Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。84651〜84700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5796000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01923
599112027923 Viên 1932 2026-03-30
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
1000 Bình
合計
199888000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T96
001110013824 Bình 199888 2026-03-30
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Hít qua đường miệng
数量
4500 Bình
合計
983754000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T96
VN-20767-17 Bình 218612 2026-03-30
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
1000 Bình xịt
合計
210176000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T96
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-30
Sertrameb 100mg
Sertralin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
79500 Viên
合計
302100000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
VD-36032-22 Viên 3800 2026-03-30
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
212000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110335924 Viên 1060 2026-03-30
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110335924 Viên 1060 2026-03-30
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
44000 viên
合計
138600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110390723 viên 3150 2026-03-30
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110390723 viên 3150 2026-03-30
Shinetadeno
Pygeum africanum
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
265300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893200726324 Viên 7580 2026-03-30
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg Kẽm · Uống
数量
40000 Viên
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110071000 Viên 2500 2026-03-30
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
394800000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79021
VN-16542-13 Viên 4935 2026-03-30
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml; 20ml · Uống
数量
4400 Chai
合計
123200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100262000 Chai 28000 2026-03-30
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
280 Bút tiêm
合計
3359512520
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Cơ sở sản xuất: Mỹ, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79431
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-03-30
Sinwell
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg + 153mg + 25mg · Uống
数量
440000 Viên
合計
308000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt nam)
省/施設
T79 · 79021
893100469324 Viên 700 2026-03-30
Sinwell
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg + 153mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt nam)
省/施設
T79 · 79053
893100469324 Viên 700 2026-03-30
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
85ml · Uống
数量
800 Chai
合計
44799200
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24017
VD-24896-16 Chai 55999 2026-03-30
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
418710000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T34 · 34321
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-30
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
80000 Gói
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100244125 Gói 625 2026-03-30
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100244125 Gói 625 2026-03-30
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
24 Can
合計
3480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110360225 Can 145000 2026-03-30
Sosallergy syrup
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg; 5ml · Uống
数量
33000 Ống
合計
30030000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100274523 Ống 910 2026-03-30
Sosallergy syrup
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg; 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100274523 Ống 910 2026-03-30
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
134330000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T96
VN-18977-15 Viên 3535 2026-03-30
Spulit
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
180800000
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01923
VN-19599-16 Viên 11300 2026-03-30
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
132000 viên
合計
363000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110193624 viên 2750 2026-03-30
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110193624 viên 2750 2026-03-30
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
16000 viên
合計
14448000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110352523 viên 903 2026-03-30
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110352523 viên 903 2026-03-30
Stavimin
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
300000 Viên
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110212224 Viên 1300 2026-03-30
Stavimin
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110212224 Viên 1300 2026-03-30
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
90mg/1ml · Tiêm
数量
20 Bơm tiêm
合計
898633880
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 44931694 2026-03-30
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1107540000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110238623 Viên 6153 2026-03-30
Sucralfate
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100446624 Viên 950 2026-03-30
Sucralfate
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100446624 Viên 950 2026-03-30
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%; 20g · Dùng ngoài
数量
38 Tuýp
合計
857850
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T75
893100130725 Tuýp 22575 2026-03-30
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
38808000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35226-21 Viên 441 2026-03-30
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35226-21 Viên 441 2026-03-30
Sulpragi
Sulpirid
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
2268000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
893110878024 Viên 420 2026-03-30
Sulpragi
Sulpirid
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
VD-25617-16 Viên 420 2026-03-30
Superyin
Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu
含量/投与経路
Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g · Uống
数量
32000 Viên
合計
40320000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-29580-18 Viên 1260 2026-03-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
8000 Ống
合計
1752000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T96
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
2000 Ống
合計
868000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T96
VN-20379-17 Ống 434000 2026-03-30
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
4400 Lọ
合計
144320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100182624 Lọ 32800 2026-03-30
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 5,52g; 4,128g; 11,04g; 5,52g; 5,52g; 4,128g · Uống
数量
1800 Lọ
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-25589-16 Lọ 50000 2026-03-30
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. · Uống
数量
8000 Ống
合計
88000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-25589-16 Ống 11000 2026-03-30
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
91000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-24070-16 Viên 650 2026-03-30
Sâm quy đại bổ
Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì
含量/投与経路
Mỗi chai 200ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương đương với: Đảng sâm 10g; Thục địa 9,34g; Quế chi 0,66g; Ngũ gia bì 5,34g; Đương quy 5,98g; Xuyên khung 1,60g; Long nhãn 0,66g; Trần bì 1, · Uống
数量
1000 Chai
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-33502-19 Chai 63000 2026-03-30
THUỐC HO TRẺ EM OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
含量/投与経路
Tỳ bà diệp 0,9g, Cát cánh 0,1g, Bách bộ 0,16g, Tiền hồ 0,1g, Tang bạch bì 0,1g, Thiên môn 0,15g, Bạch linh/Phục linh 0,1g, Cam thảo0,05g, Hoàng cầm 0,1g, Cineo l,00mg · Uống
数量
40000 Ống
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-24238-16 Ống 4000 2026-03-30
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
450000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110001723 Viên 3000 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。