|
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
- 含量/投与経路
- 200mg, 50mg · Uống
- 数量
- 19800 Viên
- 合計
- 121176000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (India)
- 省/施設
- T34 · 34002
|
890110353124 |
200mg, 50mg
Uống
|
Viên |
19800
|
6120
|
121176000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
India
|
T34
34002
|
2026-03-27 |
|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 2400 Lọ
- 合計
- 336998400
- グループ
- N1
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-17036-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
140416
|
336998400
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- 含量/投与経路
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 43650000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T96 · 96145
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
87300
|
43650000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T96
96145
|
2026-03-27 |
|
Rupafin
Rupatadine
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 6500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
840110076423 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
6500
|
6500000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- 数量
- 100 Bút tiêm
- 合計
- 41124900
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (ĐG: Novo Nordisk A/S, Denmark) (Denmark)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
570410109324 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
411249
|
41124900
|
N1 |
Novo Nordisk A/S (ĐG: Novo Nordisk A/S, Denmark)
Denmark
|
T19
19013
|
2026-03-27 |
|
SaVi Acarbose 100
Acarbose
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1400 Viên
- 合計
- 5321400
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
893110164524 |
100mg
Uống
|
Viên |
1400
|
3801
|
5321400
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-03-27 |
|
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- 数量
- 21000 Ống
- 合計
- 100800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96 · 96145
|
893115477725 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
21000
|
4800
|
100800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
96145
|
2026-03-27 |
|
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 1400 Lọ
- 合計
- 95550000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-17157-13 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1400
|
68250
|
95550000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Savi Etodolac 200
Etodolac
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 46240000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54018
|
VD-23005-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
16000
|
2890
|
46240000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-03-27 |
|
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 6,25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 120000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
VD-20814-14 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2400
|
120000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 6,25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 120000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
VD-20814-14 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2400
|
120000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |
|
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 6,25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 120000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
VD-20814-14 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2400
|
120000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 6,25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 120000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
VD-20814-14 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2400
|
120000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |
|
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 6,25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 120000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
VD-20814-14 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2400
|
120000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 94649000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
94649
|
94649000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 94649000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
94649
|
94649000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 94649000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
94649
|
94649000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 94649000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
94649
|
94649000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 94649000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
94649
|
94649000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10 Viên
- 合計
- 19320
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79026
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
10
|
1932
|
19320
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79026
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 200 Bình
- 合計
- 39977600
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình |
200
|
199888
|
39977600
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T30
30013
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 19988800
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
100
|
199888
|
19988800
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 19988800
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
100
|
199888
|
19988800
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 19988800
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
100
|
199888
|
19988800
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 19988800
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
100
|
199888
|
19988800
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 19988800
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
100
|
199888
|
19988800
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 50mcg/ 500mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 500 Bình
- 合計
- 109306000
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VN-20767-17 |
50mcg/ 500mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình |
500
|
218612
|
109306000
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
|
T30
30013
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 300 Bình
- 合計
- 83427000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
840110788024 |
25mcg + 250mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
300
|
278090
|
83427000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T19
19013
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình xịt
- 合計
- 27809000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
100
|
278090
|
27809000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình xịt
- 合計
- 27809000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
100
|
278090
|
27809000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình xịt
- 合計
- 27809000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
100
|
278090
|
27809000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình xịt
- 合計
- 27809000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
100
|
278090
|
27809000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 100 Bình xịt
- 合計
- 27809000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
100
|
278090
|
27809000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 266560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-22284-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
8000
|
33320
|
266560000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 175168000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-22283-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
8000
|
21896
|
175168000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 83776000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-22285-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
8000
|
10472
|
83776000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Sevorane
Sevofluran
- 含量/投与経路
- 100% x 250ml · Đường hô hấp
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 357850000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbvie S.R.L (Italy)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
800114034723 |
100% x 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
100
|
3578500
|
357850000
|
N1 |
Abbvie S.R.L
Italy
|
T19
19013
|
2026-03-27 |
|
Silymarin VCP
Sylimarin
- 含量/投与経路
- 140 mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 60000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T34 · 34002
|
893200192725 |
140 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1200
|
60000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T34
34002
|
2026-03-27 |
|
Simponi
Golimumab
- 含量/投与経路
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- 数量
- 65 Bút tiêm
- 合計
- 779886835
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T49 · 49004
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
65
|
11998259
|
779886835
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T49
49004
|
2026-03-27 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 40000 Gam
- 合計
- 4800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01065
|
VCT-00467-23 |
Uống
|
Gam |
40000
|
120
|
4800000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-03-27 |
|
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 3500 Lọ
- 合計
- 146548500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
41871
|
146548500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T30
30013
|
2026-03-27 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 700 Lọ
- 合計
- 29309700
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
700
|
41871
|
29309700
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T19
19013
|
2026-03-27 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 23000 Lọ
- 合計
- 963033000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
23000
|
41871
|
963033000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 100 Gói
- 合計
- 74500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51116
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
100
|
745
|
74500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51116
|
2026-03-27 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 100 Gói
- 合計
- 74500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51069
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
100
|
745
|
74500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51069
|
2026-03-27 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 100 Gói
- 合計
- 74500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51070
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
100
|
745
|
74500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51070
|
2026-03-27 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 2000 Gói
- 合計
- 1490000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51225
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
2000
|
745
|
1490000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51225
|
2026-03-27 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 14900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51002
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
745
|
14900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51002
|
2026-03-27 |
|
Stacytine 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 51180000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
893100107723 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1706
|
51180000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
Stacytine 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 51180000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
893100107723 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1706
|
51180000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |