|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- 含量/投与経路
- 100mg + 75mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T49 · 49901
|
300110793024 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
0
|
20828
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T49
49901
|
2026-03-26 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- 含量/投与経路
- 100mg + 75mg · Uống
- 数量
- 12260 Viên
- 合計
- 61177400
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110411324 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
12260
|
4990
|
61177400
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Duphalac
Lactulose
- 含量/投与経路
- 10g/15ml · Uống
- 数量
- 3000 Gói
- 合計
- 16800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
870100067323 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
3000
|
5600
|
16800000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 3750 Viên
- 合計
- 22012500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
300110982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
3750
|
5870
|
22012500
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Dũ Thương Linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
- 含量/投与経路
- 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 6300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00157-23 |
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg.
Uống
|
Viên |
2000
|
3150
|
6300000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- 324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 4400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00231-24 |
324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g
Uống
|
Viên |
2000
|
2200
|
4400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Dưỡng cốt Khải Hà KĐ
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- 0,375g (3,75g); 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 30300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00325-25 |
0,375g (3,75g); 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g
Uống
|
Gói |
5000
|
6060
|
30300000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Dưỡng cốt Khải Hà KĐ
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- 0,375g (3,75g); 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g · Uống
- 数量
- 20000 Gói 7,5g
- 合計
- 121200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00325-25 |
0,375g (3,75g); 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g
Uống
|
Gói 7,5g |
20000
|
6060
|
121200000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- 含量/投与経路
- 100mg+ 65mg+ 35mg+ 91,25mg+ 91,25mg+ 91,25mg+ 10mg+ 10mg · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 10000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
VD-22740-15 |
100mg+ 65mg+ 35mg+ 91,25mg+ 91,25mg+ 91,25mg+ 10mg+ 10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
400
|
10000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Dầu Dân tộc
Dầu gió các loại
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 1,5ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu đinh hương 10mg · Dùng ngoài
- 数量
- 2280 Chai
- 合計
- 18194400
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-24236-16 |
Mỗi chai 1,5ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu đinh hương 10mg
Dùng ngoài
|
Chai |
2280
|
7980
|
18194400
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- 含量/投与経路
- Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu Quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
- 数量
- 1890 Chai
- 合計
- 50009400
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu Quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m
Dùng ngoài
|
Chai |
1890
|
26460
|
50009400
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
- 含量/投与経路
- 2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
- 数量
- 1260 Ống
- 合計
- 9097200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
QLSP-0728-13 |
2 tỷ bào tử/ 5ml
Uống
|
Ống |
1260
|
7220
|
9097200
|
N1 |
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Egilok
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 3600 Viên
- 合計
- 7920000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-18891-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
3600
|
2200
|
7920000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Egolanza
Olanzapin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 312000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
599110407423 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5200
|
312000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Elthon 50mg
Itoprid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 11200 Viên
- 合計
- 53715200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-18978-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
11200
|
4796
|
53715200
|
N1 |
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant.
