Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。84751〜84800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
24 Can
合計
3480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110360225 Can 145000 2026-03-30
Sosallergy syrup
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg; 5ml · Uống
数量
33000 Ống
合計
30030000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100274523 Ống 910 2026-03-30
Sosallergy syrup
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg; 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100274523 Ống 910 2026-03-30
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
134330000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T96
VN-18977-15 Viên 3535 2026-03-30
Spulit
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
180800000
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01923
VN-19599-16 Viên 11300 2026-03-30
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
132000 viên
合計
363000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110193624 viên 2750 2026-03-30
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110193624 viên 2750 2026-03-30
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
16000 viên
合計
14448000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110352523 viên 903 2026-03-30
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110352523 viên 903 2026-03-30
Stavimin
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
300000 Viên
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110212224 Viên 1300 2026-03-30
Stavimin
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110212224 Viên 1300 2026-03-30
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
90mg/1ml · Tiêm
数量
20 Bơm tiêm
合計
898633880
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 44931694 2026-03-30
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1107540000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110238623 Viên 6153 2026-03-30
Sucralfate
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100446624 Viên 950 2026-03-30
Sucralfate
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100446624 Viên 950 2026-03-30
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%; 20g · Dùng ngoài
数量
38 Tuýp
合計
857850
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T75
893100130725 Tuýp 22575 2026-03-30
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
38808000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35226-21 Viên 441 2026-03-30
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35226-21 Viên 441 2026-03-30
Sulpragi
Sulpirid
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
2268000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
893110878024 Viên 420 2026-03-30
Sulpragi
Sulpirid
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
VD-25617-16 Viên 420 2026-03-30
Superyin
Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu
含量/投与経路
Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g · Uống
数量
32000 Viên
合計
40320000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-29580-18 Viên 1260 2026-03-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
8000 Ống
合計
1752000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T96
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
2000 Ống
合計
868000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T96
VN-20379-17 Ống 434000 2026-03-30
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
4400 Lọ
合計
144320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100182624 Lọ 32800 2026-03-30
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 5,52g; 4,128g; 11,04g; 5,52g; 5,52g; 4,128g · Uống
数量
1800 Lọ
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-25589-16 Lọ 50000 2026-03-30
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. · Uống
数量
8000 Ống
合計
88000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-25589-16 Ống 11000 2026-03-30
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
91000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-24070-16 Viên 650 2026-03-30
Sâm quy đại bổ
Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì
含量/投与経路
Mỗi chai 200ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương đương với: Đảng sâm 10g; Thục địa 9,34g; Quế chi 0,66g; Ngũ gia bì 5,34g; Đương quy 5,98g; Xuyên khung 1,60g; Long nhãn 0,66g; Trần bì 1, · Uống
数量
1000 Chai
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-33502-19 Chai 63000 2026-03-30
THUỐC HO TRẺ EM OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
含量/投与経路
Tỳ bà diệp 0,9g, Cát cánh 0,1g, Bách bộ 0,16g, Tiền hồ 0,1g, Tang bạch bì 0,1g, Thiên môn 0,15g, Bạch linh/Phục linh 0,1g, Cam thảo0,05g, Hoàng cầm 0,1g, Cineo l,00mg · Uống
数量
40000 Ống
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-24238-16 Ống 4000 2026-03-30
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
450000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110001723 Viên 3000 2026-03-30
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110001723 Viên 3000 2026-03-30
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
含量/投与経路
400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
102400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-31729-19 Viên 3200 2026-03-30
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1700 Tuýp
合計
45985000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110232723 Tuýp 27050 2026-03-30
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110232723 Tuýp 27050 2026-03-30
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
40784000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110232723 Tuýp 25490 2026-03-30
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1100 Tuýp
合計
31493000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110232823 Tuýp 28630 2026-03-30
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110232823 Tuýp 28630 2026-03-30
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
2200 Tuýp
合計
61289800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110232823 Tuýp 27859 2026-03-30
Tam thất Bông Sen Vàng
Tam thất
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
260000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
省/施設
T12
893210189525 Viên 2600 2026-03-30
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
含量/投与経路
0,6 g · Uống
数量
10000 Viên
合計
29000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33658-19 Viên 2900 2026-03-30
Tamvelier
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
1100 Lọ
合計
87202500
グループ
N1
製造業者
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetic (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79021
VN-22555-20 Lọ 79275 2026-03-30
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
312000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
300110436523 Ống 15600 2026-03-30
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
300110436523 Ống 15600 2026-03-30
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
350000 Viên
合計
997150000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
VN-16023-12 Viên 2849 2026-03-30
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(80mg/ml+ 11,4mg/ml) x 140ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01923
VN-22547-20 Chai 346000 2026-03-30
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
109650000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T96
VN-19455-15 Viên 36550 2026-03-30
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
50878800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35926-22 Lọ 84798 2026-03-30
Tazenase
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
320000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79021
560110985724 Viên 4000 2026-03-30
Tazenase
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79053
560110985724 Viên 4000 2026-03-30
Tebonin
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
56700000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T96
VN-17335-13 Viên 11340 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。