Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85451〜85500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
307560000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
102520000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T19 · 19013
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01107
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
717640000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR2
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E53
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E64
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E58
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn ,hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml; tỷ lệ 70/30 · tiêm
数量
850 Lọ
合計
49300000
グループ
N1
製造業者
Getz Pharma( Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24008
896410048825 Lọ 58000 2026-03-27
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
893112683724 Ống 8000 2026-03-27
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893112683724 Ống 8000 2026-03-27
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893112683724 Ống 8000 2026-03-27
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam 10mg/2ml
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893112683724 Ống 8000 2026-03-27
Diclofenac
Diclofenac methyl
含量/投与経路
1%/ 20g · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
11680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110290500 Tuýp 7300 2026-03-27
Diclofenac
Diclofenac methyl
含量/投与経路
1%/ 20g · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
11680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110290500 Tuýp 7300 2026-03-27
Diclofenac
Diclofenac methyl
含量/投与経路
1%/ 20g · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
11680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110290500 Tuýp 7300 2026-03-27
Diclofenac
Diclofenac methyl
含量/投与経路
1%/ 20g · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
11680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110290500 Tuýp 7300 2026-03-27
Diclofenac
Diclofenac methyl
含量/投与経路
1%/ 20g · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
11680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110290500 Tuýp 7300 2026-03-27
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
893000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110688824 Ống 893 2026-03-27
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
133950
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
893110688824 Ống 893 2026-03-27
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
133950
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110688824 Ống 893 2026-03-27
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
178600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110688824 Ống 893 2026-03-27
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
93660000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
省/施設
T19 · 19013
VN-18399-14 Viên 9366 2026-03-27
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
93660000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01055
VN-18399-14 Viên 9366 2026-03-27
Dobucin
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
3954000
グループ
N5
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40006
890110022824 Ống 32950 2026-03-27
Dobucin
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
3954000
グループ
N5
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40006
VN-16920-13 Ống 32950 2026-03-27
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
286000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T19 · 19013
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-03-27
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100 mg; 75 mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
1457960000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300110793024 Viên 20828 2026-03-27
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
291592000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie - Carbon Blanc (France)
省/施設
T19 · 19013
300110793024 Viên 20828 2026-03-27
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100 mg; 75 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
624840000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110793024 Viên 20828 2026-03-27
Duotrol
Metformin Hydrochloride 500mg; Glibenclamide (Micronised) 5mg
含量/投与経路
500mg;5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
46200000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T51 · 51225
890110430723 Viên 2310 2026-03-27
Duotrol
Metformin Hydrochloride 500mg; Glibenclamide (Micronised) 5mg
含量/投与経路
500mg;5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
231000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T51 · 51002
890110430723 Viên 2310 2026-03-27
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
112000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01055
870100067323 Gói 5600 2026-03-27
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
20545000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110982124 Viên 5870 2026-03-27
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
94000 Gam
合計
3948000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00220-22 Gam 42 2026-03-27
Dược liệu sơ chế Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
36000 Gam
合計
19278000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
29.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 536 2026-03-27
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu Quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
105840000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
893100706624 Chai 26460 2026-03-27
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
287760000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T01 · 01055
VN-18978-15 Viên 4796 2026-03-27
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
82100 Viên
合計
316085000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110343500 Viên 3850 2026-03-27
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
82100 Viên
合計
316085000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110343500 Viên 3850 2026-03-27
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
82100 Viên
合計
316085000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110343500 Viên 3850 2026-03-27
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
82100 Viên
合計
316085000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110343500 Viên 3850 2026-03-27
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
82100 Viên
合計
316085000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110343500 Viên 3850 2026-03-27
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 25 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110218725 Viên 3500 2026-03-27
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 25 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110218725 Viên 3500 2026-03-27
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 25 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110218725 Viên 3500 2026-03-27
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 25 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110218725 Viên 3500 2026-03-27
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 25 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110218725 Viên 3500 2026-03-27
Epamiro 300
Iopamidol
含量/投与経路
300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
24590000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110450023 Lọ 245900 2026-03-27
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
350 Ống
合計
20212500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T30 · 30005
VN-19221-15 Ống 57750 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。