305263 件のレコードが見つかりました。84801〜84850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Telfast HD
Fexofenadin
|
893100314023 | Viên | 8028 | 2026-03-30 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
|
893100314023 | Viên | 8028 | 2026-03-30 |
|
Telmisartan
Telmisartan
|
VD-35197-21 | Viên | 127 | 2026-03-30 |
|
Telmisartan
Telmisartan
|
VD-35197-21 | Viên | 127 | 2026-03-30 |
|
Telmisartan 20mg
Telmisartan
|
893110234623 | Viên | 215 | 2026-03-30 |
|
Terbisil 1% Cream
Terbinafin (hydroclorid)
|
868100348900 | Tuýp | 120000 | 2026-03-30 |
|
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
|
VD-35730-22 | Viên | 680 | 2026-03-30 |
|
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
|
VD-35730-22 | Viên | 680 | 2026-03-30 |
|
Terzence-2,5
Methotrexat
|
893114116224 | Viên | 3400 | 2026-03-30 |
|
Terzence-2,5
Methotrexat
|
893114116224 | Viên | 3400 | 2026-03-30 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
VD-26395-17 | Tuýp | 3050 | 2026-03-30 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3050 | 2026-03-30 |
|
Thalide 100
Thalidomid
|
VN2-379-15 | Viên | 74500 | 2026-03-30 |
|
Thalide 100
Thalidomid
|
890114086423 | Viên | 74500 | 2026-03-30 |
|
Thanh phế thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
VD-33790-19 | Ống | 3600 | 2026-03-30 |
|
Thiamazol
Thiamazol
|
893110247024 | Viên | 495 | 2026-03-30 |
|
Thiamazol
Thiamazol
|
893110247024 | Viên | 495 | 2026-03-30 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
|
893110236923 | Viên | 3990 | 2026-03-30 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
|
893110236923 | Viên | 3990 | 2026-03-30 |
|
Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-27501-17 | Gói 8g | 7340 | 2026-03-30 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 60800 | 2026-03-30 |
|
Thuốc ho Bách Bộ
Bách bộ
|
V180-H02-19 | Gói 10ml | 3500 | 2026-03-30 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Lọ | 18800 | 2026-03-30 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Ống 10ml | 4100 | 2026-03-30 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-03-30 |
|
Thuốc nhỏ mắt Tearon
Natri hyaluronat
|
880100303225 | Ống | 12000 | 2026-03-30 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 13178 | 2026-03-30 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18481-14 | Ống | 13178 | 2026-03-30 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
|
VD-25841-16 | Viên | 4900 | 2026-03-30 |
|
Thuốc uống sâm nhung
Nhân sâm, Nhung hươu
|
VD-26702-17 | Ống | 6800 | 2026-03-30 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
V51-H12-16 | Bình xịt 20ml | 29300 | 2026-03-30 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 3048 | 2026-03-30 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 3048 | 2026-03-30 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-03-30 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-03-30 |
|
Thysedow 10 mg
Thiamazol
|
893110174124 | Viên | 672 | 2026-03-30 |
|
Thysedow 10 mg
Thiamazol
|
893110174124 | Viên | 672 | 2026-03-30 |
|
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
|
VD-35148-21 | Viên | 2100 | 2026-03-30 |
|
Thông xoang Nam Dược
Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử
|
VD-33106-19 | Lọ | 33400 | 2026-03-30 |
|
Thông xoang nam dược
Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử
|
VD-33106-19 | Lọ | 33400 | 2026-03-30 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-03-30 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-03-30 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-03-30 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-03-30 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25000-16 | Viên | 357 | 2026-03-30 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-28360-17 | Viên | 672 | 2026-03-30 |
|
Tilbec 10
Isotretinoin
|
890110021623 | Viên | 6900 | 2026-03-30 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
|
893110617524 | Viên | 630 | 2026-03-30 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
|
893110617524 | Viên | 630 | 2026-03-30 |
|
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
|
893110224325 | Viên | 2400 | 2026-03-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。