Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。86301〜86350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T49 · 49901
300110793024 Viên 20828 2026-03-26
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
12260 Viên
合計
61177400
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110411324 Viên 4990 2026-03-26
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
3000 Gói
合計
16800000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38287
870100067323 Gói 5600 2026-03-26
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3750 Viên
合計
22012500
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
300110982124 Viên 5870 2026-03-26
Dũ Thương Linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
含量/投与経路
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. · Uống
数量
2000 Viên
合計
6300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-03-26
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g · Uống
数量
2000 Viên
合計
4400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-03-26
Dưỡng cốt Khải Hà KĐ
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,375g (3,75g); 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g · Uống
数量
5000 Gói
合計
30300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00325-25 Gói 6060 2026-03-26
Dưỡng cốt Khải Hà KĐ
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,375g (3,75g); 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g · Uống
数量
20000 Gói 7,5g
合計
121200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00325-25 Gói 7,5g 6060 2026-03-26
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
100mg+ 65mg+ 35mg+ 91,25mg+ 91,25mg+ 91,25mg+ 10mg+ 10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
10000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-22740-15 Viên 400 2026-03-26
Dầu Dân tộc
Dầu gió các loại
含量/投与経路
Mỗi chai 1,5ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu đinh hương 10mg · Dùng ngoài
数量
2280 Chai
合計
18194400
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-24236-16 Chai 7980 2026-03-26
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu Quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
数量
1890 Chai
合計
50009400
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
893100706624 Chai 26460 2026-03-26
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
数量
1260 Ống
合計
9097200
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79831
QLSP-0728-13 Ống 7220 2026-03-26
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
7920000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79831
VN-18891-15 Viên 2200 2026-03-26
Egolanza
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
312000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01938
599110407423 Viên 5200 2026-03-26
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
11200 Viên
合計
53715200
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T79 · 79831
VN-18978-15 Viên 4796 2026-03-26
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
2760 Viên
合計
49680000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T38 · 38250
529114143023 Viên 18000 2026-03-26
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
90 Lọ
合計
344736000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79397
001110024425 Lọ 3830400 2026-03-26
Etcoxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
13200 Viên
合計
102286800
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79831
560110178623 Viên 7749 2026-03-26
Etoricoxib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1236000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110287523 Viên 412 2026-03-26
Eutrocalip 200
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
21054000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-36120-22 Viên 3190 2026-03-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
5964 Viên
合計
59562468
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-26
Expressin 200
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1008000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-23631-15 Viên 16800 2026-03-26
FLAVITAL 500
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô
含量/投与経路
25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg · Uống
数量
15100 Viên
合計
37750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-24184-16 Viên 2500 2026-03-26
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
8070 Viên
合計
96840000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T79 · 79831
840110031023 Viên 12000 2026-03-26
Fabadroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10911
893110373423 Viên 2350 2026-03-26
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm bắp
数量
91 Bơm tiêm
合計
572312650
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
省/施設
T40 · 40149
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-03-26
Fellaini
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
300 Viên
合計
5100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110157224 Viên 17000 2026-03-26
Fenostad 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
31680 Viên
合計
69696000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110504324 Viên 2200 2026-03-26
Fitrofu 100
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
9750000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110207325 Viên 6500 2026-03-26
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
16086000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T38 · 38287
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-03-26
Fluvas-QCM
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15780 Viên
合計
86395500
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110168323 Viên 5475 2026-03-26
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg, 120mg, 24mg (120mg), 24mg (120mg), 24mg (120mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
51300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00315-25 Viên 1710 2026-03-26
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
65430 Viên
合計
54895770
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110699024 Viên 839 2026-03-26
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
146850000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110063600 Viên 979 2026-03-26
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
26600000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79831
VN3-38-18 Viên 19000 2026-03-26
Fucepron
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3800 Viên
合計
1900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35033-21 Viên 500 2026-03-26
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
22522500
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T38 · 38287
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-03-26
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T38 · 38287
539110043025 Tuýp 75075 2026-03-26
G5 Duratrix
Clopidogrel (dưói dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
46800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-21848-14 Viên 390 2026-03-26
GLARITUS
Insulin glargine
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
1000 Bút
合計
230000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T92 · 92013
890410091623 Bút 230000 2026-03-26
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6300 Viên
合計
51817500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110412723 Viên 8225 2026-03-26
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg, 50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
33386400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79831
400110771824 Viên 9274 2026-03-26
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg, 50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
33386400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79831
400110348400 Viên 9274 2026-03-26
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
33386400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79831
400110771924 Viên 9274 2026-03-26
Ganita 200
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893200126900 Viên 3800 2026-03-26
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893112426324 Viên 315 2026-03-26
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-16785-12 Ống 12600 2026-03-26
Gayax-50
Amisulprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
72800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110660424 Viên 5600 2026-03-26
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
1800 Bơm tiêm
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79831
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-03-26
Genituk
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
11910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100262724 Gói 3970 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。