Nhật
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
- 含量/投与経路
- 0.5mg · Uống
- 数量
- 2760 Viên
- 合計
- 49680000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Remedica Ltd (Cyprus)
- 省/施設
- T38 · 38250
|
529114143023 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
2760
|
18000
|
49680000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T38
38250
|
2026-03-26 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 90 Lọ
- 合計
- 344736000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
90
|
3830400
|
344736000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T79
79397
|
2026-03-26 |
|
Etcoxib 90
Etoricoxib
- 含量/投与経路
- 90mg · Uống
- 数量
- 13200 Viên
- 合計
- 102286800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
560110178623 |
90mg
Uống
|
Viên |
13200
|
7749
|
102286800
|
N1 |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Etoricoxib 60
Etoricoxib
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 1236000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110287523 |
60mg
Uống
|
Viên |
3000
|
412
|
1236000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Eutrocalip 200
Quetiapin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 6600 Viên
- 合計
- 21054000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-36120-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
6600
|
3190
|
21054000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 5mg + 80mg · Uống
- 数量
- 5964 Viên
- 合計
- 59562468
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
5964
|
9987
|
59562468
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Expressin 200
Quetiapin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 1008000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
VD-23631-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
16800
|
1008000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
FLAVITAL 500
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô
- 含量/投与経路
- 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg · Uống
- 数量
- 15100 Viên
- 合計
- 37750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-24184-16 |
25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg
Uống
|
Viên |
15100
|
2500
|
37750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4 mg · Uống
- 数量
- 8070 Viên
- 合計
- 96840000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
840110031023 |
0,4 mg
Uống
|
Viên |
8070
|
12000
|
96840000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 23500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10911
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2350
|
23500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T10
10911
|
2026-03-26 |
|
Faslodex
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm bắp
- 数量
- 91 Bơm tiêm
- 合計
- 572312650
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
VN-19561-16 |
50mg/ml
Tiêm bắp
|
Bơm tiêm |
91
|
6289150
|
572312650
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh
|
T40
40149
|
2026-03-26 |
|
Fellaini
Acitretin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 300 Viên
- 合計
- 5100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110157224 |
25mg
Uống
|
Viên |
300
|
17000
|
5100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 31680 Viên
- 合計
- 69696000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110504324 |
200mg
Uống
|
Viên |
31680
|
2200
|
69696000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Fitrofu 100
Fluvoxamin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 9750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110207325 |
100mg
Uống
|
Viên |
1500
|
6500
|
9750000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 16086000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32172
|
16086000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
Fluvas-QCM
Fluvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 15780 Viên
- 合計
- 86395500
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110168323 |
20mg
Uống
|
Viên |
15780
|
5475
|
86395500
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg, 120mg, 24mg (120mg), 24mg (120mg), 24mg (120mg) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 51300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00315-25 |
160mg, 120mg, 24mg (120mg), 24mg (120mg), 24mg (120mg)
Uống
|
Viên |
30000
|
1710
|
51300000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Fordia MR
Metformin
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 65430 Viên
- 合計
- 54895770
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110699024 |
750mg
Uống
|
Viên |
65430
|
839
|
54895770
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Fordia MR
Metformin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 146850000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
979
|
146850000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-03-26 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 1400 Viên
- 合計
- 26600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN3-38-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
1400
|
19000
|
26600000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Fucepron
Fluoxetin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 3800 Viên
- 合計
- 1900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-35033-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
3800
|
500
|
1900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 300 Tuýp
- 合計
- 22522500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
VN-14209-11 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
75075
|
22522500
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
75075
|
0
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
G5 Duratrix
Clopidogrel (dưói dạng Clopidogrel bisulfat)
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 46800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VD-21848-14 |
75mg
Uống
|
Viên |
120000
|
390
|
46800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-03-26 |
|
GLARITUS
Insulin glargine
- 含量/投与経路
- 100IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Bút
- 合計
- 230000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (India)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
890410091623 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Bút |
1000
|
230000
|
230000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T92
92013
|
2026-03-26 |
|
Galvus
Vildagliptin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 6300 Viên
- 合計
- 51817500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
840110412723 |
50mg
Uống
|
Viên |
6300
|
8225
|
51817500
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 1000mg, 50mg · Uống
- 数量
- 3600 Viên
- 合計
- 33386400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
400110771824 |
1000mg, 50mg
Uống
|
Viên |
3600
|
9274
|
33386400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 500mg, 50mg · Uống
- 数量
- 3600 Viên
- 合計
- 33386400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
400110348400 |
500mg, 50mg
Uống
|
Viên |
3600
|
9274
|
33386400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 850mg, 50mg · Uống
- 数量
- 3600 Viên
- 合計
- 33386400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
400110771924 |
850mg, 50mg
Uống
|
Viên |
3600
|
9274
|
33386400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Ganita 200
Silymarin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 228000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
893200126900 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3800
|
228000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 3780000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
12000
|
315
|
3780000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 200mg/2 ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 1260000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
12600
|
1260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Gayax-50
Amisulprid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 13000 Viên
- 合計
- 72800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
893110660424 |
50mg
Uống
|
Viên |
13000
|
5600
|
72800000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- 数量
- 1800 Bơm tiêm
- 合計
- 126000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1800
|
70000
|
126000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Genituk
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 3000 Gói
- 合計
- 11910000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893100262724 |
600mg
Uống
|
Gói |
3000
|
3970
|
11910000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |