Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。84901〜84950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Trà gừng TW3
Gừng
含量/投与経路
5,5g · Uống
数量
2000 Chai
合計
73500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T12
893200126600 Chai 36750 2026-03-30
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
含量/投与経路
600mg/10ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
69500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T96
893200188125 Gói 6950 2026-03-30
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
含量/投与経路
600mg/10ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
102000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
893200188125 Chai 51000 2026-03-30
Tuliken
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
19500000
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.r.l. (Romania)
省/施設
T01 · 01923
594110965024 Viên 19500 2026-03-30
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
191000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110288623 Viên 191 2026-03-30
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110288623 Viên 191 2026-03-30
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
893110288623 Viên 254 2026-03-30
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
408000 Viên
合計
103632000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
VD-27922-17 Viên 254 2026-03-30
Tuần Hoàn Não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
60000 Viên
合計
174960000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893200131600 Viên 2916 2026-03-30
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,2g, 0,033g, 0,083g · Uống
数量
100000 Viên
合計
291600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
893200131600 Viên 2916 2026-03-30
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
数量
24000 Gói
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-28534-17 Gói 3750 2026-03-30
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
含量/投与経路
4,3g; 0,7g · Uống
数量
25000 Gói/Túi
合計
132500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-26546-17 Gói/Túi 5300 2026-03-30
Tư âm thanh phế
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
1,33g+1g+1g+0,66g+0,5g+0,5g+0,5g · Uống
数量
108500 Gói 5ml
合計
314650000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V83-H12-16 Gói 5ml 2900 2026-03-30
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893114203225 Ống 12600 2026-03-30
Uni-Porimun
Cyclosporin
含量/投与経路
0,1% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110735924 Ống 16800 2026-03-30
Unsefera 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
720000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35241-21 Lọ 60000 2026-03-30
Ursokol 150
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
348000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-36147-22 Viên 3480 2026-03-30
Ursokol 150
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-36147-22 Viên 3480 2026-03-30
Usalukast 5
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
33800000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110058124 Viên 845 2026-03-30
Usalukast 5
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110058124 Viên 845 2026-03-30
Usarichcatrol
Calcitriol
含量/投与経路
0,25mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
23600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-21192-14 Viên 295 2026-03-30
Usarichcatrol
Calcitriol
含量/投与経路
0,25mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-21192-14 Viên 295 2026-03-30
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110463224 Viên 1900 2026-03-30
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110463224 Viên 1900 2026-03-30
VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg; 1000mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
79750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21859-14 Viên 1450 2026-03-30
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
200mg + 0,4mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
132000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm T.V Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100417524 Viên 1500 2026-03-30
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
200mg + 0,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm T.V Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100417524 Viên 1500 2026-03-30
Vagastat
Sucralfat
含量/投与経路
1500mg/15g · Uống
数量
44000 Gói
合計
184800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-23645-15 Gói 4200 2026-03-30
Vagastat
Sucralfat
含量/投与経路
1500mg/15g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-23645-15 Gói 4200 2026-03-30
Valesto
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110762024 Viên 1995 2026-03-30
Valesto
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110762024 Viên 1995 2026-03-30
Valiera 2mg
Estradiol valerate
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
13200 Viên
合計
40484400
グループ
N5
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
省/施設
T79 · 79021
VN-19225-15 Viên 3067 2026-03-30
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
104100 Viên
合計
137724300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
893114113524 Viên 1323 2026-03-30
Valproat EC DWP 500mg
Valproat natri
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893114287124 Viên 2499 2026-03-30
ValtimAPC 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35340-21 Viên 516 2026-03-30
ValtimAPC 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35340-21 Viên 516 2026-03-30
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
14960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893115078524 Lọ 14960 2026-03-30
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg); 10ml · Uống
数量
400000 Gói
合計
1240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100860924 Gói 3100 2026-03-30
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg); 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100860924 Gói 3100 2026-03-30
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
330240000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79021
890110008700 Viên 2752 2026-03-30
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79053
890110008700 Viên 2752 2026-03-30
Vastanic 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
440000 Viên
合計
660000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
省/施設
T79 · 79021
893110389023 Viên 1500 2026-03-30
Vastanic 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
省/施設
T79 · 79053
893110389023 Viên 1500 2026-03-30
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
405750000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-30
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
108200000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79021
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-30
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35 mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
179600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hậu Giang (Việt nam)
省/施設
T40 · 40019
893110221223 Viên 449 2026-03-30
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
5000 chai
合計
410000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100224624 chai 82000 2026-03-30
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100224624 chai 82000 2026-03-30
Verospiron 25mg
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
750 Viên
合計
2343750
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T54 · 54018
VN-16485-13 Viên 3125 2026-03-30
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
476800000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79021
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。