Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85601〜85650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
1005386400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản)
省/施設
T64 · 64001
499114520024 Viên 558548 2026-03-27
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
200 Viên
合計
111709600
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Cơ sở sản xuất: Nhật Bản)
省/施設
T30 · 30013
499114520024 Viên 558548 2026-03-27
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbide dinitrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110886124 Viên 150 2026-03-27
Isosorbid
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
97700 Viên
合計
14655000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110886124 Viên 150 2026-03-27
Itamecetyl 300
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110114325 Ống 31500 2026-03-27
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
53215000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01055
001110999524 Viên 10643 2026-03-27
Januvia 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
25966500
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-20316-17 Viên 17311 2026-03-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14600 Viên
合計
336851200
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
VN2-605-17 Viên 23072 2026-03-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
2307200000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN2-605-17 Viên 23072 2026-03-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
265330000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN2-606-17 Viên 26533 2026-03-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
53066000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
省/施設
T19 · 19013
VN2-606-17 Viên 26533 2026-03-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
346080000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN2-605-17 Viên 23072 2026-03-27
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50 Viên
合計
6500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51116
893110136825 Viên 130 2026-03-27
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200 Viên
合計
26000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51069
893110136825 Viên 130 2026-03-27
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51070
893110136825 Viên 130 2026-03-27
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110136825 Viên 130 2026-03-27
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
791000 Viên
合計
102830000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110136825 Viên 130 2026-03-27
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
893110627524 Viên 800 2026-03-27
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01819
893110360125 Ống 960 2026-03-27
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
64848000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01055
499110080823 Lọ 32424 2026-03-27
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/ 10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
10038000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79026
400112017124 Lọ 100380 2026-03-27
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
数量
5000 Viên
合計
71000000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01055
VN-16263-13 Viên 14200 2026-03-27
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
67462500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00671-25 Gam 1349 2026-03-27
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
10132500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00222-22 Gam 405 2026-03-27
Klacid 250mg
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-21357-18 Viên 18000 2026-03-27
Klacid 250mg
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01055
800110779624 Viên 18000 2026-03-27
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
53889000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-21160-18 Viên 35926 2026-03-27
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
53889000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01055
800110981924 Viên 35926 2026-03-27
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
272812500
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01055
800110982024 Viên 36375 2026-03-27
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 gói
合計
156450000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110202600 gói 3129 2026-03-27
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
10710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
CB.DL-00353-25 Gam 71 2026-03-27
LEOLEN FORTE
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110311400 Viên 4000 2026-03-27
LEOLEN FORTE
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110311400 Viên 4000 2026-03-27
LEOLEN FORTE
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110311400 Viên 4000 2026-03-27
LEOLEN FORTE
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110311400 Viên 4000 2026-03-27
LEOLEN FORTE
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110311400 Viên 4000 2026-03-27
Lacipil 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
121604000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01055
VN-19169-15 Viên 4343 2026-03-27
Lacipil 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
191128000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01055
VN-19170-15 Viên 6826 2026-03-27
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
67800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110118323 Chai 6780 2026-03-27
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
6000 Gói
合計
33000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96 · 96145
900100522324 Gói 5500 2026-03-27
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
47975000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-03-27
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
400 Bút tiêm
合計
102858000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30013
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-03-27
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
200 Bút tiêm
合計
51429000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30016
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-03-27
Lantus Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm
数量
200 Bút tiêm
合計
51429000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-03-27
Lantus solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
3300 bút tiêm
合計
848578500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
省/施設
T64 · 64001
QLSP-857-15 bút tiêm 257145 2026-03-27
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893110332924 Viên 700 2026-03-27
Levothyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16100000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN-23233-22 Viên 1610 2026-03-27
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17380000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T19 · 19013
VN-23234-22 Viên 1738 2026-03-27
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
85000 Viên
合計
112370000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400110141723 Viên 1322 2026-03-27
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17380000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-23234-22 Viên 1738 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。