305263 件のレコードが見つかりました。86001〜86050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-03-27 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-03-27 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-03-27 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-03-27 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-03-27 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-03-27 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-03-27 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-03-27 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-03-27 |
|
Viartril-S
Glucosamin
|
VN-21282-18 | Gói | 14979 | 2026-03-27 |
|
Viartril-S
Glucosamin
|
539100994524 | Gói | 14979 | 2026-03-27 |
|
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
|
VN-22182-19 | Lọ | 89999 | 2026-03-27 |
|
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
|
VN-22182-19 | Lọ | 89999 | 2026-03-27 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
VN-22182-19 | Lọ | 89999 | 2026-03-27 |
|
Vingomin
Methylergometrin maleat
|
893110079024 | Ống | 11900 | 2026-03-27 |
|
Vingomin
Methylergometrin maleat
|
893110079024 | Ống | 11900 | 2026-03-27 |
|
Vingomin
Methylergometrin maleat
|
893110079024 | Ống | 11900 | 2026-03-27 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110078124 | Ống | 1650 | 2026-03-27 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-03-27 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
|
893110219923 | Lọ | 14175 | 2026-03-27 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14175 | 2026-03-27 |
|
Vinzix 40mg
Furosemid
|
VD-34795-20 | Ống | 9450 | 2026-03-27 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 635250 | 2026-03-27 |
|
Viễn chí chế
Viễn chí
|
VD-31203-18 | Gam | 1457 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
VN-11972-11 | Viên | 6185 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
300110023825 | Viên | 15602 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
VN-11972-11 | Viên | 6185 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
300110023825 | Viên | 15602 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
VN-11972-11 | Viên | 6720 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
300110023825 | Viên | 17010 | 2026-03-27 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-03-27 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-03-27 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 19698 | 2026-03-27 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-03-27 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
|
VD-31854-19 | Gam | 836 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | Gam | 156 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT- 00399-23 | Gam | 132 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
|
VD-32880-19 | Gam | 188 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00159-21 | Gam | 224 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
|
VCT- 00348-23 | Gam | 489 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
|
VD-31880-19 | Gam | 440 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
|
VD-31881-19 | Gam | 334 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Huyết giác
Huyết giác
|
VCT- 00358-23 | Gam | 305 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
|
04.CBVT/TL/2025 | Gam | 184 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hương phụ tứ chế
Hương phụ
|
VD-33540-19 | Gam | 118 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VD-33539-19 | Gam | 664 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT- 00360-23 | Gam | 117 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục
Liên nhục
|
VCT- 00362-23 | Gam | 114 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
|
VCT- 00396-23 | Gam | 286 | 2026-03-27 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。