Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。84801〜84850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Telfast HD
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
20070000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893100314023 Viên 8028 2026-03-30
Telfast HD
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
80280000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893100314023 Viên 8028 2026-03-30
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
660000 Viên
合計
83820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35197-21 Viên 127 2026-03-30
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35197-21 Viên 127 2026-03-30
Telmisartan 20mg
Telmisartan
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
118250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110234623 Viên 215 2026-03-30
Terbisil 1% Cream
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg/g, 30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01923
868100348900 Tuýp 120000 2026-03-30
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
81600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35730-22 Viên 680 2026-03-30
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35730-22 Viên 680 2026-03-30
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
170000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893114116224 Viên 3400 2026-03-30
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
340000 Viên
合計
1156000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893114116224 Viên 3400 2026-03-30
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
1%-5g · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-26395-17 Tuýp 3050 2026-03-30
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
1%-5g · Tra mắt
数量
2000 Tuýp
合計
6100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110920324 Tuýp 3050 2026-03-30
Thalide 100
Thalidomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01923
VN2-379-15 Viên 74500 2026-03-30
Thalide 100
Thalidomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
74500000
グループ
N5
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01923
890114086423 Viên 74500 2026-03-30
Thanh phế thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi chai 5 ml chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
数量
8000 Ống
合計
28800000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
VD-33790-19 Ống 3600 2026-03-30
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110247024 Viên 495 2026-03-30
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110247024 Viên 495 2026-03-30
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110236923 Viên 3990 2026-03-30
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110236923 Viên 3990 2026-03-30
Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi gói bột 8g chứa: 0,5g; 1g; 0,7g; 0,6g; 0,45g; 0,5g; 0,55g; 0,3g; 1,2g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,2g; 0,12g; 0,17g; 0,31g. · Uống
数量
10000 Gói 8g
合計
73400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-27501-17 Gói 8g 7340 2026-03-30
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 1ml chứa: Húng chanh 500mg, Núc nác 125mg, Cineol 0,883mg.. · Uống
数量
1500 Chai
合計
91200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893100264900 Chai 60800 2026-03-30
Thuốc ho Bách Bộ
Bách bộ
含量/投与経路
5g · Uống
数量
65000 Gói 10ml
合計
227500000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V180-H02-19 Gói 10ml 3500 2026-03-30
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
(0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml · Uống
数量
15000 Lọ
合計
282000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00251-25 Lọ 18800 2026-03-30
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
(0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml · Uống
数量
39000 Ống 10ml
合計
159900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00251-25 Ống 10ml 4100 2026-03-30
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
2000 Chai
合計
55440000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893100311500 Chai 27720 2026-03-30
Thuốc nhỏ mắt Tearon
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,5mg/0,5ml · Nhỏ mắt
数量
2200 Ống
合計
26400000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T79 · 79021
880100303225 Ống 12000 2026-03-30
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
52712000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01923
690111338025 Ống 13178 2026-03-30
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01923
VN-18481-14 Ống 13178 2026-03-30
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
58800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-25841-16 Viên 4900 2026-03-30
Thuốc uống sâm nhung
Nhân sâm, Nhung hươu
含量/投与経路
0,25g; 0,083g · Uống
数量
15000 Ống
合計
102000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-26702-17 Ống 6800 2026-03-30
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
5g; 5g; 5g; 3g; 3g; 2g; 2g; 0,2g · Dùng ngoài
数量
5900 Bình xịt 20ml
合計
172870000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V51-H12-16 Bình xịt 20ml 29300 2026-03-30
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
121920000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79021
400110190423 Viên 3048 2026-03-30
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79053
400110190423 Viên 3048 2026-03-30
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79021
400110194200 Viên 1400 2026-03-30
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79053
400110194200 Viên 1400 2026-03-30
Thysedow 10 mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110174124 Viên 672 2026-03-30
Thysedow 10 mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110174124 Viên 672 2026-03-30
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35148-21 Viên 2100 2026-03-30
Thông xoang Nam Dược
Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử
含量/投与経路
5g+5g+5g · Dùng ngoài
数量
200 Lọ
合計
6680000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33106-19 Lọ 33400 2026-03-30
Thông xoang nam dược
Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử
含量/投与経路
5g+5g+5g · Dùng ngoài
数量
1280 Lọ
合計
42752000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33106-19 Lọ 33400 2026-03-30
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
60800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T96
V87-H12-13 Viên 1900 2026-03-30
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T12
V87-H12-13 Viên 1900 2026-03-30
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
72000 Viên
合計
154800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34490-20 Viên 2150 2026-03-30
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
1g; 1g ; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g · Uống
数量
360000 Viên
合計
774000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-34490-20 Viên 2150 2026-03-30
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
5mg(50mg)+5mg(50mg)+5mg(33mg)+5mg(42mg)+25mg+ 20mg+25mg+ 25mg+25mg+25mg +20mg +25mg +20mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
164220000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-25000-16 Viên 357 2026-03-30
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
660mg; 440mg; 352mg; 352mg; 440mg; 352mg; 440mg; 660mg; 660mg; 440mg. · Uống
数量
40000 Viên
合計
26880000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-28360-17 Viên 672 2026-03-30
Tilbec 10
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
45540000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Pvt.,Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79021
890110021623 Viên 6900 2026-03-30
Tilhasan 60
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110617524 Viên 630 2026-03-30
Tilhasan 60
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110617524 Viên 630 2026-03-30
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
57600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110224325 Viên 2400 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。