Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85501〜85550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
22600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110065824 Viên 904 2026-03-27
Eumovate Cream
Clobetasol butyrat
含量/投与経路
5g ; 0,05% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
23000000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01055
500100028323 Tuýp 23000 2026-03-27
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
99870000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30013
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-27
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
149805000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
省/施設
T19 · 19013
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-27
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
179766000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01055
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-27
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
181070000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
省/施設
T19 · 19013
840110079223 (VN-19289-15) Viên 18107 2026-03-27
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
36050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110096823 Gói 5150 2026-03-27
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
36050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110096823 Gói 5150 2026-03-27
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
36050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110096823 Gói 5150 2026-03-27
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
36050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110096823 Gói 5150 2026-03-27
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
36050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110096823 Gói 5150 2026-03-27
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
39200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110697324 Viên 1400 2026-03-27
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
39200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110697324 Viên 1400 2026-03-27
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
39200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110697324 Viên 1400 2026-03-27
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
39200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110697324 Viên 1400 2026-03-27
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
39200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110697324 Viên 1400 2026-03-27
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
85365000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T96 · 96145
VN-17326-13 Ống 28455 2026-03-27
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4788000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893110693224 Viên 1197 2026-03-27
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
9651600
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01055
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-03-27
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893110296924 Viên 644 2026-03-27
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
143000 Viên
合計
2717000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T30 · 30013
VN3-37-18 Viên 19000 2026-03-27
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Mỹ)
省/施設
T30 · 30016
VN3-37-18 Viên 19000 2026-03-27
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
省/施設
T19 · 19013
VN3-37-18 Viên 19000 2026-03-27
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
95000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
省/施設
T19 · 19013
VN3-38-18 Viên 19000 2026-03-27
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
532000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN3-37-18 Viên 19000 2026-03-27
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml); 20ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
2640000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH. (Austria)
省/施設
T68 · 68790
VN-17438-13 Ống 88000 2026-03-27
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml); 20ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
2640000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH. (Austria)
省/施設
T68 · 68930
VN-17438-13 Ống 88000 2026-03-27
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml); 20ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
880000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH. (Austria)
省/施設
T68 · 68860
VN-17438-13 Ống 88000 2026-03-27
Fretamuc
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
18306000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100153023 Viên 678 2026-03-27
Fretamuc
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
18306000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100153023 Viên 678 2026-03-27
Fretamuc
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
18306000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100153023 Viên 678 2026-03-27
Fretamuc
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
18306000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100153023 Viên 678 2026-03-27
Fretamuc
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
18306000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100153023 Viên 678 2026-03-27
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
37537500
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01055
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-03-27
GLARITUS
Insulin Glargine 100IU/1ml
含量/投与経路
300UI/ 3ml; 3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
110000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T51 · 51225
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-03-27
GLARITUS
Insulin Glargine 100IU/1ml
含量/投与経路
300UI/ 3ml; 3ml · Tiêm
数量
3150 Bút tiêm
合計
693000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T51 · 51002
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-03-27
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
92740000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH (ĐG, XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava, Slovenia) (Germany)
省/施設
T19 · 19013
400110771824 Viên 9274 2026-03-27
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
350 Lọ
合計
89596500
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T49 · 49004
539110019923 Lọ 255990 2026-03-27
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80600 Gói
合計
233740000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100473424 Gói 2900 2026-03-27
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80600 Gói
合計
233740000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100473424 Gói 2900 2026-03-27
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80600 Gói
合計
233740000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100473424 Gói 2900 2026-03-27
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80600 Gói
合計
233740000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100473424 Gói 2900 2026-03-27
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80600 Gói
合計
233740000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100473424 Gói 2900 2026-03-27
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
4100 Lọ
合計
471500000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79431
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-03-27
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
4100 Ống
合計
284130000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-13244-11 Ống 69300 2026-03-27
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
320000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01107
VN3-343-21 Viên 3200 2026-03-27
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
320000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OR2
VN3-343-21 Viên 3200 2026-03-27
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
320000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E53
VN3-343-21 Viên 3200 2026-03-27
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
320000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E64
VN3-343-21 Viên 3200 2026-03-27
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
320000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E58
VN3-343-21 Viên 3200 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。