Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。86001〜86050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
286080000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OR2
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-27
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
286080000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E53
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-27
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
286080000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E64
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-27
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
286080000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E58
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-27
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
43000 Viên
合計
283327000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01107
VN3-47-18 Viên 6589 2026-03-27
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
43000 Viên
合計
283327000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OR2
VN3-47-18 Viên 6589 2026-03-27
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
43000 Viên
合計
283327000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E53
VN3-47-18 Viên 6589 2026-03-27
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
43000 Viên
合計
283327000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E64
VN3-47-18 Viên 6589 2026-03-27
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
43000 Viên
合計
283327000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E58
VN3-47-18 Viên 6589 2026-03-27
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
9000 Gói
合計
134811000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01055
VN-21282-18 Gói 14979 2026-03-27
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
9000 Gói
合計
134811000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01055
539100994524 Gói 14979 2026-03-27
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
1800 Lọ
合計
161998200
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T49 · 49004
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-03-27
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T49 · 49901
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-03-27
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
44999500
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (USA)
省/施設
T19 · 19013
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-03-27
Vingomin
Methylergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
119000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
893110079024 Ống 11900 2026-03-27
Vingomin
Methylergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · tiêm
数量
50 Ống
合計
595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110079024 Ống 11900 2026-03-27
Vingomin
Methylergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1190000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110079024 Ống 11900 2026-03-27
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01819
893110078124 Ống 1650 2026-03-27
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110219923 Lọ 16000 2026-03-27
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
28350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110219923 Lọ 14175 2026-03-27
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
141750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110219923 Lọ 14175 2026-03-27
Vinzix 40mg
Furosemid
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-34795-20 Ống 9450 2026-03-27
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
数量
100 Chai
合計
63525000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01055
VN-18122-14 Chai 635250 2026-03-27
Viễn chí chế
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
29140000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31203-18 Gam 1457 2026-03-27
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
247400000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T49 · 49004
VN-11972-11 Viên 6185 2026-03-27
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
1500 Viên
合計
23403000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T49 · 49004
300110023825 Viên 15602 2026-03-27
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T49 · 49901
VN-11972-11 Viên 6185 2026-03-27
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T49 · 49901
300110023825 Viên 15602 2026-03-27
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
47040000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-11972-11 Viên 6720 2026-03-27
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
1300 Viên
合計
22113000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110023825 Viên 17010 2026-03-27
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
216792000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T49 · 49004
VN-20041-16 Ống 18066 2026-03-27
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T49 · 49901
VN-20041-16 Ống 18066 2026-03-27
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
3200 Ống
合計
63033600
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01055
VN-20041-16 Ống 19698 2026-03-27
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
205500000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01055
760100073723 Tuýp 68500 2026-03-27
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
66000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30013
400110402923 Túi 110000 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
16720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31854-19 Gam 836 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
3120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00150-21 Gam 156 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
13230000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00399-23 Gam 132 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
1880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-32880-19 Gam 188 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
11200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00159-21 Gam 224 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
6000 Gam
合計
2935800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00348-23 Gam 489 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
12000 Gam
合計
5280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31880-19 Gam 440 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
5010000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31881-19 Gam 334 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
6090000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00358-23 Gam 305 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
1840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
04.CBVT/TL/2025 Gam 184 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Hương phụ tứ chế
Hương phụ
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
2360000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33540-19 Gam 118 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
26560000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33539-19 Gam 664 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
5827500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00360-23 Gam 117 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
45000 Gam
合計
5150250
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00362-23 Gam 114 2026-03-27
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
14280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT- 00396-23 Gam 286 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。