Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85001〜85050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
含量/投与経路
3g, 3g · Uống
数量
20000 Gói
合計
89600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-31661-19 Gói 4480 2026-03-30
Viên nghệ mật ong
Nghệ vàng
含量/投与経路
4,25g. · Uống
数量
40000 Gói/Túi
合計
99200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
893200131800 Gói/Túi 2480 2026-03-30
Viên nghệ mật ong
Nghệ vàng
含量/投与経路
85g. · Uống
数量
1600 Lọ
合計
89280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
893200131800 Lọ 55800 2026-03-30
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
含量/投与経路
Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg) ; Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn quả chỉ xác 33mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-24818-16 Viên 630 2026-03-30
Viên sủi gừng - HT
Gừng
含量/投与経路
Dịch chiết gừng (tương đương gừng khô 1g) 120mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
893200189325 Viên 3500 2026-03-30
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
40000 Viên
合計
33600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19913-13 Viên 840 2026-03-30
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du.
含量/投与経路
Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaeca · Uống
数量
30000 Viên
合計
37800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893100267900 Viên 1260 2026-03-30
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
247400000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T96
VN-11972-11 Viên 6185 2026-03-30
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
144528000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T96
VN-20041-16 Ống 18066 2026-03-30
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330m · Uống
数量
72000 Viên
合計
82800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-03-30
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
1280000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79021
890410177200 Ống 80000 2026-03-30
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
24000 Bút Tiêm
合計
2520000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T79 · 79021
890410177200 Bút Tiêm 105000 2026-03-30
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79053
890410177200 Ống 80000 2026-03-30
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
0 Bút Tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T79 · 79053
890410177200 Bút Tiêm 105000 2026-03-30
Wzitamy TM
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
4400 Viên
合計
22616000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110613124 Viên 5140 2026-03-30
Wzitamy TM
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110613124 Viên 5140 2026-03-30
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
102000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79021
VN-11880-11 Viên 3400 2026-03-30
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79053
VN-11880-11 Viên 3400 2026-03-30
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
16000 Lọ
合計
4519680000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01923
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-03-30
Xaravix 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
22000 viên
合計
210100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35984-22 viên 9550 2026-03-30
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
2900000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-30
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
2900000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
400110400923 Viên 58000 2026-03-30
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-30
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
278400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
VN-21680-19 Viên 58000 2026-03-30
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
152910000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300110002100 Viên 15291 2026-03-30
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
229365000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300110002100 Viên 15291 2026-03-30
Xolair 150mg
Omalizumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo)
省/施設
T01 · 01923
QLSP-H02-950-16 Lọ 6376769 2026-03-30
Xolair 150mg
Omalizumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
637676900
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo)
省/施設
T01 · 01923
760410250523 Lọ 6376769 2026-03-30
Xonatrix forte
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
176000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-34679-20 Viên 1000 2026-03-30
Xonatrix forte
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-34679-20 Viên 1000 2026-03-30
XƯƠNG KHỚP BÀ GIẰNG
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 620mg tương đương với: Hy thiêm 2400mg; Thiên niên kiện 1600mg; Ngũ gia bì gai 1400mg; Thổ phục linh 400mg; Cẩu tích 400mg. · Uống
数量
40000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng-Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bagiaco-Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00257-25 Viên 1575 2026-03-30
ZOBACTA 3,375G
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1120000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110437124 Lọ 112000 2026-03-30
ZOLASTYN
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100538624 Viên 500 2026-03-30
ZOLASTYN
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100538624 Viên 500 2026-03-30
Zapnex-10
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
145200 Viên
合計
67372800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
893110153324 Viên 464 2026-03-30
Zaromax 100
Azithromycin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
1100 Gói
合計
1650000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-27557-17 Gói 1500 2026-03-30
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
290400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110204824 Lọ 24200 2026-03-30
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110204824 Lọ 24200 2026-03-30
Zentason
Mometason furoat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt; 120 liều xịt · Xịt mũi
数量
440 Lọ
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100881024 Lọ 125000 2026-03-30
Zinbebe
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
数量
800 Lọ
合計
19999200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100069000 Lọ 24999 2026-03-30
Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
110000 viên
合計
69300000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-21787-14 viên 630 2026-03-30
Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-21787-14 viên 630 2026-03-30
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
177040000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T96
VN-20514-17 Viên 22130 2026-03-30
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 ống
合計
27489000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T01 · 01923
VN-23229-22 ống 27489 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27072
893110069100 Viên 525 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
20475000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27077
893110069100 Viên 525 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
10600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
893110069100 Viên 530 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
7420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
893110069100 Viên 530 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
19425000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27070
893110069100 Viên 525 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
28350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27057
893110069100 Viên 525 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。