Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。84701〜84750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
7000 viên
合計
3710000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110543124 viên 530 2026-03-30
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
7000 viên
合計
3710000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46137
893110543124 viên 530 2026-03-30
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
209000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110072200 Viên 1900 2026-03-30
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110072200 Viên 1900 2026-03-30
SaViFexo 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
95700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100070924 Viên 435 2026-03-30
SaViFexo 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100070924 Viên 435 2026-03-30
SaViLevosulpi
Levosulpirid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110252625 Viên 2500 2026-03-30
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
173000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79021
529110521624 Viên 1730 2026-03-30
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79053
529110521624 Viên 1730 2026-03-30
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
50000 Ống
合計
220500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893115232324 Ống 4410 2026-03-30
Salitason
Mometason furoat + salicylic acid
含量/投与経路
(1mg + 50mg); 1g · Dùng ngoài
数量
1100 Tuýp
合計
82500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-34775-20 Tuýp 75000 2026-03-30
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
4400 Lọ
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100326724 Lọ 25000 2026-03-30
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100326724 Lọ 25000 2026-03-30
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
1547762000
グループ
N1
製造業者
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01923
VN-22785-21 Viên 67294 2026-03-30
Saranto-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
103680000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79021
890110008123 Viên 3456 2026-03-30
Sarvetil
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
176000 Viên
合計
168080000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110373425 Viên 955 2026-03-30
Sarvetil
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110373425 Viên 955 2026-03-30
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
176000 Viên
合計
272800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110242725 Viên 1550 2026-03-30
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110242725 Viên 1550 2026-03-30
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
0,05mg/0,05ml x 150 liều · Xịt mũi
数量
1700 Lọ
合計
95200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100609724 Lọ 56000 2026-03-30
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
0,05mg/0,05ml x 150 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100609724 Lọ 56000 2026-03-30
Savdiaride 3
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35551-22 Viên 1300 2026-03-30
Savdiaride 3
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35551-22 Viên 1300 2026-03-30
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
176000 Viên
合計
62656000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-21351-14 Viên 356 2026-03-30
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-21351-14 Viên 356 2026-03-30
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-22677-15 Viên 1100 2026-03-30
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
220000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110352423 Viên 1100 2026-03-30
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
757192000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Poland)
省/施設
T79 · 79021
590410647424 Ống 94649 2026-03-30
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Poland)
省/施設
T79 · 79053
590410647424 Ống 94649 2026-03-30
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8800 Viên
合計
17001600
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79021
599112027923 Viên 1932 2026-03-30
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5796000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01923
599112027923 Viên 1932 2026-03-30
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
1000 Bình
合計
199888000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T96
001110013824 Bình 199888 2026-03-30
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Hít qua đường miệng
数量
4500 Bình
合計
983754000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T96
VN-20767-17 Bình 218612 2026-03-30
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
1000 Bình xịt
合計
210176000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T96
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-30
Sertrameb 100mg
Sertralin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
79500 Viên
合計
302100000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
VD-36032-22 Viên 3800 2026-03-30
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
212000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110335924 Viên 1060 2026-03-30
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110335924 Viên 1060 2026-03-30
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
44000 viên
合計
138600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110390723 viên 3150 2026-03-30
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110390723 viên 3150 2026-03-30
Shinetadeno
Pygeum africanum
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
265300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893200726324 Viên 7580 2026-03-30
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg Kẽm · Uống
数量
40000 Viên
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110071000 Viên 2500 2026-03-30
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
394800000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79021
VN-16542-13 Viên 4935 2026-03-30
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml; 20ml · Uống
数量
4400 Chai
合計
123200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100262000 Chai 28000 2026-03-30
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
280 Bút tiêm
合計
3359512520
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Cơ sở sản xuất: Mỹ, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79431
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-03-30
Sinwell
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg + 153mg + 25mg · Uống
数量
440000 Viên
合計
308000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt nam)
省/施設
T79 · 79021
893100469324 Viên 700 2026-03-30
Sinwell
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg + 153mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt nam)
省/施設
T79 · 79053
893100469324 Viên 700 2026-03-30
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
85ml · Uống
数量
800 Chai
合計
44799200
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24017
VD-24896-16 Chai 55999 2026-03-30
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
418710000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T34 · 34321
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-30
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
80000 Gói
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100244125 Gói 625 2026-03-30
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100244125 Gói 625 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。