Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。84501〜84550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79021
VN-19640-16 Ống 15000 2026-03-30
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79053
VN-19640-16 Ống 15000 2026-03-30
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
359700000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79021
599110407823 Viên 1635 2026-03-30
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79053
599110407823 Viên 1635 2026-03-30
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
119700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110221123 Viên 1197 2026-03-30
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110221123 Viên 1197 2026-03-30
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
672760000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-16229-13 Viên 16819 2026-03-30
Plazinide
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 6,25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
399200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110107525 Viên 4990 2026-03-30
Plazinide
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 6,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110107525 Viên 4990 2026-03-30
Polkab
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1,5mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
3300 Ống
合計
28413000
グループ
N2
製造業者
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79021
VN-22980-21 Ống 8610 2026-03-30
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g)/1g; 100ml · Nhỏ tai
数量
400 Lọ
合計
26400000
グループ
N1
製造業者
Pharmaster (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-03-30
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
数量
14400 Viên
合計
136800000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
300110010524 Viên 9500 2026-03-30
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
300110010524 Viên 9500 2026-03-30
Posod
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
161910000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79021
880110038425 Lọ 26985 2026-03-30
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-22526-15 Tuýp 195000 2026-03-30
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
数量
18000 Tuýp
合計
3510000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110032600 Tuýp 195000 2026-03-30
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
数量
18000 Tuýp
合計
3082500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110032600 Tuýp 171250 2026-03-30
Potriolac Gel
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-28684-18 Tuýp 195000 2026-03-30
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 500ml · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
42800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100900624 Chai 42800 2026-03-30
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 90ml · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
19600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100900624 Chai 9800 2026-03-30
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 500ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100900624 Chai 42800 2026-03-30
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
0,05mg + 0,02mg · Xịt họng
数量
3300 Bình
合計
429660000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110327600 Bình 130200 2026-03-30
Prednisolon
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
167000 Viên
合計
14195000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
893110375523 Viên 85 2026-03-30
Prednisolon
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
VD-31253-18 Viên 85 2026-03-30
Prednisolon
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
170000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48207
893110375523 Viên 85 2026-03-30
Prednisolon
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48207
VD-31253-18 Viên 85 2026-03-30
Prednisolon
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-31253-18 Viên 87 2026-03-30
Prednisolon
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
261000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110375523 Viên 87 2026-03-30
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
87500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01923
VN-22828-21 Viên 17500 2026-03-30
Pregabalin 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
92650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35018-21 Viên 545 2026-03-30
Pregabalin 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35018-21 Viên 545 2026-03-30
Pregabalin 75mg
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
112280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-34763-20 Viên 401 2026-03-30
Pregabalin 75mg
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-34763-20 Viên 401 2026-03-30
Probenecid Hera
Probenecid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
29760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110957324 Viên 2480 2026-03-30
Probenecid Hera
Probenecid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110957324 Viên 2480 2026-03-30
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
513400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300110526124 Viên 10268 2026-03-30
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
527300000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300110526224 Viên 10546 2026-03-30
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
182mg + 0,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
207000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100627224 Viên 690 2026-03-30
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
182mg + 0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100627224 Viên 690 2026-03-30
Propranolol
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110045423 Viên 525 2026-03-30
Propranolol
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110045423 Viên 525 2026-03-30
Protopic
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg/g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
580000000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01923
VN-23261-22 Tuýp 580000 2026-03-30
Protopic
Tacrolimus
含量/投与経路
0,3mg/g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
520000000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01923
VN-23058-22 Tuýp 520000 2026-03-30
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Hít
数量
14000 Ống
合計
193676000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T96
VN-22715-21 Ống 13834 2026-03-30
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
150 Ống
合計
3735900
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01923
730110131924 Ống 24906 2026-03-30
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68440
893110441024 Viên 600 2026-03-30
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%); 15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110162124 Tuýp 10500 2026-03-30
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%); 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110162124 Tuýp 10500 2026-03-30
Quanliver
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
16 mg; 200mg; 150mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
893200130300 Viên 1480 2026-03-30
Quanpluzz 600mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
92000000
グループ
N4
製造業者
Cty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100576324 Viên 2300 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。