Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85651〜85700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11900000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400110144123 Viên 1190 2026-03-27
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110688924 Ống 680 2026-03-27
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
含量/投与経路
(36mg + 18,13mcg) x 1,8ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
57000000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T01 · 01819
300110796724 Ống 19000 2026-03-27
Linezolid 400
Linezolid*
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
111000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01819
893110056924 Túi 185000 2026-03-27
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
204537000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
VN-17205-13 Viên 7053 2026-03-27
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
35265000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (France)
省/施設
T19 · 19013
VN-17205-13 Viên 7053 2026-03-27
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
352650000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-17205-13 Viên 7053 2026-03-27
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
211220000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T30 · 30013
539110009825 Viên 10561 2026-03-27
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
137293000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-21162-18 Viên 10561 2026-03-27
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
137293000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T01 · 01055
539110009825 Viên 10561 2026-03-27
Lipcor 50
Losartan Kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
55000 viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
VD-22369-15 viên 1120 2026-03-27
Lipcor 50
Losartan Kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
255000 viên
合計
285600000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
VD-22369-15 viên 1120 2026-03-27
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
318820000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN-17768-14 Viên 15941 2026-03-27
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
1594100000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T30 · 30013
001110025723 Viên 15941 2026-03-27
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
175351000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-17768-14 Viên 15941 2026-03-27
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
39852500
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01055
001110025723 Viên 15941 2026-03-27
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
4000 Gam
合計
1617000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33328-19 Gam 404 2026-03-27
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
68040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
VD-35744-22 Viên 1134 2026-03-27
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
68040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
VD-35744-22 Viên 1134 2026-03-27
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
68040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
VD-35744-22 Viên 1134 2026-03-27
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
68040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
VD-35744-22 Viên 1134 2026-03-27
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
68040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
VD-35744-22 Viên 1134 2026-03-27
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
3000 Bơm tiêm
合計
256143000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-27
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
5000 Bơm tiêm
合計
565815000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-03-27
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
700 Bơm tiêm
合計
59766700
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-27
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01107
529110030223 Viên 3450 2026-03-27
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OR2
529110030223 Viên 3450 2026-03-27
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E53
529110030223 Viên 3450 2026-03-27
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E64
529110030223 Viên 3450 2026-03-27
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E58
529110030223 Viên 3450 2026-03-27
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
346500000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01819
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-03-27
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
118260000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-17804-14 Viên 6570 2026-03-27
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
53055000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN-16347-13 Viên 17685 2026-03-27
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
297120000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-16347-13 Viên 18570 2026-03-27
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gam
合計
4725000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
CB.DL-00370-25 Gam 63 2026-03-27
MAGISIX
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
Pyridoxin hydroclorid 5mg; Magnesi lactat dihydrat 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
VD-25613-16 Viên 120 2026-03-27
MAGISIX
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
Pyridoxin hydroclorid 5mg; Magnesi lactat dihydrat 470mg · Uống
数量
20700 Viên
合計
2484000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
893110431324 Viên 120 2026-03-27
MILDOCAP
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
103200000
グループ
N1
製造業者
S.C.Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T34 · 34002
594110027925 Viên 688 2026-03-27
MYFORTIC 360mg
Mycophenolat
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
18600 Viên
合計
811350600
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79431
400114430523 Viên 43621 2026-03-27
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
48360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110105824 Viên 780 2026-03-27
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
48360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110105824 Viên 780 2026-03-27
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
48360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110105824 Viên 780 2026-03-27
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
48360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110105824 Viên 780 2026-03-27
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
48360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110105824 Viên 780 2026-03-27
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%; 250ml · Tiêm truyền
数量
400 Chai
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
VD-23168-15 Chai 21000 2026-03-27
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
200 Viên
合計
128000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51116
893110417224 Viên 640 2026-03-27
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
500 Viên
合計
320000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51069
893110417224 Viên 640 2026-03-27
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1280000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51070
893110417224 Viên 640 2026-03-27
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110417224 Viên 640 2026-03-27
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
256000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110417224 Viên 640 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。