305263 件のレコードが見つかりました。86251〜86300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
V332-H12-13 | Chai | 28400 | 2026-03-26 |
|
Cảm cúm bảo phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
V332-H12-13 | Gói 5ml | 3600 | 2026-03-26 |
|
Cảm cúm bảo phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
V332-H12-13 | Gói | 3600 | 2026-03-26 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
|
TCT-00006-20 | Ống ≥ 8ml | 4494 | 2026-03-26 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
|
TCT-00006-20 | Ống | 4494 | 2026-03-26 |
|
Cốm An Thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
TCT-00060-22 | Gói 5g | 7800 | 2026-03-26 |
|
Cốm bổ tỳ
Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục
|
VD-22419-15 | Gói | 5600 | 2026-03-26 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
VD-31256-18 | Gói | 3200 | 2026-03-26 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai xịt | 16905 | 2026-03-26 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Chai | 18000 | 2026-03-26 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-03-26 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ ≥50ml | 33000 | 2026-03-26 |
|
DELEEPS
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
TCT-00258-25 | Viên | 4300 | 2026-03-26 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VN-20354-17 | Tuýp | 288750 | 2026-03-26 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
VD-18679-13 | Chai | 80000 | 2026-03-26 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
|
893114094423 | Viên | 1750 | 2026-03-26 |
|
Daquetin 25
Quetiapin
|
893110307524 | Viên | 2900 | 2026-03-26 |
|
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 13000 | 2026-03-26 |
|
Delivir 4g
Fosfomycin*
|
893110029924 | Lọ | 216000 | 2026-03-26 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-03-26 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-03-26 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
|
868114087823 | Chai | 80696 | 2026-03-26 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-03-26 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-03-26 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
|
VD-26542-17 | Ống | 22000 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54550 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1051-17 | IU | 58 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | IU | 58 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1051-17 | Lọ | 58000 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 58000 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54800 | 2026-03-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
896410048825 | Lọ | 54800 | 2026-03-26 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-03-26 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-03-26 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
|
893112102100 | Viên | 546 | 2026-03-26 |
|
Diclofenac
Diclofenac
|
893110304023 | Ống | 780 | 2026-03-26 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
|
893200320525 | viên | 2499 | 2026-03-26 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
|
VN-20842-17 | Lọ | 787500 | 2026-03-26 |
|
Dillicef
Quetiapin
|
893110047500 | Viên | 2190 | 2026-03-26 |
|
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
|
893110058423 | Viên | 483 | 2026-03-26 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-03-26 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-03-26 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-03-26 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-03-26 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
|
VD-32101-19 | Viên | 1650 | 2026-03-26 |
|
Dobdia
Mirtazapin
|
VD-29104-18 | Viên | 1500 | 2026-03-26 |
|
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
|
893110728224 | Viên | 3500 | 2026-03-26 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
400100014224 | Viên | 2880 | 2026-03-26 |
|
Duobivent
Vildagliptin + metformin
|
893110238523 | Viên | 6300 | 2026-03-26 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
300110793024 | Viên | 20828 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。