Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85901〜85950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51180000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100107723 Viên 1706 2026-03-27
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51180000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100107723 Viên 1706 2026-03-27
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51180000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100107723 Viên 1706 2026-03-27
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
47500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110005823 Viên 9500 2026-03-27
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
33500 Viên
合計
33064500
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100031524 Viên 987 2026-03-27
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
33500 Viên
合計
33064500
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100031524 Viên 987 2026-03-27
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
33500 Viên
合計
33064500
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100031524 Viên 987 2026-03-27
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
33500 Viên
合計
33064500
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100031524 Viên 987 2026-03-27
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
33500 Viên
合計
33064500
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100031524 Viên 987 2026-03-27
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
150 Chai
合計
405000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
130200000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
21700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01107
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
100 Bình
合計
43400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
21700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR2
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
21700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01E53
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
21700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01E64
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
21700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01E58
300110006424 Bình 434000 2026-03-27
Symbicort Turbuhaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
2000 Ống
合計
438000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30013
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-27
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
200 Ống
合計
43800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T19 · 19013
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-27
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
100 Ống
合計
43400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
VN-20379-17 Ống 434000 2026-03-27
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
150 Ống
合計
32850000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-27
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
143338000
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý))
省/施設
T01 · 01055
VN2-522-16 Viên 5513 2026-03-27
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
63630000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-22698-21 Ống 21210 2026-03-27
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100182624 Lọ 32800 2026-03-27
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100182624 Lọ 32800 2026-03-27
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100182624 Lọ 32800 2026-03-27
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100182624 Lọ 32800 2026-03-27
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100182624 Lọ 32800 2026-03-27
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
16500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00461-23 Gam 550 2026-03-27
Tanakan
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
32466000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-16289-13 Viên 4638 2026-03-27
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
15600000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (France)
省/施設
T51 · 51225
300110436523 Ống 15600 2026-03-27
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
10000 Ống
合計
156000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (France)
省/施設
T51 · 51002
300110436523 Ống 15600 2026-03-27
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
621350000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-19455-15 Viên 36550 2026-03-27
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
23310000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-18397-14 Viên 1554 2026-03-27
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gam
合計
1134000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00230-22 Gam 567 2026-03-27
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
18000 Gam
合計
2177280
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
CB.DL-00267-24 Gam 121 2026-03-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae)16,20g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79g; Tiền hồ (Radix Pe · Uống
数量
4000 Chai
合計
110880000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
893100311500 Chai 27720 2026-03-27
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79026
400110194200 Viên 1400 2026-03-27
Thăng ma
Thăng ma
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
3391500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00229-22 Gam 678 2026-03-27
Thương truật sao vàng
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
36000 Gam
合計
13230000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00524-24 Gam 368 2026-03-27
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
1120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31193-18 Gam 112 2026-03-27
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
12516000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33337-19 Gam 156 2026-03-27
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg +50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2690000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893100215623 Viên 1345 2026-03-27
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg +50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
16140000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893100215623 Viên 1345 2026-03-27
Tidilon Forte
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2488000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110373525 Viên 2488 2026-03-27
Tidilon Forte
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12440000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110373525 Viên 2488 2026-03-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
700 Tuýp
合計
39690000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01055
540110132524 Tuýp 56700 2026-03-27
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
4357500
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T19 · 19013
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-03-27
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
52290000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01055
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-03-27
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
78472000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01055
VN-20529-17 Viên 9809 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。