Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。86051〜86100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vị thuốc cổ truyền Mẫu đơn bì chích rượu
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
18000 Gam
合計
15714000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-32884-19 Gam 873 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
3440000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33543-19 Gam 172 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
2075000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33544-19 Gam 83 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Phục thần
Phục thần
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
5160000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00431-23 Gam 344 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
1438500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00400-23 Gam 288 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gam
合計
8475000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31907-19 Gam 113 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Trạch tả
Trạch tả
含量/投与経路
Uống
数量
18000 Gam
合計
3685500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00367-23 Gam 205 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
46000 Gam
合計
4600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31910-19 Gam 100 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gam
合計
41550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00156-21 Gam 554 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Tô mộc
Tô mộc
含量/投与経路
Uống
数量
6000 Gam
合計
812700
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00366-23 Gam 135 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
26000 Gam
合計
10428600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00369-23 Gam 401 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
95000 Gam
合計
8877750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00349-23 Gam 93 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
215000 Gam
合計
107005500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00351-23 Gam 498 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
105000 Gam
合計
15655500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00354-23 Gam 149 2026-03-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
382800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T30 · 30013
400110400923 Viên 58000 2026-03-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
487200000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T19 · 19013
VN-21680-19 Viên 58000 2026-03-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T19 · 19013
400110400923 Viên 58000 2026-03-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T19 · 19013
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
174000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400110400923 Viên 58000 2026-03-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-21680-19 Viên 58000 2026-03-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
27222000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN3-75-18 Viên 27222 2026-03-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
174000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-27
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
76455000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300110002100 Viên 15291 2026-03-27
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
244656000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110002100 Viên 15291 2026-03-27
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
143000 Gam
合計
21771750
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00163-21 Gam 152 2026-03-27
Xyzal
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
29920000
グループ
N1
製造業者
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-19469-15 Viên 7480 2026-03-27
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gam
合計
16380000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00482-24 Gam 252 2026-03-27
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
170000000
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
省/施設
T30 · 30013
VN-18798-15 Viên 8500 2026-03-27
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
1000 Lọ
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110281923 Lọ 12600 2026-03-27
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
250200000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-19963-16 Viên 12510 2026-03-27
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
331950000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-20514-17 Viên 22130 2026-03-27
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
150 Lọ
合計
18450000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01055
VN-21930-19 Lọ 123000 2026-03-27
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
44910000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01055
VN-20845-17 Viên 89820 2026-03-27
Zoamco - A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
4875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-36187-22 Viên 3250 2026-03-27
Zodalan
Midazolam( dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
875000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893112265523 Ống 17500 2026-03-27
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
480 Bơm tiêm
合計
1232782560
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T64 · 64001
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-03-27
Zoloft
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
49304500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400110010824 Viên 14087 2026-03-27
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
43000 Gam
合計
4300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31206-18 Gam 100 2026-03-27
Đan sâm chế
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
5638500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33318-19 Gam 188 2026-03-27
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
32000 Gam
合計
11840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00486-24 Gam 370 2026-03-27
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
225000 Gam
合計
103005000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00179-21 Gam 458 2026-03-27
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
195000 Gam
合計
30225000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00624-25 Gam 155 2026-03-27
A.T Antihepatic
Actisô
含量/投与経路
5g/10ml · Uống
数量
55000 Gói ≥10ml
合計
145420000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T12
893200723924 Gói ≥10ml 2644 2026-03-26
A.T Antihepatic
Actisô
含量/投与経路
60g/120ml · Uống
数量
1000 Chai ≥100ml
合計
38000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T12
893200723924 Chai ≥100ml 38000 2026-03-26
A.T Antihepatic
Actisô
含量/投与経路
5g/10ml · Uống
数量
750 Ống
合計
1983000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T12
893200723924 Ống 2644 2026-03-26
A.T Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
(132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg)/8ml · Uống
数量
27150 Ống
合計
122012100
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32791-19 Ống 4494 2026-03-26
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4575000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110275923 Viên 305 2026-03-26
A.T hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
5mg/ml (0,5 % (w/v)), 15mg/ml (1,5 % (w/v)) · Uống
数量
1000 Ống
合計
5481000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893210124300 Ống 5481 2026-03-26
AMLODIPINE STELLA 5 MG
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
27300000
グループ
N2
製造業者
Cty TNHH Liên doanh Stellapharm - CN 1 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110390023 Viên 390 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。