/投与経路
- 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2700 Chai
- 合計
- 17898300
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2700
|
6629
|
17898300
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
- 含量/投与経路
- 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 6249500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
VD-21953-14 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12499
|
6249500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Lactulin
Lactulose
- 含量/投与経路
- 10g/15ml; 100ml · Uống
- 数量
- 290 Chai
- 合計
- 18850000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Meyer Organics Pvt., Ltd. (India)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-22628-20 |
10g/15ml; 100ml
Uống
|
Chai |
290
|
65000
|
18850000
|
N5 |
Meyer Organics Pvt., Ltd.
India
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 2250 Viên
- 合計
- 10012500
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110103623 |
60mg
Uống
|
Viên |
2250
|
4450
|
10012500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Lamictal 50mg
Lamotrigine
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 30000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Poznań S.A (Poland)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
590110524824 |
50mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5000
|
30000000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A
Poland
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Lamone 100
Lamivudin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 26400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01939
|
893110107323 |
100mg
Uống
|
Viên |
12000
|
2200
|
26400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01939
|
2026-03-26 |
|
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
- 含量/投与経路
- 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g · Uống
- 数量
- 3300 Gói
- 合計
- 11880000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00014-20 |
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g
Uống
|
Gói |
3300
|
3600
|
11880000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- 含量/投与経路
- 5mg + 1,33mg · Uống
- 数量
- 21600 Viên
- 合計
- 79920000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110311400 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
21600
|
3700
|
79920000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- 含量/投与経路
- 25 mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 170000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
VD-22741-15 |
25 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
850
|
170000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |