305263 件のレコードが見つかりました。86051〜86100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vị thuốc cổ truyền Mẫu đơn bì chích rượu
Mẫu đơn bì
|
VD-32884-19 | Gam | 873 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
|
VD-33543-19 | Gam | 172 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
|
VD-33544-19 | Gam | 83 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phục thần
Phục thần
|
VCT-00431-23 | Gam | 344 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
|
VCT- 00400-23 | Gam | 288 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VD-31907-19 | Gam | 113 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trạch tả
Trạch tả
|
VCT- 00367-23 | Gam | 205 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VD-31910-19 | Gam | 100 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00156-21 | Gam | 554 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tô mộc
Tô mộc
|
VCT- 00366-23 | Gam | 135 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
VCT- 00369-23 | Gam | 401 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
|
VCT- 00349-23 | Gam | 93 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT- 00351-23 | Gam | 498 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT- 00354-23 | Gam | 149 | 2026-03-27 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-03-27 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-03-27 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-03-27 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-03-27 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-03-27 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-03-27 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-03-27 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN3-75-18 | Viên | 27222 | 2026-03-27 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-03-27 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-03-27 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-03-27 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
VCT-00163-21 | Gam | 152 | 2026-03-27 |
|
Xyzal
Levocetirizin
|
VN-19469-15 | Viên | 7480 | 2026-03-27 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VCT-00482-24 | Gam | 252 | 2026-03-27 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl 10mg
|
VN-18798-15 | Viên | 8500 | 2026-03-27 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12600 | 2026-03-27 |
|
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
|
VN-19963-16 | Viên | 12510 | 2026-03-27 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-03-27 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
VN-21930-19 | Lọ | 123000 | 2026-03-27 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
VN-20845-17 | Viên | 89820 | 2026-03-27 |
|
Zoamco - A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3250 | 2026-03-27 |
|
Zodalan
Midazolam( dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
|
893112265523 | Ống | 17500 | 2026-03-27 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-03-27 |
|
Zoloft
Sertralin
|
400110010824 | Viên | 14087 | 2026-03-27 |
|
Ý dĩ chế
Ý dĩ
|
VD-31206-18 | Gam | 100 | 2026-03-27 |
|
Đan sâm chế
Đan sâm
|
VD-33318-19 | Gam | 188 | 2026-03-27 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00486-24 | Gam | 370 | 2026-03-27 |
|
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00179-21 | Gam | 458 | 2026-03-27 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00624-25 | Gam | 155 | 2026-03-27 |
|
A.T Antihepatic
Actisô
|
893200723924 | Gói ≥10ml | 2644 | 2026-03-26 |
|
A.T Antihepatic
Actisô
|
893200723924 | Chai ≥100ml | 38000 | 2026-03-26 |
|
A.T Antihepatic
Actisô
|
893200723924 | Ống | 2644 | 2026-03-26 |
|
A.T Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
VD-32791-19 | Ống | 4494 | 2026-03-26 |
|
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapin
|
893110275923 | Viên | 305 | 2026-03-26 |
|
A.T hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210124300 | Ống | 5481 | 2026-03-26 |
|
AMLODIPINE STELLA 5 MG
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
|
893110390023 | Viên | 390 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。