Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。84551〜84600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Quy tỳ dưỡng tâm OPC
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Cao đặc dược liệu 102 mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64 mg; Bạch linh (Poria) 64 mg; Viễn chí (Radix Polygalae) 6,4 mg; Toan táo nhân (Se · Uống
数量
30000 Gói
合計
105810000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-30461-18 Gói 3527 2026-03-30
RHEUMATIC
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
Hy thiêm 1670mg, Lá lốt 330mg, Ngưu tất 670mg Thổ phục linh 670mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
147000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00249-25 Viên 2450 2026-03-30
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
58212000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110058723 Viên 882 2026-03-30
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110058723 Viên 882 2026-03-30
Ravenell-125
Bosentan
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-31091-18 Viên 57500 2026-03-30
Ravenell-125
Bosentan
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
3450000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110663424 Viên 57500 2026-03-30
Raxadin
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
500mg+500mg · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
156000000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T01 · 01923
VN-16731-13 Lọ 78000 2026-03-30
Relaxven-plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
80mg; 95mg; 15mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T96
893110717824 Viên 2900 2026-03-30
Remint-S fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
14240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100043623 Viên 178 2026-03-30
Remint-S fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100043623 Viên 178 2026-03-30
Rheumapain- F
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
760mg + 400mg + 400mg + 320mg + 320mg + 300mg + 300mg + 80mg + 80mg + 40mg · Uống
数量
43000 Viên
合計
55685000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-18103-12 Viên 1295 2026-03-30
Rheumatic
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
1670mg; 670mg; 330mg; 670mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00249-25 Viên 2450 2026-03-30
Rhomatic Gel α
Diclofenac
含量/投与経路
1g/100g; 50g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
297000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100267523 Tuýp 49500 2026-03-30
Rhomatic Gel α
Diclofenac
含量/投与経路
1g/100g; 50g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100267523 Tuýp 49500 2026-03-30
Richcalusar
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110260223 Viên 725 2026-03-30
Richcalusar
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110260223 Viên 725 2026-03-30
Ridolip 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
219450000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110409824 Viên 3990 2026-03-30
Ridolip 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110409824 Viên 3990 2026-03-30
Ridolip s 10/40
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
654000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110336623 Viên 5450 2026-03-30
Ridolip s 10/40
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110336623 Viên 5450 2026-03-30
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79021
VN-16749-13 Viên 3000 2026-03-30
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
14000 Chai
合計
89992000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110829424 Chai 6428 2026-03-30
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110829424 Chai 6428 2026-03-30
Rivarelta ODT
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
12600 Viên
合計
133560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110117625 Viên 10600 2026-03-30
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
3436200000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01923
383410647124 Lọ 11454000 2026-03-30
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá bạch quả ( Tương đương 3,6mg Flavonol glycosid 15mg); Cao khô hỗn hợp (tương đương : Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; · Uống
数量
52000 Viên
合計
92820000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00287-25 Viên 1785 2026-03-30
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35273-21 Ống 47500 2026-03-30
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
17460000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01923
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-03-30
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
108360000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L (Italy)
省/施設
T79 · 79021
800115002200 Viên 9030 2026-03-30
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L (Italy)
省/施設
T79 · 79053
800115002200 Viên 9030 2026-03-30
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
300000000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35416-21 Viên 375 2026-03-30
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35416-21 Viên 375 2026-03-30
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
756000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110045824 Viên 945 2026-03-30
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110045824 Viên 945 2026-03-30
Rotundin 60
Rotundin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
417000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110102624 Viên 695 2026-03-30
Rotundin 60
Rotundin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110102624 Viên 695 2026-03-30
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
411249000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T96
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-03-30
SCILIN N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01923
QLSP-850-15 Lọ 115000 2026-03-30
SCILIN N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
11500000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01923
590410091723 Lọ 115000 2026-03-30
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Chai
合計
23600000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79021
VN-19955-16 Chai 118000 2026-03-30
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79053
VN-19955-16 Chai 118000 2026-03-30
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01923
890110033723 Viên 12000 2026-03-30
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
528000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-22670-15 Viên 6000 2026-03-30
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-22670-15 Viên 6000 2026-03-30
SaVi Albendazol 200
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
16000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110030300 Viên 2000 2026-03-30
SaVi Albendazol 200
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110030300 Viên 2000 2026-03-30
SaVi Betahistine 16
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
110880000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110164724 Viên 336 2026-03-30
SaVi Betahistine 16
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110164724 Viên 336 2026-03-30
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
382800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-21893-14 Viên 2900 2026-03-30
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-21893-14 Viên 2900 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。