Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。86101〜86150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Acemuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3594000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893100086424 Viên 2396 2026-03-26
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51068
893100810024 Viên 174 2026-03-26
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
400 Viên
合計
69600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51069
893100810024 Viên 174 2026-03-26
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51042
893100810024 Viên 174 2026-03-26
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110666824 Viên 1000 2026-03-26
Aciste 3MIU
Colistin*
含量/投与経路
3.000.000 IU · Tiêm
数量
70 Lọ
合計
41649510
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893114444724 Lọ 594993 2026-03-26
Acnemine
Adapalen
含量/投与経路
0,1%; 15g · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-26213-17 Tuýp 42000 2026-03-26
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
含量/投与経路
8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg · Dùng ngoài
数量
16260 Lọ
合計
349590000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-35952-22 Lọ 21500 2026-03-26
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T77 · 77006
300410198725 Lọ 75000 2026-03-26
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01939
300410198725 Lọ 75000 2026-03-26
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
28000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51068
893110059500 Viên 4000 2026-03-26
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
28000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51042
893110059500 Viên 4000 2026-03-26
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
500 Chai
合計
39450000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T38 · 38287
540100000600 Chai 78900 2026-03-26
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt
数量
1200 Chai
合計
61740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100216224 Chai 51450 2026-03-26
Agicarvir
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
16200 Viên
合計
17820000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893114428924 Viên 1100 2026-03-26
Agisimva 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
51480 Viên
合計
10038600
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-24112-16 Viên 195 2026-03-26
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
120 Lọ
合計
95940000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01018
400410646324 Lọ 799500 2026-03-26
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01018
QLSP-1129-18 Lọ 799500 2026-03-26
Alegysal
Pemirolast kali
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
2463930
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79831
499110080723 Lọ 82131 2026-03-26
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01904
594110446325 Ống 35000 2026-03-26
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893115701024 Ống 2100 2026-03-26
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
362500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01915
VD-28783-18 Viên 145 2026-03-26
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
数量
120 Túi
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110453623 Túi 63000 2026-03-26
Amitriptylin
Amitriptylin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
2887500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110156324 Viên 165 2026-03-26
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-18903-13 Viên 1350 2026-03-26
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110307424 Viên 2100 2026-03-26
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
17280000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79831
383110520324 Viên 4800 2026-03-26
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
56875000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01938
300110025623 Viên 8125 2026-03-26
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
180 Gói
合計
187560
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-22488-15 Gói 1042 2026-03-26
Amriamid 200
Amisulprid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1385 Viên
合計
3490200
グループ
N4
製造業者
Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-31566-19 Viên 2520 2026-03-26
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
787500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32655-19 Viên 3150 2026-03-26
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg · Uống
数量
56500 Viên
合計
47064500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00089-22 Viên 833 2026-03-26
An vị Vinaplant
Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo
含量/投与経路
0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g; 0,6g; 1g · Uống
数量
2000 Gói
合計
16400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00013-20 Gói 8200 2026-03-26
Anvo-rabeprazole 20 mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
17248 Viên
合計
63610624
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110421923 Viên 3688 2026-03-26
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T01 · 01938
594110027825 Viên 1750 2026-03-26
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
3240 Viên
合計
46079280
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T79 · 79831
840110413123 Viên 14222 2026-03-26
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
28161000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T79 · 79831
840110413223 Viên 15645 2026-03-26
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
40690 Viên
合計
2404168650
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T40 · 40149
VN-19784-16 Viên 59085 2026-03-26
Aronfat 200
Amisulprid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
243000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
VD-28016-17 Viên 13500 2026-03-26
Asentra 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
261000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01938
383110025323 Viên 8700 2026-03-26
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
19700000
グループ
N5
製造業者
Aishwarya Lifesciences (India)
省/施設
T79 · 79831
890110767624 Chai 98500 2026-03-26
Aspirin Stada 81 mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-27517-17 Viên 360 2026-03-26
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110337023 Viên 340 2026-03-26
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110337023 Viên 360 2026-03-26
Atimupicin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
3975000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100209600 Tuýp 26500 2026-03-26
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
19450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51068
893100203224 Gói 3890 2026-03-26
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
19450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51042
893100203224 Gói 3890 2026-03-26
Atithios Tab
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
5656200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-34655-20 Viên 857 2026-03-26
Atoronobi 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
71500 Viên
合計
42900000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79831
890110527824 Viên 600 2026-03-26
Atorvastatin TP
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
110500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T74 · 74021
893110205424 Viên 1700 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。