305183 件のレコードが見つかりました。84551〜84600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Quy tỳ dưỡng tâm OPC
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
VD-30461-18 | Gói | 3527 | 2026-03-30 |
|
RHEUMATIC
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
TCT-00249-25 | Viên | 2450 | 2026-03-30 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
|
893110058723 | Viên | 882 | 2026-03-30 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
|
893110058723 | Viên | 882 | 2026-03-30 |
|
Ravenell-125
Bosentan
|
VD-31091-18 | Viên | 57500 | 2026-03-30 |
|
Ravenell-125
Bosentan
|
893110663424 | Viên | 57500 | 2026-03-30 |
|
Raxadin
Imipenem + cilastatin*
|
VN-16731-13 | Lọ | 78000 | 2026-03-30 |
|
Relaxven-plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2900 | 2026-03-30 |
|
Remint-S fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100043623 | Viên | 178 | 2026-03-30 |
|
Remint-S fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100043623 | Viên | 178 | 2026-03-30 |
|
Rheumapain- F
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-18103-12 | Viên | 1295 | 2026-03-30 |
|
Rheumatic
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
TCT-00249-25 | Viên | 2450 | 2026-03-30 |
|
Rhomatic Gel α
Diclofenac
|
893100267523 | Tuýp | 49500 | 2026-03-30 |
|
Rhomatic Gel α
Diclofenac
|
893100267523 | Tuýp | 49500 | 2026-03-30 |
|
Richcalusar
Calcitriol
|
893110260223 | Viên | 725 | 2026-03-30 |
|
Richcalusar
Calcitriol
|
893110260223 | Viên | 725 | 2026-03-30 |
|
Ridolip 10
Ezetimibe
|
893110409824 | Viên | 3990 | 2026-03-30 |
|
Ridolip 10
Ezetimibe
|
893110409824 | Viên | 3990 | 2026-03-30 |
|
Ridolip s 10/40
Simvastatin + ezetimibe
|
893110336623 | Viên | 5450 | 2026-03-30 |
|
Ridolip s 10/40
Simvastatin + ezetimibe
|
893110336623 | Viên | 5450 | 2026-03-30 |
|
Rileptid
Risperidon
|
VN-16749-13 | Viên | 3000 | 2026-03-30 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 6428 | 2026-03-30 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 6428 | 2026-03-30 |
|
Rivarelta ODT
Rivaroxaban
|
893110117625 | Viên | 10600 | 2026-03-30 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647124 | Lọ | 11454000 | 2026-03-30 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
|
TCT-00287-25 | Viên | 1785 | 2026-03-30 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
|
VD-35273-21 | Ống | 47500 | 2026-03-30 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-03-30 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
|
800115002200 | Viên | 9030 | 2026-03-30 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
|
800115002200 | Viên | 9030 | 2026-03-30 |
|
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
|
VD-35416-21 | Viên | 375 | 2026-03-30 |
|
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
|
VD-35416-21 | Viên | 375 | 2026-03-30 |
|
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
|
893110045824 | Viên | 945 | 2026-03-30 |
|
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
|
893110045824 | Viên | 945 | 2026-03-30 |
|
Rotundin 60
Rotundin
|
893110102624 | Viên | 695 | 2026-03-30 |
|
Rotundin 60
Rotundin
|
893110102624 | Viên | 695 | 2026-03-30 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
|
570410109324 | Bút tiêm | 411249 | 2026-03-30 |
|
SCILIN N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
QLSP-850-15 | Lọ | 115000 | 2026-03-30 |
|
SCILIN N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
590410091723 | Lọ | 115000 | 2026-03-30 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 118000 | 2026-03-30 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 118000 | 2026-03-30 |
|
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
|
890110033723 | Viên | 12000 | 2026-03-30 |
|
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
|
VD-22670-15 | Viên | 6000 | 2026-03-30 |
|
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
|
VD-22670-15 | Viên | 6000 | 2026-03-30 |
|
SaVi Albendazol 200
Albendazol
|
893110030300 | Viên | 2000 | 2026-03-30 |
|
SaVi Albendazol 200
Albendazol
|
893110030300 | Viên | 2000 | 2026-03-30 |
|
SaVi Betahistine 16
Betahistin
|
893110164724 | Viên | 336 | 2026-03-30 |
|
SaVi Betahistine 16
Betahistin
|
893110164724 | Viên | 336 | 2026-03-30 |
|
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
|
VD-21893-14 | Viên | 2900 | 2026-03-30 |
|
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
|
VD-21893-14 | Viên | 2900 | 2026-03-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。