Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。86201〜86250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Captagim
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01915
893115285300 Viên 104 2026-03-26
Carbamaz
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893114533924 Viên 3200 2026-03-26
Carbamaz
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893114533924 Viên 2500 2026-03-26
Cardilol 3.125
Carvedilol
含量/投与経路
3,125mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
6480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35486-21 Viên 1200 2026-03-26
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
1mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-31616-19 Lọ 25000 2026-03-26
Carmotop 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
17010000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T79 · 79831
VN-21529-18 Viên 1620 2026-03-26
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
240mg; 100mg · Uống
数量
522500 Viên
合計
1645875000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
893200725724 Viên 3150 2026-03-26
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
800 Gói
合計
636800
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-32525-19 Gói 796 2026-03-26
Cefopefast- S 3000
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
2000mg + 1000mg · Tiêm
数量
450 Lọ
合計
54900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110244223 Lọ 122000 2026-03-26
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
1100 Lọ
合計
84150000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35453-21 Lọ 76500 2026-03-26
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
13167000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
省/施設
T79 · 79831
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-03-26
Cetirizine STELLA 10 mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9000 viên
合計
3960000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100410224 viên 440 2026-03-26
Chè dây
Chè dây
含量/投与経路
1200mg + 300mg · Uống
数量
20000 viên
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T12
893200043124 viên 950 2026-03-26
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51068
893100388624 Viên 57 2026-03-26
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51042
893100388624 Viên 57 2026-03-26
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2100000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD EU (Bungary)
省/施設
T01 · 01938
380110009623 Viên 700 2026-03-26
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
9900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-32956-19 Viên 550 2026-03-26
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
0,5g + 0,1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
56385000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110399224 Lọ 18795 2026-03-26
Clealine 100mg
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. EU-GM hạn 28/09/2026 (Portugal)
省/施設
T01 · 01938
560110988524 Viên 12000 2026-03-26
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
330000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01938
VN-22889-21 Viên 5500 2026-03-26
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01938
VN-22888-21 Viên 9000 2026-03-26
Clozapin DWP 50mg
Clozapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
79800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110235723 Viên 1995 2026-03-26
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
23900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51068
893100844724 Gói 2390 2026-03-26
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
23900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51042
893100844724 Gói 2390 2026-03-26
Cofidec 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
19800 Viên
合計
180180000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
省/施設
T79 · 79831
VN-16821-13 Viên 9100 2026-03-26
Coltimin 8
Thiocolchicosid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
29500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110239223 Viên 2950 2026-03-26
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
110108400
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79831
539110074923 Lọ 183514 2026-03-26
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
2,500mg+0,500mg · Khí dung
数量
600 Lọ
合計
9644400
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-03-26
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
3000 Lọ
合計
48222000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T38 · 38287
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-03-26
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13110 Viên
合計
56241900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79831
VN-17521-13 Viên 4290 2026-03-26
Concor COR
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T48 · 48075
VN-18023-14 Viên 3147 2026-03-26
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5880 Viên
合計
18504360
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79831
VN-18023-14 Viên 3147 2026-03-26
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1502400
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38287
VN-20734-17 Ống 30048 2026-03-26
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
396 Ống
合計
11899008
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T15 · 15101
800110429225 Ống 30048 2026-03-26
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T15 · 15102
800110429225 Ống 30048 2026-03-26
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125 mcg · Uống
数量
110000 Viên
合計
131670000
グループ
N4
製造業者
Cty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110342324 Viên 1197 2026-03-26
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
45500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01938
VN-18353-14 Viên 6500 2026-03-26
Cozaar 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1410 Viên
合計
14762700
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79831
VN-20569-17 Viên 10470 2026-03-26
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
15mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
17399850
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79831
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-03-26
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
115999000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T38 · 38287
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-03-26
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,5 mg ( 0,64mg) / 20 mg/1g; 20ml · Dùng ngoài
数量
300 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-32631-19 Lọ 70000 2026-03-26
Crila Fort
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
600 Viên
合計
2970000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T12
893210191825 Viên 4950 2026-03-26
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4450 Viên
合計
22027500
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T12
893210191825 Viên 4950 2026-03-26
Crotamiton STELLA 10%
Crotamiton
含量/投与経路
2g/20g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100095024 Tuýp 24000 2026-03-26
Cruzz-35
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
636 Viên
合計
10174728
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú_Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110020500 Viên 15998 2026-03-26
Crybotas 50
Cilostazol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
7380000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110430424 Viên 2050 2026-03-26
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
含量/投与経路
120mg/ 1,5ml · Đường nội khí quản
数量
80 Lọ
合計
1119200000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T48 · 48124
800410111224 Lọ 13990000 2026-03-26
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
240 Lọ
合計
3357600000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T38 · 38287
800410111224 Lọ 13990000 2026-03-26
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 105mg; 88mg, 35mg · Uống
数量
138100 Viên
合計
207150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32921-19 Viên 1500 2026-03-26
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g · Uống
数量
6400 Chai 60ml
合計
181760000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V332-H12-13 Chai 60ml 28400 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。