Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85951〜86000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tormipex 0.25
Pramipexol
含量/投与経路
0,180mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19500000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01819
VN-17609-13 Viên 3900 2026-03-27
Tospam
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3800 Viên
合計
27930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110242924 Viên 7350 2026-03-27
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin degludec
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
200 Bút tiêm
合計
64124800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T49 · 49004
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-03-27
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin degludec
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T49 · 49901
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-03-27
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01107
VN3-11-17 Viên 8557 2026-03-27
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OR2
VN3-11-17 Viên 8557 2026-03-27
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E53
VN3-11-17 Viên 8557 2026-03-27
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E64
VN3-11-17 Viên 8557 2026-03-27
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01E58
VN3-11-17 Viên 8557 2026-03-27
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110288623 Viên 225 2026-03-27
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,2g, 0,033g, 0,083g · Uống
数量
130000 Viên
合計
379080000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
893200131600 Viên 2916 2026-03-27
Tần giao phiến
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
35000 Gam
合計
14350000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31192-18 Gam 410 2026-03-27
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
29295000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
55.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 1953 2026-03-27
Tục đoạn chích muối
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gam
合計
14175000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
51.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 189 2026-03-27
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
含量/投与経路
110mcg + 50mcg · Bột hít
数量
30 Hộp
合計
20976240
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79431
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-03-27
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
127339000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T30 · 30013
400110021024 Lọ 254678 2026-03-27
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
254678000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T19 · 19013
400110021024 Lọ 254678 2026-03-27
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
254678000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400110021024 Lọ 254678 2026-03-27
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
659990000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-03-27
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110172723 Viên 2247 2026-03-27
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110172723 Viên 2247 2026-03-27
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110172723 Viên 2247 2026-03-27
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110172723 Viên 2247 2026-03-27
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110172723 Viên 2247 2026-03-27
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Lọ
合計
22350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893115078524 Lọ 14900 2026-03-27
Vastarel MR
Trimetazidin dihydrochlorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
148775000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-27
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
297550000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-27
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochlorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
162300000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T30 · 30013
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-27
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
432800000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
省/施設
T19 · 19013
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-27
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
108200000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
省/施設
T01 · 01819
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-27
Vecmid 500mg
Vancomycin
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
28000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T01 · 01819
VN-22663-20 Lọ 28000 2026-03-27
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01107
840110521124(VN-21394-18) Viên 3500 2026-03-27
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01OR2
840110521124(VN-21394-18) Viên 3500 2026-03-27
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01E53
840110521124(VN-21394-18) Viên 3500 2026-03-27
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01E64
840110521124(VN-21394-18) Viên 3500 2026-03-27
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01E58
840110521124(VN-21394-18) Viên 3500 2026-03-27
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
400 Chai
合計
31200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100224624 Chai 78000 2026-03-27
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
400 Chai
合計
31200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100224624 Chai 78000 2026-03-27
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
400 Chai
合計
31200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100224624 Chai 78000 2026-03-27
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
400 Chai
合計
31200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100224624 Chai 78000 2026-03-27
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
400 Chai
合計
31200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100224624 Chai 78000 2026-03-27
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
500 Bình xịt
合計
38189500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30013
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-27
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg /liều xịt · Xịt
数量
100 Bình xịt
合計
7637900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01107
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-27
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
1500 Bình xịt
合計
114568500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01055
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-27
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg /liều xịt · Xịt
数量
100 Bình xịt
合計
7637900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01OR2
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-27
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg /liều xịt · Xịt
数量
100 Bình xịt
合計
7637900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01E53
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-27
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg /liều xịt · Xịt
数量
100 Bình xịt
合計
7637900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01E64
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-27
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg /liều xịt · Xịt
数量
100 Bình xịt
合計
7637900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01E58
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-27
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
51450000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01055
VN-16193-13 Viên 25725 2026-03-27
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
286080000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01107
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。