Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。86151〜86200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
67500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-34579-20 Viên 7500 2026-03-26
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 80mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
51300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110370123 Viên 9500 2026-03-26
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
33360000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T38 · 38287
VN-20517-17 Viên 16680 2026-03-26
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
213400000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38287
VN-17444-13 Gói 10670 2026-03-26
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
160140000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38287
VN-16487-13 Gói 16014 2026-03-26
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
23872000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T38 · 38287
VN-20169-16 Viên 11936 2026-03-26
Avamys
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
950 Bình
合計
199500000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T38 · 38287
VN-21418-18 Bình 210000 2026-03-26
Avodart 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
25885500
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79831
VN-17445-13 Viên 17257 2026-03-26
Ayite
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
23760 Viên
合計
66528000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110313224 Viên 2800 2026-03-26
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
21 Lọ
合計
5187000
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T01 · 01043
880110529924 Lọ 247000 2026-03-26
BD-Future 20
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15800 Viên
合計
56722000
グループ
N5
製造業者
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
省/施設
T79 · 79431
890110971624 Viên 3590 2026-03-26
BFS-Amiron
Amiodaron hydrochlorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01905
893110538224 Lọ 24000 2026-03-26
BINOCRIT
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
1500 bơm tiêm
合計
649110000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH (CSSX : Đức; CSXX : Áo)
省/施設
T79 · 79831
400410178800 bơm tiêm 432740 2026-03-26
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
260 Bút tiêm
合計
64220000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-03-26
Bbcelat
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
4030 Viên
合計
56017000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110031100 Viên 13900 2026-03-26
Becatec
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9000 Gói
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-34081-20 Gói 4500 2026-03-26
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
8296 Viên
合計
36411144
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79831
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-26
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
27450000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB EU-GPM (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01938
730110022123 Viên 5490 2026-03-26
Bidicarlin 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1200 Lọ
合計
116398800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T75
893110365225 Lọ 96999 2026-03-26
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
37400 Viên
合計
15708000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893100120625 Viên 420 2026-03-26
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg + 10mg · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
9366000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110208123 Tuýp 46830 2026-03-26
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3510 Viên
合計
32643000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79831
VN2-496-16 Viên 9300 2026-03-26
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
230000 Ống ≥10ml
合計
575000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH pharma (Việt Nam)
省/施設
T12
893200120100 Ống ≥10ml 2500 2026-03-26
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
78500 Ống
合計
196250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH pharma (Việt Nam)
省/施設
T12
893200120100 Ống 2500 2026-03-26
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110329400 Viên 75 2026-03-26
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
514500 Viên
合計
334425000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-19790-13 Viên 650 2026-03-26
Boganic Fort
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170 mg; 128 mg; 13,6 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-19791-13 Viên 1800 2026-03-26
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg, 128mg, 13,6mg · Uống
数量
727000 Viên
合計
1308600000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-19791-13 Viên 1800 2026-03-26
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 100 đơn vị/ lọ · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
251475000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-815-14 Lọ 5029500 2026-03-26
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
272151000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79055
001110526924 Lọ 1814340 2026-03-26
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
19047600
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79831
VN-19006-15 Viên 15873 2026-03-26
Busulfan Injection
Busulfan
含量/投与経路
60mg/10ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
35500000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890110338825 Lọ 3550000 2026-03-26
Buto-Asma
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều · Đường hô hấp
数量
900 Bình
合計
43200000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Aldo-Uniόn SL. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01821
840115067923 Bình 48000 2026-03-26
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
93800 Viên
合計
36582000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T12
893210126100 Viên 390 2026-03-26
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
480mg (2g + 2g + + 1g) · Uống
数量
24000 Viên
合計
35280000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Me di sun. Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32521-19 Viên 1470 2026-03-26
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
360mg; 240mg; 240mg; 120mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 60mg; 24mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
71200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-31243-18 Viên 1780 2026-03-26
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
含量/投与経路
0,5g; 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g · Uống
数量
130000 Viên
合計
351000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-24470-16 Viên 2700 2026-03-26
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg + 250mg + 250mg · Uống
数量
380000 Viên
合計
646000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-21649-14 Viên 1700 2026-03-26
Bổ huyết điều kinh
Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu
含量/投与経路
0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g · Uống
数量
56550 Viên
合計
89914500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-17052-12 Viên 1590 2026-03-26
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
数量
3200 Lọ
合計
106560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00254-25 Lọ 33300 2026-03-26
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
8g, 4g, 8g, 8g, 12g, 8g, 12g, 12g, 4g, 12 g, 4g, 3g · Uống
数量
1160 Chai
合計
58000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-27323-17 Chai 50000 2026-03-26
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
8g, 4g, 8g, 8g, 12g, 8g, 12g, 12g, 4g, 12 g, 4g, 3g · Uống
数量
2800 Chai ≥100ml
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-27323-17 Chai ≥100ml 50000 2026-03-26
CERETROP 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
16500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-20457-14 Viên 550 2026-03-26
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
3600 Viên
合計
2494800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35005-21 Viên 693 2026-03-26
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2250000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T51 · 51068
529100427323 Viên 2250 2026-03-26
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2250000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T51 · 51042
529100427323 Viên 2250 2026-03-26
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
6g +12g + 8,4g + 7,2g + 5,4g + 6,6g + 6g + 3,6g + 14,4g + 6g + 4,8g + 6g + 2,4g + 1,44g + 3,72g + 2,04g · Uống
数量
500 Chai 120ml
合計
34000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-28532-17 Chai 120ml 68000 2026-03-26
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
6g +12g + 8,4g + 7,2g + 5,4g + 6,6g + 6g + 3,6g + 14,4g + 6g + 4,8g + 6g + 2,4g + 1,44g + 3,72g + 2,04g · Uống
数量
2540 Chai
合計
172720000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-28532-17 Chai 68000 2026-03-26
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Truyền tĩnh mạch
数量
39 Lọ
合計
51653511
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T40 · 40149
930114207623 Lọ 1324449 2026-03-26
Captagim
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
122000 Viên
合計
12688000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01915
VD-24114-16 Viên 104 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。