|
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-21488-14 |
240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1050
|
42000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đương quy di thực
Đương quy di thực
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 52500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893200129900 |
300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3500
|
52500000
|
N3 |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg. · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 15984000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-32245-19 |
500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg.
Uống
|
Viên |
24000
|
666
|
15984000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 100mg, 50mg. · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 32000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-27232-17 |
100mg, 50mg.
Uống
|
Viên |
32000
|
1000
|
32000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 10000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1000
|
10000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng hoàn Abipha
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trầ · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 73500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00238-24 |
Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trầ
Uống
|
Gói |
20000
|
3675
|
73500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 20080000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00159-23 |
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra
Uống
|
Viên |
40000
|
502
|
20080000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng khang
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khú · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 30000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-28579-17 |
Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khú
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng- F
Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du.
- 含量/投与経路
- 800mg + 300mg + 120mg + 400mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 42800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-21487-14 |
800mg + 300mg + 120mg + 400mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2140
|
42800000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Agimol 80
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 5600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893100309000 |
80mg
Uống
|
Gói |
20000
|
280
|
5600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- 含量/投与経路
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 10200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893115144224 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
5000
|
2040
|
10200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- 含量/投与経路
- 5000 IU · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893100163425 |
5000 IU
Uống
|
Viên |
5000
|
270
|
1350000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Agisimva 10
Simvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 11000 Viên
- 合計
- 1353000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110430324 |
10mg
Uống
|
Viên |
11000
|
123
|
1353000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 2mg/5ml · Uống
- 数量
- 28000 Ống
- 合計
- 108780000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Ống |
28000
|
3885
|
108780000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulphat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 390000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893100388524 |
8mg
Uống
|
Viên |
12000
|
40
|
480000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66149
|
893100388524 |
8mg
Uống
|
Viên |
12000
|
40
|
480000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T66
66149
|
2026-03-28 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
- 含量/投与経路
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 260400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
868
|
260400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Calcichew
Calci carbonat
- 含量/投与経路
- 1250mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 9050000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893100816124 |
1250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1810
|
9050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Calcichew
Calci carbonat
- 含量/投与経路
- 1250mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 9050000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66149
|
893100816124 |
1250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1810
|
9050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T66
66149
|
2026-03-28 |
|
Cammic
Acid tranexamic
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 550 Ống
- 合計
- 1512500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
VD-23729-15 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
550
|
2750
|
1512500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Cefimed 200mg
Cefixim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 336000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
VN-15536-12 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
16800
|
336000000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Cemitaz 1g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 484950000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110548024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
96990
|
484950000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Ceraapix
Cefoperazon
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 163996000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110693124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
40999
|
163996000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 1g + 0,2g · Tiêm
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 194250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110387624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
38850
|
194250000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 6750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Cordaflex
Nifedipine
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 6750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T66 · 66149
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T66
66149
|
2026-03-28 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- 400mg + 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 1750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110159324 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
250
|
1750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Crocin 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 151580000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110548224 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7579
|
151580000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Cảm sốt AT
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. · Uống
- 数量
- 2000 Lọ 100ml
- 合計
- 110340000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-33850-19 |
Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g.
Uống
|
Lọ 100ml |
2000
|
55170
|
110340000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-28 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
- 含量/投与経路
- 75mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 740000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110304023 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
740
|
740000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- 含量/投与経路
- 100mcg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 4410000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
294
|
4410000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Dobutamin-BFS
Dobutamin
- 含量/投与経路
- 50mg/ml; 5ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 5500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110845924 |
50mg/ml; 5ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
55000
|
5500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 9500 Viên
- 合計
- 9785000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110393724 |
75mg
Uống
|
Viên |
9500
|
1030
|
9785000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
- 含量/投与経路
- 10 mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 99000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorios Normon S.A (Spain)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
840110021025 |
10 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9900
|
99000000
|
N1 |
Laboratorios Normon S.A
Spain
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate)
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 2700 Ống
- 合計
- 38340000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
VN-19239-15 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2700
|
14200
|
38340000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- 含量/投与経路
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 67200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27003
|
QLSP-954-16 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
20000
|
3360
|
67200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-03-28 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 800 Bơm tiêm
- 合計
- 83160000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (France)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
300113346925 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
800
|
103950
|
83160000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- 含量/投与経路
- 0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 1155000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110451623 |
0,2mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
11550
|
1155000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Fabadroxil
Cefadroxil
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 90000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110710024 |
250mg
Uống
|
Gói |
20000
|
4500
|
90000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Fabadroxil
Cefadroxil
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 90000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66149
|
893110710024 |
250mg
Uống
|
Gói |
20000
|
4500
|
90000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T66
66149
|
2026-03-28 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 155000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1550
|
155000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 155000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66149
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1550
|
155000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T66
66149
|
2026-03-28 |
|
Fenagi 75
Diclofenac natri
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 2600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110039124 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
260
|
2600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
GLARITUS
Insulin Glargine 100IU/1ml
- 含量/投与経路
- 100UI/1ml, 3ml · Tiêm
- 数量
- 900 Bút tiêm
- 合計
- 198000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
890410091623 |
100UI/1ml, 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
900
|
220000
|
198000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 9450000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
315
|
9450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- 含量/投与経路
- 80mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 10200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110175124 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1020
|
10200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Golddicron
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 104000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Italy)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA
Italy
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Golddicron
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 104000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Italy)
- 省/施設
- T66 · 66147
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA
Italy
|
T66
66147
|
2026-03-28 |
|
Golddicron
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 104000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Italy)
- 省/施設
- T66 · 66149
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA
Italy
|
T66
66149
|
2026-03-28 |