Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。86251〜86300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
(8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g)/60ml · Uống
数量
1970 Chai
合計
55948000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V332-H12-13 Chai 28400 2026-03-26
Cảm cúm bảo phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g · Uống
数量
52000 Gói 5ml
合計
187200000
グループ
N3
製造業者
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V332-H12-13 Gói 5ml 3600 2026-03-26
Cảm cúm bảo phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g · Uống
数量
10900 Gói
合計
39240000
グループ
N3
製造業者
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V332-H12-13 Gói 3600 2026-03-26
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
含量/投与経路
(0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g) 8ml · Uống
数量
30000 Ống ≥ 8ml
合計
134820000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00006-20 Ống ≥ 8ml 4494 2026-03-26
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
含量/投与経路
(0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g)8ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
44940000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00006-20 Ống 4494 2026-03-26
Cốm An Thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
2,5g; 1g; 1g; 1g; 0,5g/ 5g · Uống
数量
50000 Gói 5g
合計
390000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00060-22 Gói 5g 7800 2026-03-26
Cốm bổ tỳ
Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục
含量/投与経路
Gói 10g chứa: 1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,6g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,6g. · Uống
数量
31850 Gói
合計
178360000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-22419-15 Gói 5600 2026-03-26
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg · Uống
数量
99300 Gói
合計
317760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-31256-18 Gói 3200 2026-03-26
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
数量
12500 Chai xịt
合計
211312500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
893110849624 Chai xịt 16905 2026-03-26
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg/50ml · Dùng ngoài
数量
12470 Chai
合計
224460000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
893110307200 Chai 18000 2026-03-26
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
1000mg; 600mg; 600mg; 600mg; 1000mg; 2000mg; 750mg /50ml · Dùng ngoài
数量
4400 Lọ
合計
145200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-03-26
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
1000mg; 600mg; 600mg; 600mg; 1000mg; 2000mg; 750mg /50ml · Dùng ngoài
数量
13500 Lọ ≥50ml
合計
445500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00232-24 Lọ ≥50ml 33000 2026-03-26
DELEEPS
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
350mg (tương đương với:1200mg; 800mg; 800mg; 600mg; 400mg) · Uống
数量
800 Viên
合計
3440000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00258-25 Viên 4300 2026-03-26
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
57750000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79831
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-03-26
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
5,764 % (kl/tt) · Uống
数量
100 Chai
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-18679-13 Chai 80000 2026-03-26
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893114094423 Viên 1750 2026-03-26
Daquetin 25
Quetiapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
7540000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110307524 Viên 2900 2026-03-26
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml; 5ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34012
VD-34628-20 Ống 13000 2026-03-26
Delivir 4g
Fosfomycin*
含量/投与経路
4g · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
32400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110029924 Lọ 216000 2026-03-26
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2080 Viên
合計
5156320
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840114019124 Viên 2479 2026-03-26
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
173530000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01938
840114019124 Viên 2479 2026-03-26
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
30 Chai
合計
2420880
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T79 · 79831
868114087823 Chai 80696 2026-03-26
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg + 145mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
12549600
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
VN-16477-13 Viên 6972 2026-03-26
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg +145mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
627480000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01938
VN-16477-13 Viên 6972 2026-03-26
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml · Nhỏ mắt
数量
170 Ống
合計
3740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-26542-17 Ống 22000 2026-03-26
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
480 Lọ
合計
26184000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T36 · 36035
896410048825 Lọ 54550 2026-03-26
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 IU
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01830
QLSP-1051-17 IU 58 2026-03-26
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
7000000 IU
合計
406000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01830
896410048825 IU 58 2026-03-26
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01830
QLSP-1051-17 Lọ 58000 2026-03-26
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
7000 Lọ
合計
406000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01830
896410048825 Lọ 58000 2026-03-26
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
5480000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T79 · 79431
896410048825 Lọ 54800 2026-03-26
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU; 10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
27400000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01019
896410048825 Lọ 54800 2026-03-26
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48075
893112683724 Ống 8000 2026-03-26
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg; 2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893112683724 Ống 8000 2026-03-26
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893112102100 Viên 546 2026-03-26
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
234000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110304023 Ống 780 2026-03-26
Didala
Cao khô lá dâu tằm
含量/投与経路
570mg · Uống
数量
15000 viên
合計
37485000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T12
893200320525 viên 2499 2026-03-26
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
350 Lọ
合計
275625000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T38 · 38287
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-03-26
Dillicef
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
14454000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110047500 Viên 2190 2026-03-26
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
1738800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110058423 Viên 483 2026-03-26
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
12900 Ống
合計
11519700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34012
893110688824 Ống 893 2026-03-26
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
14288000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34319
893110688824 Ống 893 2026-03-26
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2470 Ống
合計
291874960
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Ý)
省/施設
T40 · 40149
800114400123 Ống 118168 2026-03-26
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
2470 Ống
合計
291874960
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Ý)
省/施設
T40 · 40149
800114400123 Ống 118168 2026-03-26
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
86400 Viên
合計
142560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32101-19 Viên 1650 2026-03-26
Dobdia
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-29104-18 Viên 1500 2026-03-26
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
8750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110728224 Viên 3500 2026-03-26
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
4500 Viên
合計
12960000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79831
400100014224 Viên 2880 2026-03-26
Duobivent
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
28350000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110238523 Viên 6300 2026-03-26
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
1457960000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T49 · 49004
300110793024 Viên 20828 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。