|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
- 含量/投与経路
- 3g, 3g · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 89600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-31661-19 |
3g, 3g
Uống
|
Gói |
20000
|
4480
|
89600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Viên nghệ mật ong
Nghệ vàng
- 含量/投与経路
- 4,25g. · Uống
- 数量
- 40000 Gói/Túi
- 合計
- 99200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893200131800 |
4,25g.
Uống
|
Gói/Túi |
40000
|
2480
|
99200000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Viên nghệ mật ong
Nghệ vàng
- 含量/投与経路
- 85g. · Uống
- 数量
- 1600 Lọ
- 合計
- 89280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893200131800 |
85g.
Uống
|
Lọ |
1600
|
55800
|
89280000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
- 含量/投与経路
- Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg) ; Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn quả chỉ xác 33mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 25200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-24818-16 |
Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg) ; Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn quả chỉ xác 33mg
Uống
|
Viên |
40000
|
630
|
25200000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Viên sủi gừng - HT
Gừng
- 含量/投与経路
- Dịch chiết gừng (tương đương gừng khô 1g) 120mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 70000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893200189325 |
Dịch chiết gừng (tương đương gừng khô 1g) 120mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3500
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 33600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ
Uống
|
Viên |
40000
|
840
|
33600000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du.
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaeca · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 37800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893100267900 |
Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaeca
Uống
|
Viên |
30000
|
1260
|
37800000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Voltaren
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 247400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Farma S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T96
|
VN-11972-11 |
75mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6185
|
247400000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A
Ý
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 75mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 144528000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- 省/施設
- T96
|
VN-20041-16 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
18066
|
144528000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330m · Uống
- 数量
- 72000 Viên
- 合計
- 82800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330m
Uống
|
Viên |
72000
|
1150
|
82800000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- 数量
- 16000 Ống
- 合計
- 1280000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
890410177200 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
80000
|
1280000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- 数量
- 24000 Bút Tiêm
- 合計
- 2520000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (India)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
890410177200 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Bút Tiêm |
24000
|
105000
|
2520000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
890410177200 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
80000
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bút Tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (India)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
890410177200 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Bút Tiêm |
0
|
105000
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Wzitamy TM
Clotrimazol
- 含量/投与経路
- 200mg · Đặt âm đạo
- 数量
- 4400 Viên
- 合計
- 22616000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110613124 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
4400
|
5140
|
22616000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Wzitamy TM
Clotrimazol
- 含量/投与経路
- 200mg · Đặt âm đạo
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110613124 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
5140
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 102000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3400
|
102000000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
0
|
3400
|
0
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- 数量
- 16000 Lọ
- 合計
- 4519680000
- グループ
- N1
- 製造業者
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-21356-18 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Lọ |
16000
|
282480
|
4519680000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Xaravix 15
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 15mg · Uống
- 数量
- 22000 viên
- 合計
- 210100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-35984-22 |
15mg
Uống
|
viên |
22000
|
9550
|
210100000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 20 mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 2900000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T96
|
VN-19014-15 |
20 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
58000
|
2900000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 15mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 2900000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T96
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
50000
|
58000
|
2900000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 20 mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 116000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T96
|
VN-19014-15 |
20 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
58000
|
116000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 4800 Viên
- 合計
- 278400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T96
|
VN-21680-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
4800
|
58000
|
278400000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 152910000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T96
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
15291
|
152910000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 229365000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T96
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
15291
|
229365000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xolair 150mg
Omalizumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
QLSP-H02-950-16 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6376769
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Xolair 150mg
Omalizumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 637676900
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
760410250523 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
6376769
|
637676900
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Xonatrix forte
Fexofenadin
- 含量/投与経路
- 180mg · Uống
- 数量
- 176000 Viên
- 合計
- 176000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-34679-20 |
180mg
Uống
|
Viên |
176000
|
1000
|
176000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Xonatrix forte
Fexofenadin
- 含量/投与経路
- 180mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VD-34679-20 |
180mg
Uống
|
Viên |
0
|
1000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
XƯƠNG KHỚP BÀ GIẰNG
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 620mg tương đương với: Hy thiêm 2400mg; Thiên niên kiện 1600mg; Ngũ gia bì gai 1400mg; Thổ phục linh 400mg; Cẩu tích 400mg. · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng-Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bagiaco-Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00257-25 |
Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 620mg tương đương với: Hy thiêm 2400mg; Thiên niên kiện 1600mg; Ngũ gia bì gai 1400mg; Thổ phục linh 400mg; Cẩu tích 400mg.
Uống
|
Viên |
40000
|
1575
|
63000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng-Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bagiaco-Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
ZOBACTA 3,375G
Piperacilin + tazobactam*
- 含量/投与経路
- 3g + 0,375g · Tiêm
- 数量
- 10000 Lọ
- 合計
- 1120000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110437124 |
3g + 0,375g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
112000
|
1120000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
ZOLASTYN
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 60000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
500
|
60000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
ZOLASTYN
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Zapnex-10
Olanzapin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 145200 Viên
- 合計
- 67372800
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37001
|
893110153324 |
10mg
Uống
|
Viên |
145200
|
464
|
67372800
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37001
|
2026-03-30 |
|
Zaromax 100
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 1100 Gói
- 合計
- 1650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-27557-17 |
100 mg
Uống
|
Gói |
1100
|
1500
|
1650000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Tiêm
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 290400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
24200
|
290400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Zentason
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 50mcg/liều xịt; 120 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 440 Lọ
- 合計
- 55000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100881024 |
50mcg/liều xịt; 120 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
440
|
125000
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Zinbebe
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
- 数量
- 800 Lọ
- 合計
- 19999200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100069000 |
10mg Kẽm/5ml; 50ml
Uống
|
Lọ |
800
|
24999
|
19999200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 110000 viên
- 合計
- 69300000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-21787-14 |
70mg
Uống
|
viên |
110000
|
630
|
69300000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VD-21787-14 |
70mg
Uống
|
viên |
0
|
630
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 177040000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Operations UK Limited (Anh)
- 省/施設
- T96
|
VN-20514-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
22130
|
177040000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
Anh
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1000 ống
- 合計
- 27489000
- グループ
- N1
- 製造業者
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
ống |
1000
|
27489
|
27489000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27072
|
893110069100 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
525
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27072
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 39000 Viên
- 合計
- 20475000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27077
|
893110069100 |
5mg
Uống
|
Viên |
39000
|
525
|
20475000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27077
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 10600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27087
|
893110069100 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
530
|
10600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27087
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 7420000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27084
|
893110069100 |
5mg
Uống
|
Viên |
14000
|
530
|
7420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27084
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 37000 Viên
- 合計
- 19425000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27070
|
893110069100 |
5mg
Uống
|
Viên |
37000
|
525
|
19425000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27070
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5 mg · Uống
- 数量
- 54000 Viên
- 合計
- 28350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27057
|
893110069100 |
5 mg
Uống
|
Viên |
54000
|
525
|
28350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27057
|
2026-03-30 |