Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85551〜85600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
84694000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-21993-19 Viên 1598 2026-03-27
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
84694000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110016124 Viên 1598 2026-03-27
Glucophage 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
37862000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-21908-19 Viên 3442 2026-03-27
Glucophage 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
37862000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110016224 Viên 3442 2026-03-27
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
48430000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110016324 Viên 4843 2026-03-27
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36770000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300110016424 Viên 3677 2026-03-27
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
441240000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110016424 Viên 3677 2026-03-27
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%; 500ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
35600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110402324 Chai 8900 2026-03-27
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30% 500ml · Tiêm truyền
数量
650 Chai
合計
10010000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
VD-23167-15 Chai 15400 2026-03-27
Glucovance 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
45600000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T19 · 19013
VN-20022-16 Viên 4560 2026-03-27
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
45600000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-20022-16 Viên 4560 2026-03-27
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/5mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
75408000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-20023-16 Viên 4713 2026-03-27
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 viên
合計
65400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
VD-35985-22 viên 1090 2026-03-27
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 viên
合計
65400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
VD-35985-22 viên 1090 2026-03-27
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 viên
合計
65400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
VD-35985-22 viên 1090 2026-03-27
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 viên
合計
65400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
VD-35985-22 viên 1090 2026-03-27
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 viên
合計
65400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
VD-35985-22 viên 1090 2026-03-27
Golddi cron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
106000000
グループ
N1
製造業者
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01107
800110402523 Viên 2650 2026-03-27
Golddi cron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
106000000
グループ
N1
製造業者
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01OR2
800110402523 Viên 2650 2026-03-27
Golddi cron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
106000000
グループ
N1
製造業者
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01E53
800110402523 Viên 2650 2026-03-27
Golddi cron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
106000000
グループ
N1
製造業者
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01E64
800110402523 Viên 2650 2026-03-27
Golddi cron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
106000000
グループ
N1
製造業者
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01E58
800110402523 Viên 2650 2026-03-27
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm dưới da
数量
140 Bơm tiêm
合計
308000000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) (Germany)
省/施設
T79 · 79431
400114349400 Bơm tiêm 2200000 2026-03-27
Gygaril-10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
35920000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110103323 Viên 449 2026-03-27
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
89600000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
VN-16598-13 Viên 4480 2026-03-27
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110151100 Ống 1100 2026-03-27
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
VD-20554-14 Viên 840 2026-03-27
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
VD-20554-14 Viên 840 2026-03-27
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
VD-20554-14 Viên 840 2026-03-27
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
VD-20554-14 Viên 840 2026-03-27
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
VD-20554-14 Viên 840 2026-03-27
Haloperidol
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
VD-24085-16 Viên 260 2026-03-27
Hapacol 325
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
40000 viên
合計
7600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893100095323 viên 190 2026-03-27
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
73500000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T30 · 30013
870110780724 Viên 14700 2026-03-27
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
235200000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01055
870110780724 Viên 14700 2026-03-27
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
199500000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01819
400410303124 Lọ 199500 2026-03-27
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01819
400410303124 Lọ 224200 2026-03-27
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v) · Uống
数量
14500 Chai
合計
532875000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
893100311300 Chai 36750 2026-03-27
Hometex
Cao đặc Actiso
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
220000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
VD-26376-17 Viên 440 2026-03-27
Hoài sơn chế
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
72000 Gam
合計
8996400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33322-19 Gam 125 2026-03-27
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
170000 Gam
合計
32844000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33323-19 Gam 193 2026-03-27
Hoàng liên
Hoàng liên
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gam
合計
4100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00460-23 Gam 2050 2026-03-27
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g · Uống
数量
100000 Viên
合計
320000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
VD-35146-21 Viên 3200 2026-03-27
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
4600 Bút tiêm
合計
819168000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-03-27
Humira
Adalimumab
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
10 Bút tiêm
合計
92105730
グループ
N1
製造業者
Vetter PharmaFertigung GmbH&Co.KG;CSĐGTC:AbbVie Deutschland GmbH&CoKG;CSXX:AbbVie Biotechnology GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-H03-1172-19 Bút tiêm 9210573 2026-03-27
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
21000 Gam
合計
2730000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00627-25 Gam 130 2026-03-27
Hyalgan
Natri hyaluronat
含量/投与経路
10mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
522500000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T19 · 19013
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-03-27
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
75330000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01055
500110078123 Viên 8370 2026-03-27
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
22000 Gam
合計
6352500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33321-19 Gam 289 2026-03-27
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
680000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110135825 Gói 8500 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。