|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- 数量
- 24 Can
- 合計
- 3480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893110360225 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
24
|
145000
|
3480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-03-30 |
|
Sosallergy syrup
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 2,5mg; 5ml · Uống
- 数量
- 33000 Ống
- 合計
- 30030000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100274523 |
2,5mg; 5ml
Uống
|
Ống |
33000
|
910
|
30030000
|
N4 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Sosallergy syrup
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 2,5mg; 5ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893100274523 |
2,5mg; 5ml
Uống
|
Ống |
0
|
910
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Spasmomen
Otilonium bromide
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 38000 Viên
- 合計
- 134330000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
- 省/施設
- T96
|
VN-18977-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
38000
|
3535
|
134330000
|
N1 |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Spulit
Itraconazol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 180800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-19599-16 |
100mg
Uống
|
Viên |
16000
|
11300
|
180800000
|
N1 |
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 132000 viên
- 合計
- 363000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110193624 |
20mg
Uống
|
viên |
132000
|
2750
|
363000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110193624 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
2750
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 4,2mg · Uống
- 数量
- 16000 viên
- 合計
- 14448000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110352523 |
4,2mg
Uống
|
viên |
16000
|
903
|
14448000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 4,2mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110352523 |
4,2mg
Uống
|
viên |
0
|
903
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Stavimin
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 390000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110212224 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
300000
|
1300
|
390000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Stavimin
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110212224 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Stelara
Ustekinumab
- 含量/投与経路
- 90mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 20 Bơm tiêm
- 合計
- 898633880
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
QLSP-H02-984-16 |
90mg/1ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
20
|
44931694
|
898633880
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T79
79431
|
2026-03-30 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 1107540000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110238623 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
180000
|
6153
|
1107540000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Sucralfate
Sucralfat
- 含量/投与経路
- 1g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 76000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100446624 |
1g
Uống
|
Viên |
80000
|
950
|
76000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Sucralfate
Sucralfat
- 含量/投与経路
- 1g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893100446624 |
1g
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1%; 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 38 Tuýp
- 合計
- 857850
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T75
|
893100130725 |
1%; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
38
|
22575
|
857850
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T75
|
2026-03-30 |
|
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 88000 Viên
- 合計
- 38808000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-35226-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
88000
|
441
|
38808000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VD-35226-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Sulpragi
Sulpirid
- 含量/投与経路
- 50 mg · Uống
- 数量
- 5400 Viên
- 合計
- 2268000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37001
|
893110878024 |
50 mg
Uống
|
Viên |
5400
|
420
|
2268000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37001
|
2026-03-30 |
|
Sulpragi
Sulpirid
- 含量/投与経路
- 50 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37001
|
VD-25617-16 |
50 mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37001
|
2026-03-30 |
|
Superyin
Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu
- 含量/投与経路
- Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 40320000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-29580-18 |
Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g
Uống
|
Viên |
32000
|
1260
|
40320000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 1752000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T96
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
8000
|
219000
|
1752000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 868000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T96
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Hít
|
Ống |
2000
|
434000
|
868000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- 含量/投与経路
- 0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
- 数量
- 4400 Lọ
- 合計
- 144320000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100182624 |
0,3% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4400
|
32800
|
144320000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- 含量/投与経路
- 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 5,52g; 4,128g; 11,04g; 5,52g; 5,52g; 4,128g · Uống
- 数量
- 1800 Lọ
- 合計
- 90000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-25589-16 |
4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 5,52g; 4,128g; 11,04g; 5,52g; 5,52g; 4,128g
Uống
|
Lọ |
1800
|
50000
|
90000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- 含量/投与経路
- 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. · Uống
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 88000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-25589-16 |
0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g.
Uống
|
Ống |
8000
|
11000
|
88000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg · Uống
- 数量
- 140000 Viên
- 合計
- 91000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-24070-16 |
125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg
Uống
|
Viên |
140000
|
650
|
91000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Sâm quy đại bổ
Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 200ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương đương với: Đảng sâm 10g; Thục địa 9,34g; Quế chi 0,66g; Ngũ gia bì 5,34g; Đương quy 5,98g; Xuyên khung 1,60g; Long nhãn 0,66g; Trần bì 1, · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-33502-19 |
Mỗi chai 200ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương đương với: Đảng sâm 10g; Thục địa 9,34g; Quế chi 0,66g; Ngũ gia bì 5,34g; Đương quy 5,98g; Xuyên khung 1,60g; Long nhãn 0,66g; Trần bì 1,
Uống
|
Chai |
1000
|
63000
|
63000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
THUỐC HO TRẺ EM OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- 含量/投与経路
- Tỳ bà diệp 0,9g, Cát cánh 0,1g, Bách bộ 0,16g, Tiền hồ 0,1g, Tang bạch bì 0,1g, Thiên môn 0,15g, Bạch linh/Phục linh 0,1g, Cam thảo0,05g, Hoàng cầm 0,1g, Cineo l,00mg · Uống
- 数量
- 40000 Ống
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-24238-16 |
Tỳ bà diệp 0,9g, Cát cánh 0,1g, Bách bộ 0,16g, Tiền hồ 0,1g, Tang bạch bì 0,1g, Thiên môn 0,15g, Bạch linh/Phục linh 0,1g, Cam thảo0,05g, Hoàng cầm 0,1g, Cineo l,00mg
Uống
|
Ống |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 450000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3000
|
450000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
- 含量/投与経路
- 400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 102400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-31729-19 |
400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg
Uống
|
Viên |
32000
|
3200
|
102400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- 数量
- 1700 Tuýp
- 合計
- 45985000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1700
|
27050
|
45985000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
27050
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- 数量
- 1600 Tuýp
- 合計
- 40784000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1600
|
25490
|
40784000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- 数量
- 1100 Tuýp
- 合計
- 31493000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1100
|
28630
|
31493000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
28630
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- 数量
- 2200 Tuýp
- 合計
- 61289800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2200
|
27859
|
61289800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Tam thất Bông Sen Vàng
Tam thất
- 含量/投与経路
- 150 mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 260000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
893210189525 |
150 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2600
|
260000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
- 含量/投与経路
- 0,6 g · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 29000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-33658-19 |
0,6 g
Uống
|
Viên |
10000
|
2900
|
29000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Tamvelier
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 0,5% · Nhỏ mắt
- 数量
- 1100 Lọ
- 合計
- 87202500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetic (Hy Lạp)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VN-22555-20 |
0,5%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1100
|
79275
|
87202500
|
N1 |
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetic
Hy Lạp
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 312000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
15600
|
312000000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15600
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- 数量
- 350000 Viên
- 合計
- 997150000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-16023-12 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
350000
|
2849
|
997150000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- (80mg/ml+ 11,4mg/ml) x 140ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-22547-20 |
(80mg/ml+ 11,4mg/ml) x 140ml
Uống
|
Chai |
0
|
346000
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Tavanic
Levofloxacin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 109650000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Opella Healthcare International SAS (Pháp)
- 省/施設
- T96
|
VN-19455-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
36550
|
109650000
|
N1 |
Opella Healthcare International SAS
Pháp
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,2%; 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 50878800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-35926-22 |
0,2%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
84798
|
50878800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Tazenase
Lisinopril
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 320000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
560110985724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
4000
|
320000000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A
Bồ Đào Nha
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Tazenase
Lisinopril
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
560110985724 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A
Bồ Đào Nha
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 56700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T96
|
VN-17335-13 |
120mg
Uống
|
Viên |
5000
|
11340
|
56700000
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
|
T96
|
2026-03-30 |