Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。84851〜84900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
32400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110368323 Lọ 27000 2026-03-30
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g · Uống
数量
88000 Viên
合計
90640000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-29197-18 Viên 1030 2026-03-30
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
含量/投与経路
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
数量
32000 Viên
合計
97120000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-29444-18 Viên 3035 2026-03-30
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
31600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110272924 Viên 395 2026-03-30
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110272924 Viên 395 2026-03-30
Tiêu trĩ Q
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); ; Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2 · Uống
数量
45000 Viên
合計
380250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-33782-19 Viên 8450 2026-03-30
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg + 5mg · Nhỏ mắt
数量
12000 Lọ
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110161025 Lọ 6300 2026-03-30
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg + 5mg · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110161025 Lọ 6300 2026-03-30
Tobloods 250 mg
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
139944000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35971-22 Viên 2499 2026-03-30
Tobloods Siro
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
1,8g/60ml · Uống
数量
4000 Chai ≥60ml
合計
220000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-35972-22 Chai ≥60ml 55000 2026-03-30
Tobloods siro
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
1,8g/60ml · Uống
数量
3000 Chai ≥60ml
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-35972-22 Chai ≥60ml 55000 2026-03-30
Tobradex
Tobramycin + dexamethasone
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
26260 Lọ
合計
1351077000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T96
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-03-30
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg); 1ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
30870000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79021
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-03-30
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
5800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110668324 Lọ 2900 2026-03-30
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110668324 Lọ 2900 2026-03-30
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
217875000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T96
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-03-30
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
261450000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T96
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-03-30
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110229925 Viên 4950 2026-03-30
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
255600000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79021
890110083123 Viên 2130 2026-03-30
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79053
890110083123 Viên 2130 2026-03-30
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50mg + 1,33 mg + 0,70 mg); 10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
154500000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
VN-19096-15 Ống 5150 2026-03-30
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50mg + 1,33 mg + 0,70 mg); 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
VN-19096-15 Ống 5150 2026-03-30
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
207500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79021
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-03-30
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg+50mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893100112200 Viên 720 2026-03-30
Transamin Capsules 250mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2200000
グループ
N5
製造業者
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01923
885110025923 Viên 2200 2026-03-30
Travatan
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
75690000
グループ
N1
製造業者
S.A. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
省/施設
T96
540110031923 Lọ 252300 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82157
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82152
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82139
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82142
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82237
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82156
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
55300 Viên
合計
60830000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82196
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82179
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82146
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82145
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82176
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82236
893111144125 Viên 1100 2026-03-30
Tributel
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
84750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110883624 Viên 1695 2026-03-30
Tributel
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110883624 Viên 1695 2026-03-30
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1390000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110539224 Viên 139 2026-03-30
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110539224 Viên 139 2026-03-30
Trimebutin 200
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110738724 Viên 605 2026-03-30
Trimebutin 200
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110738724 Viên 605 2026-03-30
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
480480000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79021
VN-23093-22 Viên 5460 2026-03-30
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79053
VN-23093-22 Viên 5460 2026-03-30
Trozimed
Calcipotriol
含量/投与経路
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
数量
440 Tuýp
合計
39160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110203825 Tuýp 89000 2026-03-30
Trozimed-B
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
1,5mg + 15mg · Dùng ngoài
数量
440 Tuýp
合計
92400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110385524 Tuýp 210000 2026-03-30
Trozimed-B
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(1,5mg + 15mg); 30g · Dùng ngoài
数量
4000 Tuýp
合計
768000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110385524 Tuýp 192000 2026-03-30
Trà gừng
Gừng
含量/投与経路
1,6g · Uống
数量
20000 Gói
合計
19800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
893200041824 Gói 990 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。