Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。84951〜85000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79053
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-30
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
395340000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79021
VN3-47-18 Viên 6589 2026-03-30
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79053
VN3-47-18 Viên 6589 2026-03-30
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt nam)
省/施設
T79 · 79021
893110687824 Lọ 42000 2026-03-30
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
2400 Lọ
合計
215997600
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T96
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-03-30
Vigentin 500mg/62,5mg tab.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
649000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110032800 Viên 5900 2026-03-30
Vigentin 500mg/62,5mg tab.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110032800 Viên 5900 2026-03-30
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
Bột dược liệu tương đương với: Mã tiền chế 50,0mg; Hương phụ tứ chế 13,0mg; Quế chi 3,0mg; Mộc hương 8,0mg; Thương truật 20,0mg; Địa liền 6,0mg. · Uống
数量
120000 Viên
合計
198000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công Ty Cổ Phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-03-30
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000 IU + 400 IU · Uống
数量
40000 Viên
合計
23040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-19369-13 Viên 576 2026-03-30
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000 IU + 400 IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-19369-13 Viên 576 2026-03-30
Vinbrex 80
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
70000 Ống
合計
301000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110603924 Ống 4300 2026-03-30
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
200 Lọ
合計
3344000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100232524 Lọ 16720 2026-03-30
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110306723 Viên 230 2026-03-30
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110306723 Viên 230 2026-03-30
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110306723 Viên 144 2026-03-30
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
6180000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-21919-14 Ống 1030 2026-03-30
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-21919-14 Ống 1030 2026-03-30
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
117000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-21919-14 Ống 1170 2026-03-30
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
90684000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-36169-22 Viên 2748 2026-03-30
Vinpamol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
8150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100219723 Lọ 16300 2026-03-30
Vinpha E
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
66000 Viên
合計
33330000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD3-186-22 Viên 505 2026-03-30
Vinpha E
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD3-186-22 Viên 505 2026-03-30
Vinpha E
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
200000 Viên
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD3-186-22 Viên 420 2026-03-30
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
740 Lọ
合計
4801860
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
893110219823 Lọ 6489 2026-03-30
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110712324 Ống 1550 2026-03-30
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
1062000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110712324 Ống 1180 2026-03-30
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
80000 Lọ
合計
352800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893115305523 Lọ 4410 2026-03-30
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Khí dung
数量
60000 Ống
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893115305623 Ống 8400 2026-03-30
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
42400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-20895-14 Ống 5300 2026-03-30
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
29200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-03-30
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
310000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110305923 Ống 620 2026-03-30
Visahalovid
Diếp cá, Rau má
含量/投与経路
2,5g; 0,75g. · Uống
数量
75000 Viên
合計
63750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34584-20 Viên 850 2026-03-30
Visulin 2g/1g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
11000 Lọ
合計
605000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110078024 Lọ 55000 2026-03-30
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
22800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110448724 Ống 760 2026-03-30
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
13050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110036500 Ống 435 2026-03-30
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110448824 Ống 780 2026-03-30
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
58960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Viêt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100248824 Viên 670 2026-03-30
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Viêt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100248824 Viên 670 2026-03-30
Vitamin C 500 mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
24800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Viêt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110162424 Viên 155 2026-03-30
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
13900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110438324 Viên 139 2026-03-30
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110438324 Viên 139 2026-03-30
Viticalat
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
7200 Lọ
合計
705600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110298000 Lọ 98000 2026-03-30
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
2600 Lọ
合計
101400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110454524 Lọ 39000 2026-03-30
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
370800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110329724 Viên 1030 2026-03-30
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110329724 Viên 1030 2026-03-30
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
40000 Viên
合計
31360000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00074-22 Viên 784 2026-03-30
Viên Nang Sâm Nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
含量/投与経路
20mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-25099-16 Viên 4000 2026-03-30
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
163500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32551-19 Viên 1635 2026-03-30
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg · Uống
数量
43000 Viên
合計
30702000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19911-13 Viên 714 2026-03-30
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg. · Uống
数量
40000 Viên
合計
37200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893100923924 Viên 930 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。