Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85051〜85100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21488-14 Viên 1050 2026-03-30
Đương quy di thực
Đương quy di thực
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893200129900 Viên 3500 2026-03-30
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg. · Uống
数量
24000 Viên
合計
15984000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32245-19 Viên 666 2026-03-30
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
100mg, 50mg. · Uống
数量
32000 Viên
合計
32000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-30
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-30
Đại tràng hoàn Abipha
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trầ · Uống
数量
20000 Gói
合計
73500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00238-24 Gói 3675 2026-03-30
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra · Uống
数量
40000 Viên
合計
20080000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00159-23 Viên 502 2026-03-30
Đại tràng khang
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khú · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-28579-17 Viên 1500 2026-03-30
Đại tràng- F
Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du.
含量/投与経路
800mg + 300mg + 120mg + 400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21487-14 Viên 2140 2026-03-30
Agimol 80
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
5600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100309000 Gói 280 2026-03-28
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893115144224 Viên 2040 2026-03-28
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5000 IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
1350000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100163425 Viên 270 2026-03-28
Agisimva 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
1353000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110430324 Viên 123 2026-03-28
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
28000 Ống
合計
108780000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893115277823 Ống 3885 2026-03-28
Atropin sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893114045723 Ống 780 2026-03-28
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100388524 Viên 40 2026-03-28
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893100388524 Viên 40 2026-03-28
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
260400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110337024 Ống 868 2026-03-28
Calcichew
Calci carbonat
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100816124 Viên 1810 2026-03-28
Calcichew
Calci carbonat
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893100816124 Viên 1810 2026-03-28
Cammic
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
550 Ống
合計
1512500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-23729-15 Ống 2750 2026-03-28
Cefimed 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
336000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
省/施設
T66 · 66006
VN-15536-12 Viên 16800 2026-03-28
Cemitaz 1g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
484950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110548024 Lọ 96990 2026-03-28
Ceraapix
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
163996000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110693124 Lọ 40999 2026-03-28
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
194250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110387624 Lọ 38850 2026-03-28
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T66 · 66006
VN-23124-22 Viên 1350 2026-03-28
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T66 · 66149
VN-23124-22 Viên 1350 2026-03-28
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
1750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110159324 Viên 250 2026-03-28
Crocin 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
151580000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110548224 Viên 7579 2026-03-28
Cảm sốt AT
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
含量/投与経路
Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. · Uống
数量
2000 Lọ 100ml
合計
110340000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33850-19 Lọ 100ml 55170 2026-03-28
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110304023 Ống 740 2026-03-28
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-21846-14 Viên 294 2026-03-28
Dobutamin-BFS
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110845924 Ống 55000 2026-03-28
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
9500 Viên
合計
9785000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110393724 Viên 1030 2026-03-28
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon S.A (Spain)
省/施設
T66 · 66006
840110021025 Viên 9900 2026-03-28
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate)
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
38340000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T66 · 66006
VN-19239-15 Ống 14200 2026-03-28
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
20000 Gói
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
QLSP-954-16 Gói 3360 2026-03-28
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
800 Bơm tiêm
合計
83160000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T66 · 66006
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-03-28
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1155000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110451623 Ống 11550 2026-03-28
Fabadroxil
Cefadroxil
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110710024 Gói 4500 2026-03-28
Fabadroxil
Cefadroxil
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893110710024 Gói 4500 2026-03-28
Fabamox 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
155000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110601724 Viên 1550 2026-03-28
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
155000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893110601724 Viên 1550 2026-03-28
Fenagi 75
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110039124 Viên 260 2026-03-28
GLARITUS
Insulin Glargine 100IU/1ml
含量/投与経路
100UI/1ml, 3ml · Tiêm
数量
900 Bút tiêm
合計
198000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T66 · 66006
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-03-28
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
9450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893112426324 Viên 315 2026-03-28
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110175124 Ống 1020 2026-03-28
Golddicron
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Italy)
省/施設
T66 · 66006
800110402523 Viên 2600 2026-03-28
Golddicron
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Italy)
省/施設
T66 · 66147
800110402523 Viên 2600 2026-03-28
Golddicron
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Italy)
省/施設
T66 · 66149
800110402523 Viên 2600 2026-03-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。