Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85701〜85750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36720000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T30 · 30013
VN-22447-19 Viên 3672 2026-03-27
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11050000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Italy)
省/施設
T19 · 19013
800110406323 Viên 1105 2026-03-27
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
8840000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01055
800110406323 Viên 1105 2026-03-27
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893110693624 Viên 890 2026-03-27
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
164984100
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T30 · 30013
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-27
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
549947000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01055
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-27
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T34 · 34002
590110170400 Viên 1890 2026-03-27
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
29160000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110230800 Viên 162 2026-03-27
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-33619-19 Viên 162 2026-03-27
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml,2ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
6999300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01819
893114226823 Lọ 69993 2026-03-27
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
含量/投与経路
500mcg/1ml · Tiêm
数量
80 Ống
合計
2910640
グループ
N1
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79431
499110027323 Ống 36383 2026-03-27
Miacalcic
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
30315600
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01055
400110129124 Ống 101052 2026-03-27
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
393280000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T30 · 30013
VN-22995-22 Viên 9832 2026-03-27
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
74240000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01055
VN-22996-22 Viên 14848 2026-03-27
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
501432000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01055
VN-22995-22 Viên 9832 2026-03-27
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
12360000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T30 · 30005
400112002224 Ống 30900 2026-03-27
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
1500 Viên
合計
28219500
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01055
VN-18893-15 Viên 18813 2026-03-27
Misenbo 62,5
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-33103-19 Viên 21000 2026-03-27
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T31 · 31031
300410305724 IU 75 2026-03-27
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
3100 Lọ
合計
232500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T31 · 31031
300410305724 Lọ 75000 2026-03-27
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
328392000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01055
VN-16141-13 Viên 9122 2026-03-27
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
6000 Túi
合計
699792000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01055
VN-17215-13 Túi 116632 2026-03-27
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
56020800
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01055
VN-17215-13 Túi 186736 2026-03-27
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8925000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893111093823 Ống 8925 2026-03-27
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15880000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01107
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-03-27
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15880000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01OR2
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-03-27
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15880000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E53
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-03-27
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15880000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E64
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-03-27
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15880000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E58
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-03-27
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
68670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110158024 Viên 2289 2026-03-27
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
68670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110158024 Viên 2289 2026-03-27
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
68670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110158024 Viên 2289 2026-03-27
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
68670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110158024 Viên 2289 2026-03-27
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
68670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110158024 Viên 2289 2026-03-27
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
3591000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
CB.DL-00260-24 Gam 180 2026-03-27
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
13620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110118723 Chai 6810 2026-03-27
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
36000 viên
合計
129240000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-22164-19 viên 3590 2026-03-27
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
36000 viên
合計
129240000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110032225 viên 3590 2026-03-27
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
299220000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01107
300110029823 Viên 4987 2026-03-27
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
299220000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR2
300110029823 Viên 4987 2026-03-27
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
299220000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E53
300110029823 Viên 4987 2026-03-27
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
299220000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E64
300110029823 Viên 4987 2026-03-27
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
299220000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E58
300110029823 Viên 4987 2026-03-27
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200 Viên
合計
270316200
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300110185525 Viên 1351581 2026-03-27
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1140000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T30 · 30013
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-27
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
501600000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01055
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-27
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01819
VN-17948-14 Chai 112000 2026-03-27
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
33948000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN-16857-13 Viên 11316 2026-03-27
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
90528000
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-16857-13 Viên 11316 2026-03-27
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1535600000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。